Tải mẫu hợp đồng kinh tế là nhu cầu phổ biến của các doanh nghiệp, cá nhân kinh doanh khi cần thiết lập quan hệ mua bán, cung cấp dịch vụ hoặc hợp tác kinh doanh. Việc sử dụng một mẫu hợp đồng chuẩn, đầy đủ các điều khoản pháp lý sẽ giúp bảo vệ quyền lợi cho các bên, tránh tranh chấp phát sinh và đảm bảo tính minh bạch trong giao dịch. Trên thị trường hiện nay có rất nhiều mẫu hợp đồng kinh tế khác nhau, từ hợp đồng mua bán hàng hóa, hợp đồng dịch vụ, hợp đồng thuê khoán đến các hợp đồng hợp tác kinh doanh, góp vốn. Mỗi loại hợp đồng đều có những đặc thù riêng về nội dung, điều khoản và hình thức. Để tiết kiệm thời gian và công sức, việc tìm kiếm và tải về các mẫu hợp đồng kinh tế đã được soạn thảo sẵn, đầy đủ các điều khoản cơ bản là giải pháp hiệu quả. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những mẫu hợp đồng kinh tế phổ biến nhất, được cập nhật theo quy định pháp luật hiện hành, cùng với hướng dẫn chi tiết cách điền thông tin, điều chỉnh nội dung phù hợp với từng loại giao dịch cụ thể. Bạn có thể tải về miễn phí các mẫu hợp đồng này dưới dạng file Word, dễ dàng chỉnh sửa, in ấn và sử dụng ngay.
Có thể bạn quan tâm: Tải Mẫu Hồ Sơ Năng Lực Công Ty Xây Dựng Miễn Phí, Chuẩn Theo Tiêu Chuẩn
Tóm tắt các bước tải và sử dụng mẫu hợp đồng kinh tế
1. Xác định loại hợp đồng cần tải: Xác định rõ mục đích sử dụng là hợp đồng mua bán hàng hóa, hợp đồng dịch vụ, hợp đồng thuê khoán hay hợp đồng hợp tác kinh doanh để lựa chọn mẫu hợp đồng phù hợp.
2. Chọn nguồn tải uy tín: Chọn tải mẫu hợp đồng từ các website cung cấp văn bản pháp luật, phòng thương mại hoặc các trang chuyên về hợp đồng kinh tế để đảm bảo tính pháp lý và độ tin cậy.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Tải hình chúc mừng năm mới miễn phí, Full HD, dễ dàng cài đặt
- Thông tin chi tiết Nhà ở xã hội DMC Blue House An Trung
- Tìm Phòng Trọ Thủ Dầu Một Bình Dương Giá 1-3 Triệu Đồng
- Tổng hợp các trường tiểu học Bình Thuận uy tín
- Bản Đồ Quy Hoạch Kiến Hưng: Tầm Nhìn Phát Triển Đến 2050
3. Tải file Word: Click vào link tải để tải về file Word (.docx) về máy tính hoặc điện thoại.
4. Mở file và chỉnh sửa: Mở file bằng Microsoft Word hoặc các phần mềm soạn thảo văn bản tương thích, tiến hành điền thông tin các bên, nội dung giao dịch, điều khoản thanh toán, thời hạn thực hiện và các điều khoản khác theo thỏa thuận.
5. Kiểm tra và hoàn thiện: Kiểm tra lại toàn bộ nội dung đã điền, đảm bảo không có sai sót, thông tin chính xác và phù hợp với quy định pháp luật.
6. In ấn và ký kết: In ra bản cứng, các bên ký tên, đóng dấu (nếu cần) và lưu giữ bản chính để thực hiện theo đúng cam kết.
