Khi tham gia vào các giao dịch mua bán nhà đất, việc đặt cọc là một bước phổ biến để đảm bảo nghĩa vụ của các bên. Tuy nhiên, không phải lúc nào mọi việc cũng diễn ra suôn sẻ. Đôi khi, giao dịch không thành công và nhu cầu hủy hợp đồng đặt cọc nhà đất phát sinh, đặc biệt là với các hợp đồng đã được công chứng, có thể dẫn đến những tình huống pháp lý phức tạp và gây khó khăn. Bài viết này sẽ làm rõ vấn đề này.

Hiểu rõ về hợp đồng đặt cọc nhà đất và những rủi ro

Trong lĩnh vực bất động sản, đặt cọc mua bán nhà đất là việc một bên giao cho bên kia một khoản tiền hoặc tài sản khác để đảm bảo việc giao kết hoặc thực hiện hợp đồng mua bán nhà đất. Mục đích chính của khoản tiền cọc này là ràng buộc trách nhiệm hai bên. Nếu bên đặt cọc (bên mua) từ chối thực hiện hợp đồng, họ sẽ mất khoản tiền đặt cọc. Ngược lại, nếu bên nhận đặt cọc (bên bán) từ chối thực hiện, họ thường phải trả lại khoản tiền cọc và bồi thường một khoản tương đương giá trị tiền cọc (trừ khi có thỏa thuận khác).

Một trong những vấn đề phát sinh khi hợp đồng đặt cọc được mang đi công chứng hoặc chứng thực. Việc này tạo ra tính pháp lý chặt chẽ hơn và thường được lưu trữ trên hệ thống dữ liệu của cơ quan công chứng. Điều này nhằm mục đích quản lý và minh bạch hóa giao dịch.

Tuy nhiên, chính việc đăng ký trên hệ thống này lại có thể trở thành trở ngại nếu giao dịch không thành công và các bên muốn chấm dứt hiệu lực của hợp đồng đặt cọc để tiến hành giao dịch khác. Kể cả khi một bên đã vi phạm nghĩa vụ và chấp nhận mất tiền đặt cọc, hợp đồng đã công chứng vẫn tồn tại trên hệ thống, gây cản trở cho chủ sở hữu tài sản.

Cơ sở pháp lý của việc đặt cọc và hủy hợp đồng

Theo quy định của pháp luật về dân sự, hợp đồng đặt cọc nhà đất không bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực. Nếu hợp đồng chỉ được lập bằng giấy tờ thông thường và không qua thủ tục công chứng, việc hủy bỏ giao dịch này khá đơn giản. Hai bên chỉ cần lập văn bản thỏa thuận hoặc thể hiện rõ ý chí đồng ý chấm dứt hiệu lực của hợp đồng đặt cọc là đủ về mặt pháp lý giữa hai bên.

Tuy nhiên, đối với những hợp đồng đặt cọc đã được công chứng tại phòng công chứng hoặc văn phòng công chứng, việc hủy bỏ phức tạp hơn. Do thông tin về giao dịch đã được ghi nhận và lưu trữ trên hệ thống cơ sở dữ liệu của cơ quan công chứng, việc hủy bỏ cần phải được thực hiện thông qua chính tổ chức hành nghề công chứng đã thực hiện công chứng hợp đồng ban đầu. Cụ thể, các bên liên quan phải cùng đến văn phòng công chứng đó để ký văn bản thỏa thuận hủy bỏ hợp đồng đặt cọc. Chỉ khi thủ tục này hoàn tất, thông tin về hợp đồng đặt cọc mới được xóa bỏ hoặc cập nhật trên hệ thống, giúp chủ sở hữu tài sản có thể tự do thực hiện các giao dịch tiếp theo.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Xử lý yêu sách vô lý khi bên nhận cọc gây khó dễ

Trong thực tế, đôi khi bên vi phạm nghĩa vụ đặt cọc và đã chấp nhận mất tiền cọc lại gây khó dễ khi được đề nghị phối hợp thực hiện thủ tục hủy hợp đồng đặt cọc đã công chứng. Họ có thể đưa ra những yêu sách về tài chính không có căn cứ pháp luật, chẳng hạn như đòi lại khoản tiền đặt cọc đã mất hoặc yêu cầu bồi thường thêm chi phí đi lại, thời gian như trường hợp cụ thể được đề cập.

Theo quy định pháp luật, khi bên nhận cọc đã vi phạm nghĩa vụ và chấp nhận mất khoản tiền cọc, họ không còn quyền đòi hỏi bất kỳ khoản tiền nào khác liên quan đến việc chấm dứt hợp đồng đặt cọc đã bị vô hiệu hóa do lỗi của chính họ. Yêu sách đòi tiền để đi làm thủ tục hủy cọc công chứng là hoàn toàn không có cơ sở pháp lý. Tuy nhiên, trên phương diện thực tế và để thúc đẩy quá trình giải quyết, bên đang gặp khó khăn trong việc bán tài sản (do vướng hợp đồng cũ) có thể cân nhắc hỗ trợ một phần chi phí hợp lý như đi lại, ăn ở cho bên kia nếu họ ở xa và việc di chuyển tốn kém. Khoản hỗ trợ này mang tính thiện chí, giúp đẩy nhanh thủ tục chứ không phải là nghĩa vụ pháp lý phải đáp ứng yêu sách vô lý kia.

