Rosalind Franklin là ai? Cái tên Rosalind Franklin có thể chưa quá quen thuộc với nhiều người, nhưng di sản khoa học mà bà để lại là vô cùng to lớn, đặc biệt trong việc khám phá cấu trúc DNA – viên gạch nền tảng của sinh học hiện đại. Bà là một nữ khoa học gia người Anh, tiên phong trong lĩnh vực sinh vật lý và tinh thể học tia X, có những đóng góp không thể thiếu vào việc hiểu biết về than đá, virus và đặc biệt là phân tử DNA. Mặc dù công trình của bà từng bị lu mờ, nhưng ngày nay, Rosalind Franklin đã được công nhận rộng rãi như một nhân vật chủ chốt trong lịch sử khoa học, với những cống hiến đột phá mở đường cho các giải Nobel danh giá và sự phát triển vượt bậc của y học cũng như công nghệ sinh học.
Có thể bạn quan tâm: Nhung Gem Là Ai? Khám Phá Chân Dung Nữ Nghệ Sĩ Đa Tài
Rosalind Franklin là ai? Tổng quan về nữ khoa học gia lỗi lạc
Rosalind Elsie Franklin (1920-1958) là một nhà hóa lý và tinh thể học tia X người Anh, nổi tiếng với công trình quan trọng trong việc tìm hiểu cấu trúc phân tử DNA, RNA, virus và than đá. Công trình nhiễu xạ tia X của bà, đặc biệt là “Photo 51”, đã cung cấp bằng chứng quan trọng cho James Watson và Francis Crick để xác định cấu trúc xoắn kép của DNA. Bà cũng là người đầu tiên chỉ ra rằng DNA tồn tại ở hai dạng khác nhau, A và B, và đã thực hiện những phép đo chính xác về kích thước và đối xứng của chúng. Sự nghiệp của Franklin bị cắt ngắn bởi bệnh ung thư ở tuổi 37, và những đóng góp của bà vào khám phá cấu trúc DNA đã không được công nhận đúng mức trong giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 1962, khiến tên tuổi bà trở thành biểu tượng cho sự bất công trong lịch sử khoa học và đấu tranh cho bình đẳng giới trong nghiên cứu.

Có thể bạn quan tâm: Pyn Là Ai? Hành Trình Từ Cô Gái Trẻ Đến Streamer Nổi Tiếng
<>Xem Thêm Bài Viết:<>
Tuổi Thơ và Nền Tảng Học Vấn của Rosalind Franklin
Cuộc đời và sự nghiệp của Rosalind Franklin bắt đầu từ một gia đình trung lưu người Anh gốc Do Thái vào ngày 25 tháng 7 năm 1920 tại Notting Hill, London. Bà là con thứ hai trong số năm người con, lớn lên trong một môi trường trí thức và khuyến khích học vấn. Cha bà, Ellis Arthur Franklin, là một chủ ngân hàng thương gia có ảnh hưởng, đồng thời cũng là giáo sư bán thời gian tại Cao đẳng Công dân London. Mẹ bà là Muriel Frances Waley. Gia đình Franklin nổi tiếng với các hoạt động từ thiện và xã hội, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục và hỗ trợ người Do Thái tị nạn.
Gia đình và Quyết định theo đuổi Khoa học
Ngay từ nhỏ, Rosalind Franklin đã bộc lộ trí tuệ sắc bén và ý chí kiên định. Bà được mô tả là một đứa trẻ có ý thức, quả quyết và sở hữu nguồn năng lượng dồi dào. Khác với nhiều cô gái cùng thời, Rosalind không chỉ quan tâm đến các hoạt động truyền thống mà còn có tham vọng mạnh mẽ trong học tập, muốn đạt được mọi thứ mà các anh em trai mình có thể làm. Bà theo học tại trường Nữ Saint Paul, một trong số ít các trường trung học ở London thời bấy giờ có chương trình giảng dạy mạnh về vật lý và hóa học. Chính tại đây, niềm đam mê khoa học của Rosalind được nhen nhóm và phát triển.