Tổng quan về hợp đồng kinh tế
Hợp đồng kinh tế là sự thỏa thuận giữa các bên tham gia giao dịch trong lĩnh vực kinh doanh, thương mại nhằm xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt các quyền và nghĩa vụ của các bên đó. Đây là một trong những công cụ pháp lý quan trọng, giúp điều chỉnh các quan hệ kinh tế phát sinh trong quá trình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ. Hợp đồng kinh tế có thể được ký kết giữa các doanh nghiệp với nhau, giữa doanh nghiệp với cá nhân hoặc giữa các cá nhân có hoạt động kinh doanh. Nội dung của hợp đồng kinh tế thường bao gồm các điều khoản về đối tượng hợp đồng, giá cả, phương thức thanh toán, thời hạn thực hiện, quyền và nghĩa vụ của các bên, điều kiện bảo hành, bảo trì (nếu có), trách nhiệm do vi phạm hợp đồng và các điều khoản khác mà các bên thỏa thuận. Việc lập hợp đồng kinh tế không chỉ giúp các bên làm rõ quyền lợi, nghĩa vụ mà còn là căn cứ pháp lý để giải quyết tranh chấp (nếu có) theo đúng quy định của pháp luật. Hợp đồng kinh tế có thể được lập dưới hình thức văn bản, điện tử hoặc bằng lời nói, tuy nhiên, để đảm bảo tính minh bạch và dễ dàng giải quyết tranh chấp, hình thức văn bản (viết tay hoặc đánh máy) là phổ biến và được khuyến khích sử dụng. Các loại hợp đồng kinh tế phổ biến bao gồm hợp đồng mua bán hàng hóa, hợp đồng dịch vụ, hợp đồng thuê khoán, hợp đồng hợp tác kinh doanh, hợp đồng góp vốn, hợp đồng chuyển nhượng quyền sở hữu trí tuệ, hợp đồng đại lý, hợp đồng môi giới… Mỗi loại hợp đồng có những đặc thù riêng về nội dung, điều khoản và hình thức, phù hợp với từng loại giao dịch cụ thể. Việc hiểu rõ về hợp đồng kinh tế, các loại hợp đồng và cách soạn thảo hợp đồng là cần thiết để các bên có thể bảo vệ quyền lợi của mình một cách hiệu quả trong các giao dịch kinh tế.
Các loại hợp đồng kinh tế phổ biến
Trong hoạt động kinh doanh, thương mại, có rất nhiều loại hợp đồng kinh tế khác nhau, mỗi loại có những đặc thù riêng phù hợp với từng loại giao dịch cụ thể. Dưới đây là các loại hợp đồng kinh tế phổ biến nhất:
Hợp đồng mua bán hàng hóa là loại hợp đồng được sử dụng rộng rãi nhất trong giao dịch thương mại. Theo đó, bên bán có nghĩa vụ giao hàng hóa cho bên mua và chuyển quyền sở hữu hàng hóa cho bên mua; bên mua có nghĩa vụ thanh toán tiền cho bên bán theo đúng thỏa thuận. Hợp đồng này thường bao gồm các điều khoản về số lượng, chất lượng, chủng loại hàng hóa, giá cả, phương thức thanh toán, thời hạn và địa điểm giao hàng, điều kiện bảo hành, bảo trì (nếu có) và các điều khoản khác mà các bên thỏa thuận. Đây là loại hợp đồng cơ bản, thường được sử dụng trong các giao dịch buôn bán, xuất nhập khẩu hàng hóa.
Hợp đồng dịch vụ là thỏa thuận giữa bên cung cấp dịch vụ và bên sử dụng dịch vụ. Bên cung cấp dịch vụ có nghĩa vụ thực hiện công việc theo yêu cầu của bên sử dụng dịch vụ, còn bên sử dụng dịch vụ có nghĩa vụ thanh toán tiền công cho bên cung cấp dịch vụ. Các loại hợp đồng dịch vụ phổ biến bao gồm hợp đồng quảng cáo, hợp đồng tư vấn, hợp đồng thiết kế, hợp đồng vận chuyển, hợp đồng bảo vệ, hợp đồng vệ sinh, hợp đồng bảo trì thiết bị… Hợp đồng dịch vụ thường quy định rõ nội dung công việc, chất lượng dịch vụ, thời hạn thực hiện, giá cả và phương thức thanh toán.
Hợp đồng thuê khoán là loại hợp đồng mà một bên (bên cho thuê) giao tài sản cho bên kia (bên thuê) để sử dụng trong một thời hạn nhất định; bên thuê có nghĩa vụ trả tiền thuê cho bên cho thuê theo thỏa thuận. Hợp đồng thuê khoán có thể là thuê nhà, thuê phương tiện vận tải, thuê thiết bị, thuê máy móc, thuê nhân công… Hợp đồng này thường bao gồm các điều khoản về thời hạn thuê, giá thuê, phương thức thanh toán, quyền và nghĩa vụ của các bên, điều kiện bảo dưỡng, sửa chữa tài sản (nếu có) và các điều khoản khác.
Hợp đồng hợp tác kinh doanh là thỏa thuận giữa các bên cùng góp vốn, góp công sức, góp tài sản hoặc góp các điều kiện kinh doanh khác để cùng thực hiện một hoặc một số công việc kinh doanh nhất định và cùng hưởng lợi nhuận, cùng chịu rủi ro theo tỷ lệ đã thỏa thuận. Loại hợp đồng này thường được sử dụng trong các liên doanh, liên kết sản xuất, kinh doanh giữa các doanh nghiệp hoặc giữa doanh nghiệp với cá nhân. Hợp đồng hợp tác kinh doanh thường quy định rõ các điều khoản về vốn góp, quyền và nghĩa vụ của các bên, phân chia lợi nhuận, xử lý rủi ro, thời hạn hợp tác và các điều khoản khác.