Biện pháp cuối cùng: Khởi kiện ra tòa án

Nếu bên vi phạm nghĩa vụ đặt cọc vẫn cố tình gây khó khăn, từ chối phối hợp ký văn bản hủy bỏ hợp đồng đặt cọc đã công chứng dù đã được hỗ trợ chi phí hợp lý, bên còn lại (chủ sở hữu tài sản) không còn lựa chọn nào khác ngoài việc khởi kiện vụ việc ra tòa án có thẩm quyền.

Trong trường hợp này, nguyên đơn (chủ sở hữu) sẽ yêu cầu tòa án tuyên bố hủy bỏ hợp đồng đặt cọc đã được công chứng. Cơ sở để tòa án xem xét là việc bên bị kiện đã vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ theo hợp đồng đặt cọc (không tiến hành giao dịch đúng hạn), đã ngầm định hoặc thể hiện rõ ràng việc chấp nhận mất khoản tiền cọc (đồng nghĩa với việc chấm dứt hiệu lực giao dịch), nhưng lại từ chối thực hiện thủ tục pháp lý cần thiết để hủy bỏ hợp đồng trên hệ thống công chứng, gây ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của nguyên đơn (không thể chuyển nhượng tài sản cho bên thứ ba).

Sau khi xem xét hồ sơ và chứng cứ, nếu tòa án chấp nhận yêu cầu của nguyên đơn, phán quyết của tòa án sẽ trở thành căn cứ pháp lý vững chắc. Dựa trên phán quyết này, tổ chức hành nghề công chứng nơi hợp đồng ban đầu được công chứng sẽ có cơ sở để tiến hành các thủ tục cần thiết để hủy bỏ hợp đồng đặt cọc đó trên hệ thống, giải phóng tài sản và cho phép chủ sở hữu thực hiện các giao dịch tiếp theo.

FAQs

Câu hỏi: Tại sao việc hủy hợp đồng đặt cọc đã công chứng lại phức tạp hơn hợp đồng thông thường?

Trả lời: Hợp đồng đặt cọc đã công chứng được ghi nhận trên hệ thống dữ liệu của cơ quan công chứng. Để hủy bỏ, cần có văn bản đồng ý của cả hai bên được ký tại chính văn phòng công chứng đó để cập nhật trạng thái hợp đồng trên hệ thống.

Câu hỏi: Bên vi phạm hợp đồng đặt cọc và chấp nhận mất tiền cọc có quyền đòi tiền để đi làm thủ tục hủy hợp đồng không?

Trả lời: Về mặt pháp lý, bên vi phạm nghĩa vụ và đã chấp nhận mất tiền cọc không có quyền đưa ra yêu sách đòi tiền để phối hợp hủy hợp đồng. Việc mất cọc đã là chế tài cho hành vi vi phạm của họ.

Câu hỏi: Nếu bên kia nhất quyết không chịu ký văn bản hủy hợp đồng đặt cọc đã công chứng thì phải làm sao?

Trả lời: Biện pháp cuối cùng và hiệu quả nhất là khởi kiện vụ việc ra tòa án để yêu cầu tòa án tuyên bố hủy bỏ hợp đồng đặt cọc đó. Phán quyết của tòa án sẽ là căn cứ để cơ quan công chứng tiến hành hủy đăng ký trên hệ thống.

Việc hủy hợp đồng đặt cọc nhà đất đã qua công chứng có thể phát sinh những tình huống không mong muốn. Hiểu rõ quy định pháp luật và quy trình xử lý là chìa khóa để bảo vệ quyền lợi của bản thân. Đối với các vấn đề pháp lý phức tạp trong giao dịch bất động sản, việc tham khảo ý kiến chuyên gia là vô cùng cần thiết. Hy vọng những thông tin trên đây từ SummerLand hữu ích cho quý vị độc giả khi tìm hiểu về việc hủy hợp đồng đặt cọc và các vướng mắc liên quan.

Trí An Land

Công ty Cổ phần Trí An Land được thành lập từ năm 2015. Sau gần 5 năm hình thành và phát triển, đến nay Trí An Land đã khẳng định được uy tín và năng lực cạnh tranh hàng đầu trong ngành tư vấn, phân phối Bất động sản tại Việt Nam.. Với tôn chỉ hoạt động: Trọn chữ TÍN, vẹn niềm TIN, chúng tôi đã nỗ lực trở thành kênh tư vấn tin cậy, mang đến cho khách hàng những dự án, sản phẩm đầu tư chất lượng và tiềm năng sinh lời cao nhất.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *