Microsoft Word không chỉ là công cụ soạn thảo văn bản tuyệt vời mà còn là một “bí kíp” giúp bạn tạo ra những bản vẽ đơn giản, sơ đồ minh họa hay các hình khối trang trí một cách nhanh chóng ngay trong tài liệu của mình. Dù bạn là học sinh cần vẽ sơ đồ tư duy, sinh viên cần minh họa cho bài luận, hay dân văn phòng cần tạo biểu đồ quy trình, Word đều có thể đáp ứng được. Bài viết này sẽ là cẩm nang toàn diện, hướng dẫn bạn từng bước cụ thể để hướng dẫn vẽ hình trong word một cách dễ dàng, chuyên nghiệp và hiệu quả nhất.
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Jailbreak Ios 8.4.1 Không Cần Máy Tính
Tóm tắt các bước cài đặt hướng dẫn vẽ hình trong word
1. Truy cập tab “Chèn” (Insert): Đây là nơi tập trung toàn bộ công cụ vẽ hình trong Word. Bạn sẽ tìm thấy các nhóm như “Hình ảnh” (Pictures), “Biểu đồ” (Chart), “SmartArt” và “Hình dạng” (Shapes).
2. Chọn công cụ phù hợp:
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Tổng Quan Dự Án Mê Linh Garden Hill tại Lâm Hà
- Số Điện Thoại Xe Thanh Bình Cà Mau: Hướng Dẫn Liên Hệ Đầy Đủ
- Hướng Dẫn Tải Bài Hát Mưa Trên Biển Vắng Full Mp3
- Hướng dẫn tải hình ảnh về cha mẹ miễn phí, chất lượng cao
- Hướng dẫn tải và chơi Plants vs Zombies Garden Warfare 2 Hack
- Dùng Shapes (Hình dạng) để vẽ hình học: Hình chữ nhật, hình tròn, mũi tên, hình khối 3D…
- Dùng SmartArt để tạo sơ đồ: Sơ đồ tổ chức, quy trình, biểu đồ Venn…
- Dùng Chart để vẽ biểu đồ: Biểu đồ cột, biểu đồ tròn, biểu đồ đường…
- Dùng công cụ vẽ tay (Scribble): Vẽ tự do, phác thảo.
3. Vẽ hình:
- Click vào hình dạng cần vẽ trong menu Shapes.
- Di chuyển con trỏ vào trang văn bản.
- Click và kéo chuột để vẽ hình. Giữ phím Shift để vẽ hình vuông/chữ nhật đều, hình tròn hoàn hảo, hoặc mũi tên thẳng.
4. Tùy chỉnh hình vẽ:
- Định dạng (Format): Thay đổi màu sắc, viền, hiệu ứng (bóng đổ, phản chiếu…).
- Kích thước: Kéo các điểm điều khiển góc hoặc cạnh để thay đổi kích thước.
- Vị trí: Di chuyển hình vẽ đến vị trí mong muốn.
- Căn chỉnh: Sử dụng các công cụ căn chỉnh để căn lề, căn giữa, căn đều cho nhiều hình.
5. Thêm văn bản vào hình:
- Click đúp vào hình hoặc chọn hình rồi nhập văn bản trực tiếp.
- Chỉnh font chữ, cỡ chữ, màu sắc cho văn bản trong hình.
Tổng quan về tính năng vẽ hình trong Word
Microsoft Word có một bộ công cụ vẽ hình khá phong phú, được thiết kế để phục vụ cho nhiều nhu cầu khác nhau, từ đơn giản đến phức tạp. Việc hiểu rõ các công cụ này sẽ giúp bạn lựa chọn đúng cách để thực hiện hướng dẫn vẽ hình trong word một cách hiệu quả.
Các nhóm công cụ chính:
- Shapes (Hình dạng): Là công cụ cơ bản và linh hoạt nhất. Bao gồm các hình học cơ bản như hình chữ nhật, hình tròn, hình tam giác, các loại mũi tên, hình khối 3D, hình khối gọi ý (callouts), và cả hình vẽ tự do (Scribble).
- SmartArt: Là công cụ chuyên dụng để tạo các sơ đồ có cấu trúc, như sơ đồ tổ chức, sơ đồ quy trình, sơ đồ vòng tròn, sơ đồ ma trận… SmartArt giúp bạn tạo ra các biểu đồ chuyên nghiệp chỉ với vài thao tác.
- Chart (Biểu đồ): Cho phép bạn chèn các biểu đồ thống kê như biểu đồ cột, biểu đồ tròn, biểu đồ đường, biểu đồ thanh… Dữ liệu biểu đồ có thể được chỉnh sửa trực tiếp trong Word hoặc nhập từ Excel.