Hợp đồng góp vốn là loại hợp đồng mà các bên thỏa thuận cùng góp vốn để thực hiện một dự án, một công việc kinh doanh hoặc một mục đích đầu tư cụ thể. Mỗi bên góp vốn có quyền hưởng lợi nhuận và chịu rủi ro tương ứng với tỷ lệ góp vốn của mình. Hợp đồng góp vốn thường được sử dụng trong các dự án đầu tư, thành lập doanh nghiệp mới hoặc mở rộng quy mô sản xuất, kinh doanh. Các điều khoản chính trong hợp đồng góp vốn bao gồm số vốn góp, hình thức góp vốn, quyền và nghĩa vụ của các bên, phân chia lợi nhuận, xử lý rủi ro và các điều khoản khác.

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Tải Mẫu Hợp Đồng Giao Khoán Công Việc Miễn Phí
Ngoài các loại hợp đồng trên, còn có nhiều loại hợp đồng kinh tế khác như hợp đồng chuyển nhượng quyền sở hữu trí tuệ, hợp đồng đại lý, hợp đồng môi giới, hợp đồng thầu xây dựng… Mỗi loại hợp đồng đều có những đặc thù riêng về nội dung, điều khoản và hình thức, phù hợp với từng loại giao dịch cụ thể. Việc lựa chọn và sử dụng đúng loại hợp đồng kinh tế sẽ giúp các bên bảo vệ quyền lợi của mình một cách hiệu quả trong các giao dịch kinh tế.
Cấu trúc mẫu hợp đồng kinh tế chuẩn
Một mẫu hợp đồng kinh tế chuẩn thường bao gồm các phần cơ bản sau:
Phần mở đầu gồm ngày, tháng, năm ký kết hợp đồng; tên và địa chỉ của các bên tham gia ký kết hợp đồng (bên A và bên B); căn cứ pháp lý để ký kết hợp đồng (nếu cần). Phần mở đầu giúp xác định thời điểm ký kết hợp đồng và thông tin cơ bản về các bên tham gia, làm cơ sở để xác định quyền và nghĩa vụ của các bên.
Phần điều kiện chung bao gồm các điều khoản chung áp dụng cho toàn bộ hợp đồng, như: mục đích ký kết hợp đồng, phạm vi áp dụng, các định nghĩa và giải thích từ ngữ, các nguyên tắc chung trong việc thực hiện hợp đồng. Phần này giúp các bên hiểu rõ mục đích, phạm vi và các nguyên tắc chung khi thực hiện hợp đồng.
Phần điều kiện riêng là phần quan trọng nhất của hợp đồng, bao gồm các điều khoản cụ thể về nội dung giao dịch, như: đối tượng hợp đồng (hàng hóa, dịch vụ, tài sản…), số lượng, chất lượng, giá cả, phương thức thanh toán, thời hạn thực hiện, quyền và nghĩa vụ của các bên, điều kiện bảo hành, bảo trì (nếu có), trách nhiệm do vi phạm hợp đồng, các trường hợp bất khả kháng, các điều khoản khác mà các bên thỏa thuận. Phần điều kiện riêng quy định cụ thể về nội dung, quyền và nghĩa vụ của các bên, là cơ sở để các bên thực hiện hợp đồng và giải quyết tranh chấp (nếu có).
Phần kết thúc gồm hiệu lực của hợp đồng (thời điểm có hiệu lực, thời hạn có hiệu lực), số lượng bản hợp đồng, ngôn ngữ sử dụng, chữ ký và đóng dấu (nếu cần) của các bên. Phần kết thúc xác định thời điểm hợp đồng có hiệu lực, số lượng bản hợp đồng và các yếu tố pháp lý khác để hợp đồng có giá trị pháp lý.
Ngoài các phần cơ bản trên, tùy theo loại hợp đồng và yêu cầu cụ thể của các bên, hợp đồng kinh tế có thể có thêm các phụ lục, phụ bản, biên bản bổ sung hoặc các tài liệu đính kèm khác. Các tài liệu này có giá trị như một phần của hợp đồng và được sử dụng để giải thích, bổ sung cho các điều khoản trong hợp đồng khi cần thiết.
Để đảm bảo tính pháp lý và hiệu lực của hợp đồng, các bên cần lưu ý một số điểm sau khi soạn thảo và ký kết hợp đồng kinh tế: nội dung hợp đồng phải phù hợp với quy định của pháp luật, không vi phạm điều cấm của pháp luật, không trái đạo đức xã hội; các điều khoản trong hợp đồng phải rõ ràng, cụ thể, không mơ hồ, dễ hiểu; thông tin về các bên tham gia ký kết hợp đồng phải chính xác, đầy đủ; hợp đồng phải được ký kết bằng văn bản, có chữ ký và đóng dấu (nếu cần) của các bên; các bên cần lưu giữ bản chính của hợp đồng để thực hiện theo đúng cam kết.
Hướng dẫn tải mẫu hợp đồng kinh tế miễn phí
Việc tải mẫu hợp đồng kinh tế miễn phí hiện nay rất đơn giản và thuận tiện, bạn có thể thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Xác định loại hợp đồng cần tải. Trước tiên, bạn cần xác định rõ mục đích sử dụng là hợp đồng mua bán hàng hóa, hợp đồng dịch vụ, hợp đồng thuê khoán hay hợp đồng hợp tác kinh doanh để lựa chọn mẫu hợp đồng phù hợp. Mỗi loại hợp đồng có những đặc thù riêng về nội dung, điều khoản và hình thức, phù hợp với từng loại giao dịch cụ thể.
Bước 2: Tìm kiếm nguồn tải uy tín. Bạn có thể tìm kiếm các mẫu hợp đồng kinh tế trên các website cung cấp văn bản pháp luật, phòng thương mại hoặc các trang chuyên về hợp đồng kinh tế. Một số website uy tín cung cấp mẫu hợp đồng kinh tế miễn phí như: Cổng thông tin điện tử Chính phủ, Bộ Tư pháp, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), các trang web chuyên về pháp luật kinh tế… Khi tìm kiếm, bạn nên chọn các website có độ tin cậy cao, cập nhật theo quy định pháp luật hiện hành để đảm bảo tính pháp lý và độ chính xác của mẫu hợp đồng.
Bước 3: Chọn mẫu hợp đồng phù hợp. Sau khi tìm được nguồn tải uy tín, bạn cần chọn mẫu hợp đồng phù hợp với loại giao dịch mà bạn đang cần. Các website thường cung cấp nhiều mẫu hợp đồng khác nhau, được phân loại theo từng loại giao dịch cụ thể. Bạn nên đọc kỹ nội dung mẫu hợp đồng để đảm bảo rằng nó phù hợp với nhu cầu và hoàn cảnh của mình.
Bước 4: Tải về file Word. Sau khi chọn được mẫu hợp đồng phù hợp, bạn click vào nút tải về để tải file Word (.docx) về máy tính hoặc điện thoại. File Word là định dạng phổ biến và dễ dàng chỉnh sửa, in ấn, giúp bạn có thể tùy chỉnh nội dung hợp đồng theo nhu cầu cụ thể của mình.
Bước 5: Mở file và chỉnh sửa. Mở file bằng Microsoft Word hoặc các phần mềm soạn thảo văn bản tương thích, tiến hành điền thông tin các bên, nội dung giao dịch, điều khoản thanh toán, thời hạn thực hiện và các điều khoản khác theo thỏa thuận. Khi chỉnh sửa, bạn cần đảm bảo rằng các thông tin được điền chính xác, đầy đủ và phù hợp với quy định pháp luật.

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Tải Mẫu Hợp Đồng Cho Thuê Xe Tự Lái Miễn Phí, Chuẩn Pháp Lý
Bước 6: Kiểm tra và hoàn thiện. Sau khi chỉnh sửa xong, bạn cần kiểm tra lại toàn bộ nội dung đã điền, đảm bảo không có sai sót, thông tin chính xác và phù hợp với quy định pháp luật. Bạn cũng nên nhờ người có kinh nghiệm hoặc chuyên gia pháp lý kiểm tra lại để đảm bảo tính pháp lý và hiệu lực của hợp đồng.
Bước 7: In ấn và ký kết. Sau khi hoàn thiện, bạn in ra bản cứng, các bên ký tên, đóng dấu (nếu cần) và lưu giữ bản chính để thực hiện theo đúng cam kết. Việc in ấn và ký kết hợp đồng cần được thực hiện cẩn thận, đảm bảo chữ ký rõ ràng, không bị tẩy xóa, sửa chữa.
Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm kiếm và tải về các mẫu hợp đồng kinh tế trên các diễn đàn, group Facebook chuyên về kinh doanh, pháp luật hoặc các trang web chia sẻ tài liệu. Tuy nhiên, khi tải từ các nguồn này, bạn cần đặc biệt lưu ý về tính pháp lý và độ tin cậy của mẫu hợp đồng, tránh sử dụng các mẫu hợp đồng không phù hợp hoặc đã lỗi thời.