Năm 15 tuổi, vào thời điểm năm 1935, khi khoa học vẫn là một lĩnh vực thống trị bởi nam giới và ít được khuyến khích cho phụ nữ, Rosalind Franklin đã đưa ra một quyết định táo bạo: theo đuổi sự nghiệp khoa học. Quyết định này vấp phải sự phản đối ban đầu từ cha bà, người mong muốn bà tham gia vào các hoạt động từ thiện của gia đình. Tuy nhiên, với tính cách kiên định và niềm tin vững chắc vào con đường mình đã chọn, Rosalind đã thuyết phục được cha mẹ và kiên trì theo đuổi ước mơ của mình. Điều này cho thấy tinh thần độc lập và quyết tâm vượt trội của bà ngay từ khi còn rất trẻ.
Hành trình Đại học tại Cambridge và Những Thách Thức Ban Đầu
Năm 1938, với thành tích học tập xuất sắc, Rosalind Franklin được nhận vào Newnham College, một trong những trường đại học dành cho nữ sinh viên thuộc Đại học Cambridge. Thời bấy giờ, vị thế của nữ sinh viên tại Cambridge còn rất hạn chế. Các trường nữ như Newnham hay Girton không được xem là một phần chính thức của Đại học Cambridge, và nữ sinh viên tốt nghiệp không được trao bằng cấp đầy đủ như nam giới cho đến tận năm 1948.
Trong số khoảng 5.300 sinh viên nam, chỉ có khoảng 300 nữ sinh viên. Đây là một môi trường đầy thách thức, nhưng Rosalind Franklin đã chứng tỏ bản lĩnh của mình. Bà tốt nghiệp năm 1941 với bằng danh dự hạng nhất về Vật lý học, một thành tích đáng nể. Điều đáng chú ý hơn nữa là trong những năm 1930, các nữ sinh viên nhận học bổng tại Cambridge bị ràng buộc bởi một quy tắc khắc nghiệt: phải từ bỏ học bổng nếu kết hôn. Rosalind Franklin đã chọn con đường học vấn và sự nghiệp, ưu tiên nghiên cứu hơn là cuộc sống gia đình truyền thống vào thời điểm đó. Quyết định này thể hiện sự dấn thân hoàn toàn của bà vào khoa học.
Sau khi tốt nghiệp, bà nhận được học bổng nghiên cứu tại Cambridge dưới sự hướng dẫn của R. G. W. Norrish, người sau này đoạt giải Nobel Hóa học năm 1967. Tuy nhiên, mối quan hệ làm việc của Rosalind với Norrish không suôn sẻ do tính cách quyết đoán và mong muốn độc lập trong nghiên cứu của bà. Điều này đã dẫn đến việc bà tìm kiếm một môi trường làm việc mới, nơi bà có thể phát huy tối đa khả năng của mình.
Giai Đoạn Nghiên Cứu Than đá và Carbon (1942-1950)
Sau khởi đầu không mấy thuận lợi tại Cambridge, Rosalind Franklin đã tìm thấy cơ hội để phát triển sự nghiệp nghiên cứu của mình trong một lĩnh vực tưởng chừng như không liên quan đến sinh học: than đá và carbon. Giai đoạn này, từ năm 1942 đến 1950, không chỉ giúp bà rèn luyện kỹ năng nghiên cứu và tinh thể học tia X mà còn khẳng định vị thế của bà như một nhà khoa học tài năng, có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp.
Khởi đầu tại CURA: Khám phá Cấu trúc Vi mô Than
Năm 1942, Rosalind Franklin gia nhập Hiệp hội Nghiên cứu Than đá Anh quốc (British Coal Research Association – CURA), một tổ chức nghiên cứu có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ nỗ lực chiến tranh của nước Anh. Đây là một quyết định mang tính thực tế và chiến lược, cho phép bà đóng góp vào các nghiên cứu ứng dụng cần thiết cho ngành công nghiệp. Tại CURA, bà được giao nhiệm vụ khảo sát tính chất vật lý hóa học của than đá, đặc biệt là vi cấu trúc (microstructure) của chúng.
Công trình của Rosalind Franklin tại CURA tập trung vào việc nghiên cứu sự khác biệt giữa các loại than, giải thích tại sao một số loại than lại tạo ra khói nhiều hơn trong quá trình cháy, và làm thế nào để tối ưu hóa quá trình sản xuất than cốc (coke) để phục vụ cho các ngành công nghiệp. Bà đã sử dụng các kỹ thuật vật lý tiên tiến, bao gồm việc đo mật độ và độ xốp của than, để hiểu rõ hơn về cách các nguyên tử carbon được sắp xếp trong cấu trúc than.
Các nghiên cứu này không chỉ mang tính ứng dụng cao mà còn có ý nghĩa học thuật sâu sắc. Bà đã xuất bản một số bài báo khoa học về “pha vô định hình của carbon” (amorphous phases of carbon), chứng minh khả năng phân tích và tổng hợp thông tin một cách xuất sắc. Năm 1945, dựa trên những công trình này, Rosalind Franklin đã bảo vệ thành công luận án tiến sĩ tại Đại học Cambridge. Bằng tiến sĩ vật lý hóa học này đã chính thức công nhận bà là một nhà khoa học có năng khiếu và triển vọng. Đây là một thành tựu đáng tự hào, đặc biệt đối với một phụ nữ trong lĩnh vực khoa học vào thời điểm đó.
Thời gian ở Paris và Kỹ thuật Tinh thể học Tia X

Có thể bạn quan tâm: Ai Là Phượng “thị Nở”? Câu Chuyện “vịt Hóa Thiên Nga”
Sau chiến tranh, với mong muốn thay đổi môi trường và mở rộng chân trời nghiên cứu, Rosalind Franklin đã chuyển đến Paris vào năm 1947. Nhờ sự giới thiệu của người bạn thân Adrienne Weill, một nhà luyện kim người Pháp tị nạn ở Cambridge, bà đã nhận được một vị trí nghiên cứu tại Phòng thí nghiệm Trung ương về Hóa học của Nhà nước (Laboratoire Central des Services Chimiques de l’État), thuộc Trung tâm Nghiên cứu Khoa học Quốc gia Pháp (CNRS).
Thời gian ở Paris, từ năm 1947 đến 1950, được xem là một trong những giai đoạn hạnh phúc và hiệu quả nhất trong cuộc đời của Rosalind Franklin. Tại đây, bà đã học hỏi và làm chủ kỹ thuật tinh thể học tia X (X-ray crystallography) dưới sự hướng dẫn của Jacques Méring, một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này. Kỹ thuật tinh thể học tia X là một phương pháp mạnh mẽ để xác định cấu trúc nguyên tử và phân tử của vật liệu kết tinh. Bằng cách chiếu tia X qua một mẫu vật và phân tích các mẫu nhiễu xạ tạo ra, các nhà khoa học có thể suy ra cấu trúc ba chiều của vật liệu đó.
Rosalind Franklin đã nhanh chóng nắm vững và áp dụng kỹ thuật này để tiếp tục nghiên cứu các cấu trúc than đá và carbon. Bà đã tạo ra những kết quả đột phá, công bố nhiều bài báo khoa học chất lượng cao về cấu trúc graphit và carbon vô định hình. Chính những kinh nghiệm và kỹ năng vượt trội về tinh thể học tia X được tích lũy tại Paris đã trở thành nền tảng vững chắc, chuẩn bị cho bà bước vào một trong những khám phá khoa học vĩ đại nhất của thế kỷ 20: cấu trúc DNA. Mối quan hệ thân thiết với các đồng nghiệp tại Paris, đặc biệt là vợ chồng Vittorio Luzzati, cũng góp phần tạo nên một môi trường làm việc cởi mở và hỗ trợ, trái ngược với những khó khăn mà bà sẽ phải đối mặt sau này.