- Picture (Hình ảnh): Cho phép bạn chèn ảnh chụp màn hình hoặc hình ảnh từ file vào tài liệu, có thể dùng để minh họa hoặc làm nền cho các hình vẽ.
Lợi ích của việc vẽ hình trong Word:
- Tiện lợi: Không cần phần mềm đồ họa chuyên dụng, tiết kiệm thời gian.
- Tích hợp: Hình vẽ được nhúng trực tiếp vào tài liệu, dễ dàng chỉnh sửa và di chuyển.
- Tính linh hoạt: Có thể tùy chỉnh hình dạng, màu sắc, kích thước, hiệu ứng một cách chi tiết.
- Tính chuyên nghiệp: Các công cụ như SmartArt và Chart giúp tạo ra các biểu đồ, sơ đồ mang tính chuyên nghiệp cao.
Các công cụ vẽ hình cơ bản
Shapes (Hình dạng)
Shapes là công cụ “vũ khí” chính để thực hiện hướng dẫn vẽ hình trong word. Đây là nơi bạn có thể tìm thấy tất cả các hình dạng cơ bản và nâng cao.
Các nhóm hình dạng chính:
- Hình học (Basic Shapes): Hình chữ nhật, hình vuông, hình tròn, hình elip, hình tam giác, hình thoi, hình thang, hình bình hành…
- Mũi tên (Arrows): Mũi tên một chiều, hai chiều, mũi tên cong, mũi tên khối…
- Hình khối 3D (3D Shapes): Hình hộp, hình lập phương, hình trụ, hình nón…
- Hình gọi ý (Callouts): Hình khối có phần đuôi, dùng để ghi chú, giải thích.
- Hình khối dòng chảy (Flowchart): Các biểu tượng dùng để tạo sơ đồ quy trình.
- Hình khối ngôi sao và dải băng (Stars & Banners): Hình ngôi sao, hình bong bóng, hình dải băng…
- Scribble (Vẽ tự do): Công cụ cho phép bạn vẽ bất kỳ hình dạng nào theo ý muốn.
Cách sử dụng Shapes:
- Chọn hình dạng: Click vào tab “Chèn” (Insert) > nhóm “Hình dạng” (Shapes) > chọn hình dạng mong muốn.
- Vẽ hình: Di chuyển con trỏ vào trang văn bản. Click và kéo chuột để vẽ hình.
- Vẽ hình chuẩn: Giữ phím Shift trong khi kéo để vẽ hình vuông/chữ nhật đều, hình tròn hoàn hảo, hoặc mũi tên thẳng.
- Vẽ hình đối xứng: Giữ phím Ctrl trong khi kéo để vẽ hình đối xứng từ tâm.
SmartArt (Sơ đồ)
SmartArt là công cụ chuyên dụng để tạo các sơ đồ có cấu trúc, giúp bạn trình bày thông tin một cách trực quan và chuyên nghiệp.
Các loại SmartArt phổ biến:
- Danh sách (List): Dùng để liệt kê các ý tưởng, đặc điểm.
- Quy trình (Process): Dùng để mô tả các bước trong một quy trình.
- Vòng tròn (Cycle): Dùng để thể hiện các chu kỳ, vòng lặp.
- Phân cấp (Hierarchy): Dùng để tạo sơ đồ tổ chức, sơ đồ gia phả.
- Mối quan hệ (Relationship): Dùng để thể hiện mối quan hệ giữa các đối tượng.
- Ma trận (Matrix): Dùng để phân loại thông tin theo các tiêu chí.
- Kim tự tháp (Pyramid): Dùng để thể hiện các cấp độ, mức độ quan trọng.
Cách sử dụng SmartArt:
- Chèn SmartArt: Click vào tab “Chèn” (Insert) > nhóm “SmartArt” > chọn loại SmartArt phù hợp.
- Chọn kiểu dáng: Một hộp thoại “Chọn SmartArt” sẽ hiện ra, bạn chọn kiểu dáng phù hợp rồi click “OK”.
- Nhập nội dung: Click vào các ô text trong SmartArt để nhập nội dung. Bạn cũng có thể nhập nội dung vào khung văn bản bên cạnh.
- Tùy chỉnh: Sử dụng các công cụ trong tab “Công cụ SmartArt” để thay đổi màu sắc, kiểu dáng, thêm/bớt hình khối.
Chart (Biểu đồ)
Chart là công cụ để chèn các biểu đồ thống kê vào tài liệu, giúp minh họa số liệu một cách trực quan.
Các loại biểu đồ phổ biến:
- Biểu đồ cột (Column Chart): Dùng để so sánh các giá trị.
- Biểu đồ tròn (Pie Chart): Dùng để thể hiện tỷ lệ phần trăm.
- Biểu đồ đường (Line Chart): Dùng để thể hiện xu hướng theo thời gian.
- Biểu đồ thanh (Bar Chart): Dùng để so sánh các giá trị theo chiều ngang.
- Biểu đồ vùng (Area Chart): Dùng để thể hiện sự thay đổi theo thời gian.
- Biểu đồ phân tán (Scatter Chart): Dùng để thể hiện mối quan hệ giữa hai biến số.
Cách sử dụng Chart:
- Chèn biểu đồ: Click vào tab “Chèn” (Insert) > nhóm “Biểu đồ” (Chart) > chọn loại biểu đồ phù hợp.
- Nhập dữ liệu: Một bảng Excel sẽ hiện ra, bạn nhập dữ liệu vào bảng này. Biểu đồ sẽ tự động cập nhật theo dữ liệu bạn nhập.
- Tùy chỉnh biểu đồ: Sử dụng các công cụ trong tab “Công cụ Biểu đồ” để thay đổi màu sắc, kiểu dáng, tiêu đề, chú thích…
Hướng dẫn vẽ hình học cơ bản

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Định Vị Điện Thoại Bằng Icloud Chi Tiết Và Hiệu Quả
Vẽ hình chữ nhật và hình vuông
Hình chữ nhật và hình vuông là những hình dạng cơ bản nhất trong hướng dẫn vẽ hình trong word.
Cách vẽ:
- Chọn công cụ: Click vào tab “Chèn” (Insert) > nhóm “Hình dạng” (Shapes) > chọn “Hình chữ nhật” (Rectangle).
- Vẽ hình: Di chuyển con trỏ vào trang văn bản. Click và kéo chuột để vẽ hình chữ nhật.
- Vẽ hình vuông: Để vẽ hình vuông hoàn hảo, giữ phím Shift trong khi kéo chuột.
Tùy chỉnh hình chữ nhật/hình vuông:
- Thay đổi kích thước: Chọn hình, kéo các điểm điều khiển ở các góc hoặc cạnh.
- Thay đổi màu sắc: Chọn hình, click vào tab “Định dạng” (Format) > nhóm “Đổ màu hình dạng” (Shape Fill) để thay đổi màu nền.
- Thay đổi viền: Chọn hình, click vào tab “Định dạng” (Format) > nhóm “Viền hình dạng” (Shape Outline) để thay đổi màu, độ dày, kiểu viền.
- Thêm hiệu ứng: Chọn hình, click vào tab “Định dạng” (Format) > nhóm “Hiệu ứng hình dạng” (Shape Effects) để thêm bóng đổ, phản chiếu, viền mềm…
Vẽ hình tròn và hình elip
Hình tròn và hình elip cũng là những hình dạng cơ bản, thường được dùng để tạo nút bấm, biểu tượng, hoặc làm nền cho văn bản.
Cách vẽ:
- Chọn công cụ: Click vào tab “Chèn” (Insert) > nhóm “Hình dạng” (Shapes) > chọn “Hình elip” (Oval).
- Vẽ hình: Di chuyển con trỏ vào trang văn bản. Click và kéo chuột để vẽ hình elip.
- Vẽ hình tròn: Để vẽ hình tròn hoàn hảo, giữ phím Shift trong khi kéo chuột.
Tùy chỉnh hình tròn/hình elip:
- Thay đổi kích thước: Chọn hình, kéo các điểm điều khiển ở các góc hoặc cạnh.
- Thay đổi màu sắc: Tương tự như hình chữ nhật, sử dụng tab “Định dạng” (Format) > nhóm “Đổ màu hình dạng” (Shape Fill).
- Thay đổi viền: Tương tự như hình chữ nhật, sử dụng tab “Định dạng” (Format) > nhóm “Viền hình dạng” (Shape Outline).
- Thêm hiệu ứng: Tương tự như hình chữ nhật, sử dụng tab “Định dạng” (Format) > nhóm “Hiệu ứng hình dạng” (Shape Effects).
Vẽ hình tam giác và các hình đa giác
Hình tam giác và các hình đa giác có thể được tạo ra bằng cách kết hợp các hình dạng cơ bản hoặc sử dụng công cụ “Hình khối tùy chỉnh” (Freeform).
Cách vẽ hình tam giác:
- Sử dụng công cụ “Hình khối tùy chỉnh” (Freeform): Click vào tab “Chèn” (Insert) > nhóm “Hình dạng” (Shapes) > chọn “Hình khối tùy chỉnh” (Freeform).
- Vẽ hình: Click vào một điểm trên trang để tạo điểm đầu tiên. Click vào các điểm tiếp theo để tạo các cạnh của hình tam giác. Click đúp vào điểm đầu tiên để đóng hình.
- Tùy chỉnh: Sau khi vẽ xong, bạn có thể kéo các điểm điều khiển để điều chỉnh hình dạng.
Cách vẽ các hình đa giác:
- Sử dụng công cụ “Hình khối tùy chỉnh” (Freeform): Tương tự như vẽ hình tam giác, nhưng bạn cần tạo nhiều điểm hơn để tạo thành hình đa giác.
- Sử dụng công cụ “Scribble”: Click vào tab “Chèn” (Insert) > nhóm “Hình dạng” (Shapes) > chọn “Scribble”. Vẽ hình theo ý muốn, sau đó có thể sử dụng các công cụ chỉnh sửa để làm mịn đường vẽ.
Vẽ mũi tên
Mũi tên là công cụ hữu ích để chỉ hướng, liên kết các đối tượng, hoặc làm nổi bật thông tin.
Các loại mũi tên:
- Mũi tên một chiều: Dùng để chỉ hướng.
- Mũi tên hai chiều: Dùng để thể hiện mối quan hệ hai chiều.
- Mũi tên cong: Dùng để chỉ hướng cong.
- Mũi tên khối: Mũi tên có viền đậm, thường dùng trong sơ đồ.
Cách vẽ mũi tên:
- Chọn công cụ: Click vào tab “Chèn” (Insert) > nhóm “Hình dạng” (Shapes) > chọn loại mũi tên phù hợp.
- Vẽ mũi tên: Di chuyển con trỏ vào trang văn bản. Click và kéo chuột để vẽ mũi tên.
- Vẽ mũi tên thẳng: Để vẽ mũi tên thẳng, giữ phím Shift trong khi kéo chuột.
Tùy chỉnh mũi tên:
- Thay đổi kích thước: Chọn mũi tên, kéo các điểm điều khiển ở đầu và đuôi mũi tên.
- Thay đổi màu sắc: Sử dụng tab “Định dạng” (Format) > nhóm “Đổ màu hình dạng” (Shape Fill).
- Thay đổi viền: Sử dụng tab “Định dạng” (Format) > nhóm “Viền hình dạng” (Shape Outline).
- Thay đổi kiểu mũi tên: Chọn mũi tên, click vào tab “Định dạng” (Format) > nhóm “Viền hình dạng” (Shape Outline) > chọn “Mũi tên” để thay đổi kiểu đầu mũi tên.
Hướng dẫn vẽ sơ đồ với SmartArt
Giới thiệu về SmartArt
SmartArt là một công cụ mạnh mẽ trong Word, cho phép bạn tạo ra các sơ đồ chuyên nghiệp một cách nhanh chóng và dễ dàng. Thay vì phải vẽ từng hình khối và nối chúng lại, SmartArt sẽ tự động tạo ra cấu trúc cho bạn, bạn chỉ cần nhập nội dung.
Lợi ích của SmartArt:
- Tiết kiệm thời gian: Không cần phải vẽ từng hình khối và nối chúng lại.
- Tính chuyên nghiệp: Các sơ đồ được tạo ra có tính thẩm mỹ cao, đồng nhất về phong cách.
- Dễ dàng chỉnh sửa: Bạn có thể dễ dàng thêm, bớt, hoặc di chuyển các hình khối.
- Tính linh hoạt: Có nhiều kiểu dáng và màu sắc để lựa chọn.
Các loại sơ đồ SmartArt phổ biến
1. Sơ đồ danh sách (List):
- Công dụng: Dùng để liệt kê các ý tưởng, đặc điểm, hoặc các mục.
- Ví dụ: Danh sách các bước thực hiện, danh sách các đặc điểm của một sản phẩm.
2. Sơ đồ quy trình (Process):
- Công dụng: Dùng để mô tả các bước trong một quy trình, thể hiện thứ tự thực hiện.
- Ví dụ: Quy trình sản xuất, quy trình đăng ký, quy trình xử lý đơn hàng.
3. Sơ đồ vòng tròn (Cycle):
- Công dụng: Dùng để thể hiện các chu kỳ, vòng lặp, hoặc các giai đoạn lặp đi lặp lại.
- Ví dụ: Vòng đời sản phẩm, chu kỳ kinh doanh, vòng tuần hoàn nước.
4. Sơ đồ phân cấp (Hierarchy):
- Công dụng: Dùng để tạo sơ đồ tổ chức, sơ đồ gia phả, hoặc thể hiện các cấp độ.
- Ví dụ: Sơ đồ tổ chức công ty, sơ đồ gia đình, sơ đồ cấu trúc một dự án.
5. Sơ đồ mối quan hệ (Relationship):
- Công dụng: Dùng để thể hiện mối quan hệ giữa các đối tượng, hoặc các yếu tố ảnh hưởng đến nhau.