Mẫu hợp đồng mua bán hàng hóa chuẩn nhất
Hợp đồng mua bán hàng hóa là loại hợp đồng được sử dụng phổ biến nhất trong giao dịch thương mại. Dưới đây là mẫu hợp đồng mua bán hàng hóa chuẩn nhất, được cập nhật theo quy định pháp luật hiện hành:
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
HỢP ĐỒNG MUA BÁN HÀNG HÓA
Số: …/HĐMB
- Căn cứ Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24 tháng 11 năm 2015;
- Căn cứ Luật Thương mại số 36/2005/QH11 ngày 14 tháng 6 năm 2005;
- Căn cứ vào nhu cầu và khả năng của hai bên;
Hôm nay, ngày … tháng … năm …, tại …, chúng tôi gồm:
BÊN BÁN (Bên A)
Tên doanh nghiệp: …
Mã số thuế: …
Địa chỉ: …
Điện thoại: …
Số tài khoản: …
Tại ngân hàng: …
Đại diện bởi: …
Chức vụ: …
BÊN MUA (Bên B)
Họ và tên: …
Sinh ngày: …
Số CMND/CCCD: …
Ngày cấp: …
Nơi cấp: …
Hộ khẩu thường trú: …
Chỗ ở hiện nay: …
Điện thoại: …
Tài khoản: …
Tại ngân hàng: …
Hai bên cùng thỏa thuận ký kết Hợp đồng mua bán hàng hóa với các điều khoản và điều kiện sau đây:
ĐIỀU 1: ĐỐI TƯỢNG HỢP ĐỒNG
Bên B đồng ý mua và Bên A đồng ý bán các loại hàng hóa sau:
- Tên hàng hóa: …
- Quy cách, chất lượng: …
- Số lượng: …
- Đơn vị tính: …
(Chi tiết hàng hóa ghi theo phụ lục đính kèm)
ĐIỀU 2: GIÁ CẢ
- Đơn giá (chưa bao gồm thuế GTGT): … đồng/…
- Tổng giá trị hợp đồng (chưa bao gồm thuế GTGT): … đồng
- Thuế GTGT: …%
- Tổng giá trị hợp đồng (đã bao gồm thuế GTGT): … đồng
(Bằng chữ: …)
ĐIỀU 3: PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN
- Bên B thanh toán cho Bên A bằng hình thức: …
- Thời hạn thanh toán: …
- Bên A có trách nhiệm xuất hóa đơn GTGT cho Bên B khi Bên B thanh toán.
ĐIỀU 4: GIAO NHẬN HÀNG HÓA
- Thời gian giao hàng: …
- Địa điểm giao hàng: …
- Phương thức giao nhận hàng hóa: …
- Rủi ro về hàng hóa được chuyển từ Bên A sang Bên B kể từ thời điểm Bên B nhận hàng tại địa điểm giao hàng.
ĐIỀU 5: BẢO HÀNH, BẢO TRÌ
- Thời hạn bảo hành: …
- Điều kiện bảo hành: …
- Bên A có trách nhiệm bảo hành, bảo trì hàng hóa theo đúng quy định.
ĐIỀU 6: QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA BÊN A
- Giao hàng đúng chủng loại, quy cách, chất lượng, số lượng, thời gian và địa điểm đã thỏa thuận.
- Chịu trách nhiệm về chất lượng hàng hóa, đảm bảo hàng hóa đúng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật.
- Cung cấp đầy đủ các tài liệu, chứng từ liên quan đến hàng hóa (nếu có).
- Chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại (nếu có) do lỗi của Bên A gây ra.
ĐIỀU 7: QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA BÊN B
- Nhận hàng đúng chủng loại, quy cách, chất lượng, số lượng, thời gian và địa điểm đã thỏa thuận.
- Thanh toán đầy đủ, đúng hạn cho Bên A theo đúng thỏa thuận.
- Chịu trách nhiệm bảo quản, sử dụng hàng hóa theo đúng hướng dẫn của Bên A.
- Chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại (nếu có) do lỗi của Bên B gây ra.
ĐIỀU 8: TRÁCH NHIỆM DO VI PHẠM HỢP ĐỒNG
- Trường hợp Bên A giao hàng không đúng chủng loại, quy cách, chất lượng, số lượng, thời gian và địa điểm đã thỏa thuận thì Bên A phải chịu trách nhiệm đổi, trả hàng và bồi thường thiệt hại (nếu có) cho Bên B.
- Trường hợp Bên B không thanh toán đầy đủ, đúng hạn cho Bên A thì Bên B phải chịu trách nhiệm thanh toán số tiền còn thiếu và chịu phạt vi phạm theo quy định của pháp luật.
- Các bên có trách nhiệm thông báo kịp thời cho nhau về những khó khăn, vướng mắc phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng.