Bước Ngoặt Lịch Sử: Nghiên cứu Cấu trúc ADN tại King’s College (1951-1953)
Năm 1951, Rosalind Franklin trở về Anh và đảm nhận vị trí tại King’s College London, dưới sự chỉ đạo của J. T. Randall, giám đốc ngành Lý sinh học (Biophysics). Ông Randall đã đề nghị bà khảo cứu cấu trúc DNA, một phân tử sinh học bí ẩn mà các nhà khoa học trên khắp thế giới đang cố gắng giải mã. Tuy nhiên, thời gian bà làm việc tại King’s College, dù mang lại những đột phá khoa học lớn, lại là một giai đoạn đầy thử thách và cô lập.
Môi trường làm việc và Mối quan hệ với Đồng nghiệp
Ngay từ khi mới đến King’s College, Rosalind Franklin đã phải đối mặt với một môi trường làm việc khá khắc nghiệt, đặc biệt đối với phụ nữ. King’s College thời đó vẫn còn mang nặng tư tưởng bảo thủ, thể hiện rõ qua việc các nhà khoa học nữ không được phép vào quán cơm của câu lạc bộ dành cho nam giới mà phải dùng quán cà phê sinh viên. Điều này tạo ra rào cản vô hình, khiến bà cảm thấy bị cô lập và khó hòa nhập với các đồng nghiệp nam.
Mối quan hệ của bà với Maurice Wilkins, một nhà lý sinh học cũng đang nghiên cứu DNA bằng phương pháp tinh thể học tia X, đặc biệt căng thẳng. J. T. Randall ban đầu dự định giao cho Rosalind Franklin phụ trách việc nghiên cứu DNA bằng tia X, với một sinh viên tiến sĩ là Raymond Gosling làm trợ lý. Wilkins, người đã nghiên cứu DNA một thời gian và coi mình là người đứng đầu dự án này, đã hiểu lầm rằng Franklin sẽ là trợ lý của ông. Sự thiếu rõ ràng trong phân công nhiệm vụ từ Randall đã tạo ra sự hiểu lầm và bất đồng ngay từ đầu giữa Franklin và Wilkins.
Rosalind Franklin có tính cách quyết đoán, cẩn trọng và rất kỹ tính trong nghiên cứu. Bà làm việc độc lập và đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Trong khi đó, Wilkins có phong cách làm việc khác, ít cứng nhắc hơn. Sự khác biệt về tính cách và phong cách làm việc, cùng với môi trường phân biệt đối xử, đã khiến mối quan hệ giữa họ trở nên căng thẳng. Trong suốt ba năm làm việc tại King’s College, bà chủ yếu chỉ liên hệ với Raymond Gosling, người đã cộng tác với bà trong tất cả các bài báo về DNA. Sự cô lập này, dù khó khăn, lại giúp Franklin tập trung hoàn toàn vào công trình của mình, đạt được những kết quả khoa học đáng kể.
Phát minh “Photo 51”: Bằng chứng then chốt về ADN
Với kỹ năng tinh thể học tia X vượt trội và sự tỉ mỉ vốn có, Rosalind Franklin đã xây dựng và tinh chỉnh một thiết bị chụp tia X tân tiến tại King’s College. Thiết bị này cho phép bà chụp được những hình ảnh nhiễu xạ tia X chất lượng cao hơn nhiều so với trước đây. Bà đã kiên trì nghiên cứu hai dạng chính của DNA: dạng A (khô hơn) và dạng B (ẩm hơn). Công việc của bà đã chỉ ra rằng DNA có thể chuyển đổi giữa hai dạng này tùy thuộc vào độ ẩm môi trường.
Tháng 5 năm 1952, Rosalind Franklin cùng với Raymond Gosling đã chụp được một bức ảnh nhiễu xạ tia X kinh điển của DNA dạng B, được biết đến với cái tên “Photo 51”. Bức ảnh này là một kiệt tác kỹ thuật và là bằng chứng trực quan mạnh mẽ nhất về cấu trúc xoắn của DNA. “Photo 51” cho thấy một hình chữ X rõ ràng ở trung tâm, một dấu hiệu không thể nhầm lẫn của cấu trúc xoắn ốc. Ngoài ra, sự phân bố các đốm nhiễu xạ cho phép tính toán các thông số quan trọng như đường kính phân tử, khoảng cách giữa các cặp base, và số lượng các base trên mỗi vòng xoắn.
Rosalind Franklin đã trình bày những kết quả sơ bộ của mình, bao gồm cả các bức ảnh nhiễu xạ, tại một buổi hội thảo ở King’s College vào tháng 10 năm 1951. Đáng chú ý, James Watson, người đang làm việc cùng Francis Crick tại Phòng thí nghiệm Cavendish ở Đại học Cambridge về cùng chủ đề, cũng có mặt trong buổi hội thảo này. Tuy nhiên, Watson đã không ghi chép đầy đủ về các dữ liệu quan trọng mà Franklin trình bày, dẫn đến một mô hình DNA ban đầu sai lầm của ông và Crick. “Photo 51” sau đó đã trở thành một trong những bức ảnh khoa học nổi tiếng nhất lịch sử, chứng minh tầm quan trọng không thể phủ nhận của công trình mà Rosalind Franklin đã thực hiện.
Tranh cãi về Quyền tác giả và Sự phát hiện Cấu trúc Xoắn Kép
Tiến trình những sự kiện xảy ra sau đó liên quan đến “Photo 51” và việc khám phá cấu trúc DNA đã trở thành một trong những tranh cãi đạo đức lớn nhất trong lịch sử khoa học. Vào tháng 2 năm 1953, Maurice Wilkins, không được sự cho phép của Rosalind Franklin, đã đưa cho James Watson xem “Photo 51” cùng một báo cáo nghiên cứu không công bố của bà. Báo cáo này, được viết cho Hội đồng Nghiên cứu Y tế (Medical Research Council), chứa các phân tích chi tiết về dữ liệu nhiễu xạ tia X của Franklin, bao gồm các phép đo chính xác về kích thước và đối xứng của DNA.

Có thể bạn quan tâm: Okmaid Là Ai? Khám Phá Về Tiktoker Gây Chú Ý Trên Mạng Xã Hội
Khi Watson nhìn thấy “Photo 51”, ông ngay lập tức nhận ra ý nghĩa đột phá của nó. Bức ảnh đã cung cấp bằng chứng trực quan và định lượng rõ ràng cho mô hình xoắn kép. Cùng với thông tin từ báo cáo của Franklin, Watson và Crick đã có đủ dữ liệu để xây dựng mô hình DNA của họ. Đến tháng 3 năm 1953, Watson và Crick đã hoàn thành mô hình cấu trúc xoắn kép của DNA, một trong những khám phá vĩ đại nhất của sinh học.
Tháng 4 năm 1953, tạp chí Nature đăng ba bài báo liên tiếp về cấu trúc DNA. Bài đầu tiên là của Watson và Crick, trình bày mô hình xoắn kép. Tiếp theo là hai bài báo của Maurice Wilkins và cộng sự, và của Rosalind Franklin và Raymond Gosling, trình bày dữ liệu nhiễu xạ tia X của họ. Mặc dù bài báo của Franklin chứa đựng dữ liệu quan trọng nhất, nhưng nó được đặt ở vị trí thứ ba và không được trích dẫn một cách đầy đủ trong bài của Watson và Crick, khiến nhiều người lầm tưởng rằng công trình của Franklin chỉ mang tính chất hỗ trợ.
Sự kiện này đã gây ra nhiều tranh cãi về việc liệu Rosalind Franklin có bị “tước đoạt” công lao hay không. Bản thân Franklin, vào thời điểm đó, dường như đã gần như giải đáp được cấu trúc này. Tuy nhiên, bà đã quyết định rời King’s College vào tháng 3 năm 1953 để chuyển đến Birkbeck College, một phần do môi trường làm việc không mấy thuận lợi tại King’s. Sự chuyển đổi này có thể đã làm gián đoạn quá trình công bố của bà, tạo cơ hội cho Watson và Crick “vượt lên trước”. Dù thế nào đi nữa, không thể phủ nhận rằng công trình của Rosalind Franklin, đặc biệt là “Photo 51”, là một yếu tố không thể thiếu trong việc khám phá cấu trúc xoắn kép của DNA.
Hướng Nghiên Cứu Mới: Cấu trúc Virus tại Birkbeck College (1953-1958)
Sau những trải nghiệm không mấy vui vẻ tại King’s College, Rosalind Franklin đã tìm kiếm một môi trường làm việc mới, nơi bà có thể phát huy tối đa khả năng của mình trong một không khí hợp tác và tôn trọng hơn. Sự lựa chọn của bà là Birkbeck College, một phần của Đại học London, nơi bà bắt đầu làm việc vào năm 1953. Tại đây, bà đã chuyển hướng nghiên cứu sang lĩnh vực tinh thể học virus, một lần nữa chứng tỏ khả năng thích ứng và sự xuất sắc trong khoa học của mình.
Chuyển hướng sang nghiên cứu Virus và Sự hợp tác với Aaron Klug
Tại Birkbeck College, Rosalind Franklin gia nhập phòng thí nghiệm của J. D. Bernal, một nhà tinh thể học nổi tiếng và là một nhân vật có ảnh hưởng trong giới khoa học Anh. Môi trường tại Birkbeck rất khác biệt so với King’s College – nó cởi mở hơn, ít phân biệt giới tính hơn, và khuyến khích sự hợp tác. Bà bắt đầu một dự án nghiên cứu mới về cấu trúc của virus, đặc biệt là virus khảm thuốc lá (Tobacco Mosaic Virus – TMV), một loại virus gây bệnh cho cây thuốc lá.
Trong giai đoạn này, Rosalind Franklin đã tìm thấy một cộng sự lý tưởng là Aaron Klug, một nhà lý sinh học Nam Phi trẻ tuổi, người sau này cũng trở thành một chuyên gia hàng đầu về cấu trúc virus và là người đoạt giải Nobel Hóa học năm 1982. Mối quan hệ hợp tác giữa Franklin và Klug rất hiệu quả, dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau và tinh thần làm việc khoa học nghiêm túc. Cùng nhau, họ đã áp dụng các kỹ thuật tinh thể học tia X tiên tiến, những kỹ năng mà Franklin đã mài dũa trong nhiều năm, để khám phá cấu trúc ba chiều của các loại virus.
Ban đầu, Rosalind Franklin tập trung vào việc tạo ra các mẫu TMV tinh khiết và đồng nhất, một bước quan trọng để có được hình ảnh nhiễu xạ tia X chất lượng cao. Công trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng thực nghiệm bậc thầy.
Những Đóng góp đột phá trong tinh thể học Virus
Công trình nghiên cứu về virus của Rosalind Franklin tại Birkbeck College đã mang lại những đóng góp đột phá và được công nhận rộng rãi. Sử dụng tinh thể học tia X, bà và Klug đã xác định được rằng virus khảm thuốc lá có cấu trúc hình xoắn ốc rỗng, với các phân tử RNA nằm bên trong vỏ protein. Đây là một phát hiện quan trọng, cung cấp cái nhìn sâu sắc đầu tiên về cách các vật liệu di truyền được sắp xếp trong cấu trúc virus.
Không chỉ dừng lại ở TMV, Rosalind Franklin còn mở rộng nghiên cứu sang các loại virus thực vật khác, chẳng hạn như virus gây bệnh đậu Hà Lan (Turnip Yellow Mosaic Virus). Bà đã phát triển một phương pháp mới để phân tích dữ liệu nhiễu xạ tia X, giúp giải mã cấu trúc của những phân tử lớn và phức tạp này một cách chính xác hơn. Những công trình của bà đã tạo ra nền tảng cho sự hiểu biết hiện đại về cách virus được tổ chức và tái tạo, có ảnh hưởng lớn đến lĩnh vực virus học và phát triển vắc-xin.