- Ví dụ: Mối quan hệ giữa các phòng ban, các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
6. Sơ đồ ma trận (Matrix):
- Công dụng: Dùng để phân loại thông tin theo các tiêu chí khác nhau.
- Ví dụ: Phân loại sản phẩm theo chất lượng và giá cả, phân loại khách hàng theo độ tuổi và giới tính.
7. Sơ đồ kim tự tháp (Pyramid):
- Công dụng: Dùng để thể hiện các cấp độ, mức độ quan trọng, hoặc phân cấp.
- Ví dụ: Kim tự tháp nhu cầu Maslow, cấp độ ưu tiên trong một dự án.
Cách tạo sơ đồ SmartArt

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Khắc Phục Lỗi Chơi Game Trên Steam Bị Lag, Giật, Văng Game
Bước 1: Chèn SmartArt
- Click vào tab “Chèn” (Insert).
- Trong nhóm “Hình ảnh” (Illustrations), click vào “SmartArt”.
- Một hộp thoại “Chọn SmartArt” sẽ hiện ra.
Bước 2: Chọn loại sơ đồ
- Trong hộp thoại “Chọn SmartArt”, chọn loại sơ đồ phù hợp với nhu cầu của bạn (List, Process, Cycle, Hierarchy, Relationship, Matrix, Pyramid).
- Click vào một mẫu sơ đồ để xem trước.
- Click “OK” để chèn sơ đồ vào tài liệu.
Bước 3: Nhập nội dung
- Click vào các ô text trong sơ đồ để nhập nội dung.
- Bạn cũng có thể nhập nội dung vào khung văn bản bên cạnh sơ đồ.
- Để thêm một hình khối mới, click vào biểu tượng “+” trong khung văn bản hoặc trong sơ đồ.
Bước 4: Tùy chỉnh sơ đồ
- Thay đổi màu sắc: Chọn sơ đồ, click vào tab “Công cụ SmartArt” > nhóm “Thay đổi màu sắc” (Change Colors).
- Thay đổi kiểu dáng: Chọn sơ đồ, click vào tab “Công cụ SmartArt” > nhóm “Kiểu dáng SmartArt” (SmartArt Styles).
- Thêm/bớt hình khối: Chọn sơ đồ, click vào tab “Công cụ SmartArt” > nhóm “Tổ chức” (Create Graphic) > click vào “Thêm hình khối” (Add Shape) hoặc “Xóa hình khối” (Delete Shape).
- Di chuyển hình khối: Chọn hình khối, kéo đến vị trí mới.
Hướng dẫn vẽ biểu đồ với Chart
Giới thiệu về Chart
Chart là công cụ để chèn các biểu đồ thống kê vào tài liệu, giúp minh họa số liệu một cách trực quan. Biểu đồ giúp người đọc dễ dàng hiểu được các xu hướng, so sánh, và mối quan hệ giữa các con số.
Lợi ích của Chart:
- Trực quan: Giúp người đọc dễ dàng hiểu được các con số.
- Chuyên nghiệp: Các biểu đồ được tạo ra có tính thẩm mỹ cao.
- Dễ dàng cập nhật: Khi dữ liệu thay đổi, biểu đồ sẽ tự động cập nhật.
Các loại biểu đồ phổ biến
1. Biểu đồ cột (Column Chart):
- Công dụng: Dùng để so sánh các giá trị.
- Ví dụ: So sánh doanh thu của các tháng, so sánh số lượng sản phẩm bán ra.
2. Biểu đồ tròn (Pie Chart):
- Công dụng: Dùng để thể hiện tỷ lệ phần trăm.
- Ví dụ: Tỷ lệ doanh thu theo khu vực, tỷ lệ chi phí theo hạng mục.
3. Biểu đồ đường (Line Chart):
- Công dụng: Dùng để thể hiện xu hướng theo thời gian.
- Ví dụ: Xu hướng tăng trưởng doanh thu, xu hướng thay đổi giá cả.
4. Biểu đồ thanh (Bar Chart):
- Công dụng: Dùng để so sánh các giá trị theo chiều ngang.
- Ví dụ: So sánh doanh thu của các sản phẩm, so sánh số lượng nhân viên theo phòng ban.
5. Biểu đồ vùng (Area Chart):
- Công dụng: Dùng để thể hiện sự thay đổi theo thời gian, nhấn mạnh sự khác biệt về quy mô.
- Ví dụ: Thể hiện sự thay đổi doanh thu theo thời gian, thể hiện sự thay đổi chi phí.
6. Biểu đồ phân tán (Scatter Chart):
- Công dụng: Dùng để thể hiện mối quan hệ giữa hai biến số.