ĐIỀU 9: ĐIỀU KHOẢN CHUNG
- Hợp đồng này có hiệu lực kể từ ngày ký và có giá trị đến khi các bên hoàn thành nghĩa vụ của mình.
- Mọi sửa đổi, bổ sung hợp đồng này phải được sự đồng ý của cả hai bên và được lập thành văn bản có chữ ký của các bên.
- Trường hợp có tranh chấp phát sinh, các bên ưu tiên giải quyết thông qua thương lượng, hòa giải. Trường hợp không thể thương lượng, hòa giải thì tranh chấp sẽ được giải quyết tại Tòa án có thẩm quyền theo quy định của pháp luật.
ĐIỀU 10: ĐIỀU KHOẢN CUỐI CÙNG
- Hợp đồng này được lập thành 02 bản, mỗi bên giữ 01 bản có giá trị pháp lý như nhau.
- Các phụ lục đính kèm (nếu có) là một phần không tách rời của hợp đồng này.
ĐẠI DIỆN BÊN A ĐẠI DIỆN BÊN B
(Ký, ghi rõ họ tên, đóng dấu) (Ký, ghi rõ họ tên)
Mẫu hợp đồng dịch vụ chuyên nghiệp
Hợp đồng dịch vụ là thỏa thuận giữa bên cung cấp dịch vụ và bên sử dụng dịch vụ, trong đó bên cung cấp dịch vụ có nghĩa vụ thực hiện công việc theo yêu cầu của bên sử dụng dịch vụ, còn bên sử dụng dịch vụ có nghĩa vụ thanh toán tiền công cho bên cung cấp dịch vụ. Dưới đây là mẫu hợp đồng dịch vụ chuyên nghiệp, được cập nhật theo quy định pháp luật hiện hành:
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
HỢP ĐỒNG DỊCH VỤ
Số: …/HĐDV
- Căn cứ Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24 tháng 11 năm 2015;
- Căn cứ Luật Thương mại số 36/2005/QH11 ngày 14 tháng 6 năm 2005;
- Căn cứ vào nhu cầu và khả năng của hai bên;
Hôm nay, ngày … tháng … năm …, tại …, chúng tôi gồm:
BÊN CUNG CẤP DỊCH VỤ (Bên A)
Tên doanh nghiệp: …
Mã số thuế: …
Địa chỉ: …
Điện thoại: …
Số tài khoản: …
Tại ngân hàng: …
Đại diện bởi: …
Chức vụ: …
BÊN SỬ DỤNG DỊCH VỤ (Bên B)
Tên doanh nghiệp: …
Mã số thuế: …
Địa chỉ: …
Điện thoại: …
Số tài khoản: …
Tại ngân hàng: …
Đại diện bởi: …
Chức vụ: …

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Tải Mẫu Hợp Đồng Cho Thuê Nhà Chung Cư [miễn Phí, Đầy Đủ]
Hai bên cùng thỏa thuận ký kết Hợp đồng dịch vụ với các điều khoản và điều kiện sau đây:
ĐIỀU 1: NỘI DUNG DỊCH VỤ
Bên A đồng ý cung cấp và Bên B đồng ý sử dụng dịch vụ sau:
- Tên dịch vụ: …
- Nội dung công việc: …
- Chất lượng dịch vụ: …
- Thời hạn thực hiện: …
ĐIỀU 2: GIÁ DỊCH VỤ
- Giá dịch vụ (chưa bao gồm thuế GTGT): … đồng
- Thuế GTGT: …%
- Tổng giá trị hợp đồng (đã bao gồm thuế GTGT): … đồng
(Bằng chữ: …)
ĐIỀU 3: PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN
- Bên B thanh toán cho Bên A bằng hình thức: …
- Thời hạn thanh toán: …
- Bên A có trách nhiệm xuất hóa đơn GTGT cho Bên B khi Bên B thanh toán.
ĐIỀU 4: QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA BÊN A
- Thực hiện công việc theo đúng nội dung, chất lượng và thời hạn đã thỏa thuận.
- Cung cấp đầy đủ các tài liệu, chứng từ liên quan đến dịch vụ (nếu có).
- Chịu trách nhiệm về chất lượng dịch vụ, đảm bảo dịch vụ đúng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật.
- Chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại (nếu có) do lỗi của Bên A gây ra.
- Bảo mật thông tin của Bên B trong quá trình thực hiện dịch vụ.
ĐIỀU 5: QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA BÊN B
- Cung cấp đầy đủ thông tin, tài liệu cần thiết cho Bên A để thực hiện dịch vụ.
- Thanh toán đầy đủ, đúng hạn cho Bên A theo đúng thỏa thuận.
- Chịu trách nhiệm cung cấp các điều kiện cần thiết để Bên A thực hiện dịch vụ (nếu có).
- Chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại (nếu có) do lỗi của Bên B gây ra.
ĐIỀU 6: TRÁCH NHIỆM DO VI PHẠM HỢP ĐỒNG
- Trường hợp Bên A không thực hiện đúng nội dung, chất lượng và thời hạn đã thỏa thuận thì Bên A phải chịu trách nhiệm hoàn trả chi phí và bồi thường thiệt hại (nếu có) cho Bên B.
- Trường hợp Bên B không thanh toán đầy đủ, đúng hạn cho Bên A thì Bên B phải chịu trách nhiệm thanh toán số tiền còn thiếu và chịu phạt vi phạm theo quy định của pháp luật.
- Các bên có trách nhiệm thông báo kịp thời cho nhau về những khó khăn, vướng mắc phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng.
ĐIỀU 7: ĐIỀU KHOẢN CHUNG
- Hợp đồng này có hiệu lực kể từ ngày ký và có giá trị đến khi các bên hoàn thành nghĩa vụ của mình.
- Mọi sửa đổi, bổ sung hợp đồng này phải được sự đồng ý của cả hai bên và được lập thành văn bản có chữ ký của các bên.
- Trường hợp có tranh chấp phát sinh, các bên ưu tiên giải quyết thông qua thương lượng, hòa giải. Trường hợp không thể thương lượng, hòa giải thì tranh chấp sẽ được giải quyết tại Tòa án có thẩm quyền theo quy định của pháp luật.
ĐIỀU 8: ĐIỀU KHOẢN CUỐI CÙNG
- Hợp đồng này được lập thành 02 bản, mỗi bên giữ 01 bản có giá trị pháp lý như nhau.
- Các phụ lục đính kèm (nếu có) là một phần không tách rời của hợp đồng này.
ĐẠI DIỆN BÊN A ĐẠI DIỆN BÊN B
(Ký, ghi rõ họ tên, đóng dấu) (Ký, ghi rõ họ tên, đóng dấu)
Mẫu hợp đồng thuê khoán hiệu quả
Hợp đồng thuê khoán là loại hợp đồng mà một bên (bên cho thuê) giao tài sản cho bên kia (bên thuê) để sử dụng trong một thời hạn nhất định; bên thuê có nghĩa vụ trả tiền thuê cho bên cho thuê theo thỏa thuận. Dưới đây là mẫu hợp đồng thuê khoán hiệu quả, được cập nhật theo quy định pháp luật hiện hành:
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
HỢP ĐỒNG THUÊ KHOÁN
Số: …/HĐTK
- Căn cứ Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24 tháng 11 năm 2015;
- Căn cứ Luật Thương mại số 36/2005/QH11 ngày 14 tháng 6 năm 2005;
- Căn cứ vào nhu cầu và khả năng của hai bên;
Hôm nay, ngày … tháng … năm …, tại …, chúng tôi gồm:
BÊN CHO THUÊ (Bên A)
Họ và tên: …
Sinh ngày: …
Số CMND/CCCD: …
Ngày cấp: …
Nơi cấp: …
Hộ khẩu thường trú: …
Chỗ ở hiện nay: …
Điện thoại: …
Tài khoản: …
Tại ngân hàng: …
BÊN THUÊ (Bên B)
Tên doanh nghiệp: …
Mã số thuế: …
Địa chỉ: …
Điện thoại: …
Số tài khoản: …
Tại ngân hàng: …
Đại diện bởi: …
Chức vụ: …
Hai bên cùng thỏa thuận ký kết Hợp đồng thuê khoán với các điều khoản và điều kiện sau đây:
ĐIỀU 1: TÀI SẢN CHO THUÊ
Bên A đồng ý cho Bên B thuê tài sản sau:
- Tên tài sản: …
- Số lượng: …
- Tình trạng tài sản: …
- Giá trị tài sản: …
ĐIỀU 2: THỜI HẠN THUÊ
- Thời hạn thuê: … (từ ngày … đến ngày …)
- Bên B có trách nhiệm trả lại tài sản cho Bên A đúng thời hạn đã thỏa thuận.
ĐIỀU 3: GIÁ THUÊ
- Giá thuê: … đồng/tháng
- Tổng giá trị hợp đồng: … đồng
(Bằng chữ: …) - Phương thức thanh toán: …
- Thời hạn thanh toán: …
ĐIỀU 4: QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA BÊN A
- Giao tài sản cho Bên B đúng thời hạn, đúng tình trạng đã thỏa thuận.
- Bảo đảm quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản cho Bên B trong suốt thời hạn thuê.