- Ví dụ: Mối quan hệ giữa giá cả và doanh số, mối quan hệ giữa thời gian làm việc và năng suất.
Cách tạo biểu đồ Chart
Bước 1: Chèn biểu đồ
- Click vào tab “Chèn” (Insert).
- Trong nhóm “Hình ảnh” (Illustrations), click vào “Biểu đồ” (Chart).
- Một hộp thoại “Chèn biểu đồ” sẽ hiện ra.
Bước 2: Chọn loại biểu đồ
- Trong hộp thoại “Chèn biểu đồ”, chọn loại biểu đồ phù hợp với nhu cầu của bạn.
- Click “OK” để chèn biểu đồ vào tài liệu.
Bước 3: Nhập dữ liệu
- Một bảng Excel sẽ hiện ra, bạn nhập dữ liệu vào bảng này.
- Biểu đồ sẽ tự động cập nhật theo dữ liệu bạn nhập.
- Bạn có thể thay đổi dữ liệu bất kỳ lúc nào, biểu đồ sẽ tự động cập nhật.
Bước 4: Tùy chỉnh biểu đồ
- Thay đổi màu sắc: Chọn biểu đồ, click vào tab “Công cụ Biểu đồ” > nhóm “Thay đổi màu sắc” (Change Colors).
- Thay đổi kiểu dáng: Chọn biểu đồ, click vào tab “Công cụ Biểu đồ” > nhóm “Kiểu dáng biểu đồ” (Chart Styles).
- Thêm tiêu đề: Chọn biểu đồ, click vào tab “Công cụ Biểu đồ” > nhóm “Thiết kế” (Design) > “Thêm phần phụ đề biểu đồ” (Add Chart Element) > “Tiêu đề biểu đồ” (Chart Title).
- Thêm chú thích: Chọn biểu đồ, click vào tab “Công cụ Biểu đồ” > nhóm “Thiết kế” (Design) > “Thêm phần phụ đề biểu đồ” (Add Chart Element) > “Chú thích” (Legend).
- Thêm nhãn dữ liệu: Chọn biểu đồ, click vào tab “Công cụ Biểu đồ” > nhóm “Thiết kế” (Design) > “Thêm phần phụ đề biểu đồ” (Add Chart Element) > “Nhãn dữ liệu” (Data Labels).
Hướng dẫn vẽ hình tự do (Scribble)
Giới thiệu về công cụ Scribble
Công cụ Scribble (Vẽ tự do) cho phép bạn vẽ bất kỳ hình dạng nào theo ý muốn, giống như đang vẽ bằng bút chì trên giấy. Đây là công cụ lý tưởng khi bạn cần tạo ra các hình dạng không có sẵn trong thư viện Shapes.
Lợi ích của Scribble:
- Tính linh hoạt: Bạn có thể vẽ bất kỳ hình dạng nào.
- Tự nhiên: Đường vẽ có cảm giác tự nhiên, giống như vẽ tay.
- Dễ dàng chỉnh sửa: Bạn có thể dễ dàng điều chỉnh đường vẽ sau khi hoàn thành.
Cách sử dụng công cụ Scribble
Bước 1: Chọn công cụ Scribble
- Click vào tab “Chèn” (Insert).
- Trong nhóm “Hình dạng” (Shapes), chọn “Scribble”.
Bước 2: Vẽ hình
- Di chuyển con trỏ vào trang văn bản.
- Click và giữ chuột, sau đó di chuyển chuột để vẽ hình theo ý muốn.
- Thả chuột để kết thúc việc vẽ.
Bước 3: Tùy chỉnh hình vẽ
- Thay đổi màu sắc: Chọn hình vẽ, click vào tab “Định dạng” (Format) > nhóm “Đổ màu hình dạng” (Shape Fill).
- Thay đổi viền: Chọn hình vẽ, click vào tab “Định dạng” (Format) > nhóm “Viền hình dạng” (Shape Outline).
- Thêm hiệu ứng: Chọn hình vẽ, click vào tab “Định dạng” (Format) > nhóm “Hiệu ứng hình dạng” (Shape Effects).
Mẹo vẽ hình tự do đẹp
- Vẽ chậm và đều tay: Để đường vẽ mượt mà, hãy vẽ chậm và đều tay.
- Sử dụng chuột hoặc bút cảm ứng: Nếu có bút cảm ứng, hãy sử dụng để có cảm giác vẽ tự nhiên hơn.
- Chỉnh sửa sau khi vẽ: Sau khi vẽ xong, bạn có thể sử dụng các công cụ chỉnh sửa để điều chỉnh đường vẽ.
- Kết hợp với các hình dạng khác: Bạn có thể kết hợp hình vẽ tự do với các hình dạng có sẵn để tạo ra các hình ảnh phức tạp hơn.
Tùy chỉnh hình vẽ
Định dạng hình vẽ

Có thể bạn quan tâm: 1000 Uc Pubg Bao Nhiêu Tiền: Hướng Dẫn Nạp/đổi Chính Xác Nhất
Sau khi vẽ xong hình, bạn có thể tùy chỉnh hình vẽ để làm cho nó trở nên đẹp mắt và chuyên nghiệp hơn.
Các tùy chỉnh cơ bản:
- Màu sắc: Thay đổi màu nền và màu viền của hình vẽ.
- Kích thước: Thay đổi kích thước của hình vẽ.
- Vị trí: Di chuyển hình vẽ đến vị trí mong muốn.
- Hiệu ứng: Thêm các hiệu ứng như bóng đổ, phản chiếu, viền mềm…
Cách định dạng hình vẽ:
- Chọn hình vẽ: Click vào hình vẽ để chọn.
- Mở tab Định dạng: Tab “Định dạng” (Format) sẽ hiện ra.
- Tùy chỉnh màu sắc: Trong nhóm “Đổ màu hình dạng” (Shape Fill), chọn màu nền. Trong nhóm “Viền hình dạng” (Shape Outline), chọn màu viền.
- Tùy chỉnh kích thước: Trong nhóm “Kích cỡ” (Size), nhập chiều rộng và chiều cao mong muốn.
- Tùy chỉnh hiệu ứng: Trong nhóm “Hiệu ứng hình dạng” (Shape Effects), chọn các hiệu ứng như bóng đổ, phản chiếu, viền mềm…
Thay đổi màu sắc và hiệu ứng
1. Thay đổi màu sắc:
- Màu nền: Click vào tab “Định dạng” (Format) > nhóm “Đổ màu hình dạng” (Shape Fill) > chọn màu mong muốn.
- Màu viền: Click vào tab “Định dạng” (Format) > nhóm “Viền hình dạng” (Shape Outline) > chọn màu mong muốn.
- Độ dày viền: Click vào tab “Định dạng” (Format) > nhóm “Viền hình dạng” (Shape Outline) > “Độ dày” (Weight) > chọn độ dày mong muốn.
- Kiểu viền: Click vào tab “Định dạng” (Format) > nhóm “Viền hình dạng” (Shape Outline) > “Kiểu đường nét” (Dashes) > chọn kiểu đường nét mong muốn.
2. Thêm hiệu ứng:
- Bóng đổ: Click vào tab “Định dạng” (Format) > nhóm “Hiệu ứng hình dạng” (Shape Effects) > “Bóng đổ” (Shadow) > chọn kiểu bóng đổ mong muốn.
- Phản chiếu: Click vào tab “Định dạng” (Format) > nhóm “Hiệu ứng hình dạng” (Shape Effects) > “Phản chiếu” (Reflection) > chọn kiểu phản chiếu mong muốn.
- Viền mềm: Click vào tab “Định dạng” (Format) > nhóm “Hiệu ứng hình dạng” (Shape Effects) > “Viền mềm” (Soft Edges) > chọn độ mờ mong muốn.
- 3D: Click vào tab “Định dạng” (Format) > nhóm “Hiệu ứng hình dạng” (Shape Effects) > “3D quay vòng” (3-D Rotation) > chọn kiểu 3D mong muốn.
Căn chỉnh và sắp xếp hình vẽ
1. Căn chỉnh hình vẽ:
- Căn lề: Click vào tab “Định dạng” (Format) > nhóm “Căn chỉnh” (Align) > chọn kiểu căn lề (Căn trái, Căn phải, Căn giữa, Căn trên, Căn dưới, Căn giữa trang).
- Căn đều: Click vào tab “Định dạng” (Format) > nhóm “Căn chỉnh” (Align) > “Căn đều” (Distribute) > chọn kiểu căn đều (Căn đều theo chiều ngang, Căn đều theo chiều dọc).
2. Sắp xếp hình vẽ:
- Đưa lên trước/lùi ra sau: Click vào tab “Định dạng” (Format) > nhóm “Sắp xếp” (Arrange) > “Đưa lên trước” (Bring Forward) hoặc “Lùi ra sau” (Send Backward).
- Nhóm hình vẽ: Chọn nhiều hình vẽ, click vào tab “Định dạng” (Format) > nhóm “Sắp xếp” (Arrange) > “Nhóm” (Group).
- Tách nhóm: Chọn hình vẽ đã được nhóm, click vào tab “Định dạng” (Format) > nhóm “Sắp xếp” (Arrange) > “Tách nhóm” (Ungroup).