- Chịu trách nhiệm sửa chữa tài sản (nếu có) trong thời gian Bên B thuê.
- Chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại (nếu có) do lỗi của Bên A gây ra.
ĐIỀU 5: QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA BÊN B
- Nhận tài sản và sử dụng đúng mục đích, đúng thời hạn đã thỏa thuận.
- Trả tiền thuê đầy đủ, đúng hạn cho Bên A.
- Bảo quản, giữ gìn tài sản, không được tự ý cải tạo, sửa chữa tài sản nếu không có sự đồng ý của Bên A.
- Trả lại tài sản cho Bên A đúng thời hạn, đúng tình trạng đã nhận.
- Chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại (nếu có) do lỗi của Bên B gây ra.
ĐIỀU 6: BẢO DƯỠNG, SỬA CHỮA TÀI SẢN
- Bên B có trách nhiệm bảo dưỡng, bảo trì tài sản trong thời gian thuê.
- Trường hợp tài sản bị hư hỏng do lỗi của Bên B thì Bên B phải chịu chi phí sửa chữa.
- Trường hợp tài sản bị hư hỏng do lỗi của Bên A thì Bên A phải chịu chi phí sửa chữa.
ĐIỀU 7: TRÁCH NHIỆM DO VI PHẠM HỢP ĐỒNG
- Trường hợp Bên A không giao tài sản đúng thời hạn, đúng tình trạng đã thỏa thuận thì Bên A phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại (nếu có) cho Bên B.
- Trường hợp Bên B không trả tiền thuê đầy đủ, đúng hạn hoặc không trả lại tài sản đúng thời hạn, đúng tình trạng đã nhận thì Bên B phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại (nếu có) cho Bên A.
- Các bên có trách nhiệm thông báo kịp thời cho nhau về những khó khăn, vướng mắc phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng.
ĐIỀU 8: ĐIỀU KHOẢN CHUNG
- Hợp đồng này có hiệu lực kể từ ngày ký và có giá trị đến khi các bên hoàn thành nghĩa vụ của mình.
- Mọi sửa đổi, bổ sung hợp đồng này phải được sự đồng ý của cả hai bên và được lập thành văn bản có chữ ký của các bên.
- Trường hợp có tranh chấp phát sinh, các bên ưu tiên giải quyết thông qua thương lượng, hòa giải. Trường hợp không thể thương lượng, hòa giải thì tranh chấp sẽ được giải quyết tại Tòa án có thẩm quyền theo quy định của pháp luật.
ĐIỀU 9: ĐIỀU KHOẢN CUỐI CÙNG
- Hợp đồng này được lập thành 02 bản, mỗi bên giữ 01 bản có giá trị pháp lý như nhau.
- Các phụ lục đính kèm (nếu có) là một phần không tách rời của hợp đồng này.
ĐẠI DIỆN BÊN A ĐẠI DIỆN BÊN B
(Ký, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên, đóng dấu)
Mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh uy tín
Hợp đồng hợp tác kinh doanh là thỏa thuận giữa các bên cùng góp vốn, góp công sức, góp tài sản hoặc góp các điều kiện kinh doanh khác để cùng thực hiện một hoặc một số công việc kinh doanh nhất định và cùng hưởng lợi nhuận, cùng chịu rủi ro theo tỷ lệ đã thỏa thuận. Dưới đây là mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh uy tín, được cập nhật theo quy định pháp luật hiện hành:
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
HỢP ĐỒNG HỢP TÁC KINH DOANH
Số: …/HĐHTKD
- Căn cứ Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24 tháng 11 năm 2015;
- Căn cứ Luật Thương mại số 36/2005/QH11 ngày 14 tháng 6 năm 2005;
- Căn cứ vào nhu cầu và khả năng của các bên;
Hôm nay, ngày … tháng … năm …, tại …, chúng tôi gồm:
BÊN A
Tên doanh nghiệp: …
Mã số thuế: …
Địa chỉ: …
Điện thoại: …
Số tài khoản: …
Tại ngân hàng: …
Đại diện bởi: …
Chức vụ: …
BÊN B
Tên doanh nghiệp: …
Mã số thuế: …
Địa chỉ: …
Điện thoại: …
Số tài khoản: …
Tại ngân hàng: …
Đại diện bởi: …
Chức vụ: …
BÊN C
Tên doanh nghiệp: …
Mã số thuế: …
Địa chỉ: …
Điện thoại: …
Số tài khoản: …
Tại ngân hàng: …
Đại diện bởi: …
Chức vụ: …
Cùng thỏa thuận ký kết Hợp đồng hợp tác kinh doanh với các điều khoản và điều kiện sau đây:
ĐIỀU 1: MỤC ĐÍCH HỢP