Một số mẹo và thủ thuật khi vẽ hình trong Word
Sử dụng phím tắt để vẽ nhanh
Các phím tắt hữu ích:
- Shift: Giữ phím Shift trong khi kéo chuột để vẽ hình vuông/chữ nhật đều, hình tròn hoàn hảo, hoặc mũi tên thẳng.
- Ctrl: Giữ phím Ctrl trong khi kéo chuột để vẽ hình đối xứng từ tâm.
- Alt: Giữ phím Alt trong khi kéo chuột để di chuyển hình vẽ một cách chính xác.
- F4: Lặp lại thao tác vừa thực hiện (rất hữu ích khi bạn cần vẽ nhiều hình giống nhau).
- Ctrl + C / Ctrl + V: Sao chép và dán hình vẽ.
- Ctrl + Z: Hoàn tác thao tác vừa thực hiện.
Kết hợp nhiều hình vẽ để tạo thành hình ảnh phức tạp
Bạn có thể kết hợp nhiều hình vẽ đơn giản để tạo thành các hình ảnh phức tạp hơn, như biểu tượng, sơ đồ, hoặc minh họa.
Cách kết hợp hình vẽ:
- Vẽ các hình đơn giản: Vẽ các hình dạng cơ bản như hình chữ nhật, hình tròn, hình tam giác…
- Sắp xếp các hình: Di chuyển các hình đến vị trí mong muốn.
- Nhóm các hình: Chọn tất cả các hình, click vào tab “Định dạng” (Format) > nhóm “Sắp xếp” (Arrange) > “Nhóm” (Group).
- Tùy chỉnh nhóm: Bạn có thể tùy chỉnh màu sắc, hiệu ứng cho cả nhóm hình.
Cách lưu hình vẽ để sử dụng lại
1. Lưu hình vẽ dưới dạng ảnh:
- Chọn hình vẽ.
- Click chuột phải vào hình vẽ.
- Chọn “Lưu dưới dạng ảnh” (Save as Picture).
- Chọn định dạng ảnh (PNG, JPEG, BMP…).
- Chọn vị trí lưu và click “Lưu”.
2. Lưu hình vẽ dưới dạng đối tượng:
- Chọn hình vẽ.
- Click chuột phải vào hình vẽ.
- Chọn “Sao chép” (Copy).
- Mở một tài liệu mới.
- Click chuột phải vào tài liệu mới.
- Chọn “Dán” (Paste).
3. Sử dụng “Quick Parts” để lưu hình vẽ:
- Chọn hình vẽ.
- Click vào tab “Chèn” (Insert).
- Trong nhóm “Text”, click vào “Quick Parts” > “Save Selection to Quick Part Gallery”.
- Đặt tên cho hình vẽ và click “OK”.
- Khi cần sử dụng lại hình vẽ, chỉ cần click vào tab “Chèn” (Insert) > nhóm “Text” > “Quick Parts” > chọn hình vẽ đã lưu.
Những lỗi thường gặp khi vẽ hình trong Word
Hình vẽ bị lệch hoặc không đúng kích thước
Nguyên nhân:
- Không giữ phím Shift khi vẽ hình vuông/chữ nhật đều hoặc hình tròn hoàn hảo.
- Không căn chỉnh hình vẽ đúng cách.
Cách khắc phục:
- Sử dụng phím Shift: Giữ phím Shift trong khi kéo chuột để vẽ hình vuông/chữ nhật đều, hình tròn hoàn hảo.
- Sử dụng công cụ căn chỉnh: Click vào tab “Định dạng” (Format) > nhóm “Căn chỉnh” (Align) > chọn kiểu căn chỉnh phù hợp.
- Nhập kích thước chính xác: Trong nhóm “Kích cỡ” (Size), nhập chiều rộng và chiều cao chính xác.
Hình vẽ không hiển thị đúng màu sắc
Nguyên nhân:
- Chưa chọn đúng hình vẽ.
- Chưa thay đổi màu sắc đúng cách.
Cách khắc phục:
- Chọn đúng hình vẽ: Click vào hình vẽ để chọn.
- Thay đổi màu sắc: Click vào tab “Định dạng” (Format) > nhóm “Đổ màu hình dạng” (Shape Fill) > chọn màu mong muốn.
- Kiểm tra xem có bị che khuất không: Đảm bảo hình vẽ không bị che khuất bởi các hình khác.
Hình vẽ bị mất khi di chuyển
Nguyên nhân:
- Hình vẽ bị xóa nhầm.
- Hình vẽ bị ẩn.
Cách khắc phục:
- Hoàn tác thao tác: Click vào tab “Tệp tin” (File) > “Tùy chọn” (Options) > “Nâng cao” (Advanced) > “Hoàn tác” (Undo).
- Kiểm tra xem hình vẽ có bị ẩn không: Click vào tab “Định dạng” (Format) > nhóm “Sắp