Thành công của Rosalind Franklin trong nghiên cứu virus đã củng cố danh tiếng của bà như một nhà khoa học hàng đầu thế giới không chỉ trong lĩnh vực than đá và DNA mà còn cả trong virus học. Bà đã xuất bản hơn 19 bài báo khoa học về cấu trúc virus trong giai đoạn này, nhiều trong số đó là những công trình đột phá. Điều này chứng minh rằng dù có những bất công trong việc công nhận đóng góp của bà cho DNA, năng lực khoa học và tinh thần nghiên cứu của Rosalind Franklin vẫn luôn tỏa sáng và để lại dấu ấn không thể phai mờ. Bà đã chứng minh rằng một nhà khoa học thực thụ có thể thành công và tạo ra giá trị to lớn trong nhiều lĩnh vực khác nhau, mang lại những hiểu biết cơ bản cho khoa học đời sống.
Di sản Bất tử và Câu chuyện Nobel dang dở
Cuộc đời và sự nghiệp rực rỡ của Rosalind Franklin đã bị cắt ngắn một cách bi thảm ở tuổi 37. Cái chết sớm của bà không chỉ là một mất mát lớn cho cộng đồng khoa học mà còn đặt ra một câu hỏi đau đáu về sự công bằng trong việc công nhận đóng góp của phụ nữ trong khoa học, đặc biệt là liên quan đến Giải Nobel danh giá.
Cái chết sớm và Sự vắng mặt trong Giải Nobel Y học
Vào năm 1956, Rosalind Franklin được chẩn đoán mắc bệnh ung thư buồng trứng. Mặc dù đã trải qua nhiều đợt điều trị và phẫu thuật, căn bệnh vẫn tiến triển. Bà đã kiên cường chiến đấu với bệnh tật trong khi vẫn tiếp tục công việc nghiên cứu của mình tại Birkbeck College, thậm chí còn tham gia vào các chuyến công tác khoa học. Tuy nhiên, sức khỏe của bà suy yếu dần, và Rosalind Franklin qua đời vào ngày 18 tháng 4 năm 1958. Nguyên nhân ung thư buồng trứng của bà được cho là có thể liên quan đến việc tiếp xúc thường xuyên với tia X trong quá trình nghiên cứu, do các biện pháp an toàn phóng xạ thời đó chưa được tối ưu như ngày nay.
Bốn năm sau cái chết của Rosalind Franklin, vào năm 1962, Giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học đã được trao cho James Watson, Francis Crick và Maurice Wilkins “vì những khám phá của họ liên quan đến cấu trúc phân tử của axit nucleic và ý nghĩa của nó đối với việc truyền thông tin trong vật chất sống”. Điều đáng nói là trong bài diễn văn nhận giải, cả ba người đàn ông này đều không một lời nào công khai tôn vinh hoặc thừa nhận đầy đủ vai trò then chốt của Rosalind Franklin trong việc cung cấp dữ liệu quan trọng, đặc biệt là “Photo 51”, vốn là bằng chứng không thể thiếu để xây dựng mô hình xoắn kép của DNA.
Theo quy tắc của Giải Nobel, giải thưởng không được trao cho người đã khuất. Do đó, ngay cả khi Ủy ban Nobel có ý định công nhận đóng góp của Rosalind Franklin, bà cũng không thể nhận giải. Tuy nhiên, nhiều người vẫn tin rằng nếu bà còn sống đến năm 1962, bà xứng đáng được nhận giải Nobel cùng với Watson, Crick và Wilkins, có thể là thay thế cho Maurice Wilkins. Sự thiếu vắng này đã trở thành một biểu tượng cho việc công lao của phụ nữ trong khoa học thường bị lu mờ hoặc không được công nhận xứng đáng trong lịch sử.
Công nhận muộn màng và Vị trí của Rosalind Franklin trong Khoa học
Mặc dù bị bỏ qua trong lễ trao giải Nobel, di sản của Rosalind Franklin đã không bị lãng quên. Qua nhiều thập kỷ, công trình và câu chuyện của bà đã dần được soi sáng, chủ yếu nhờ vào nỗ lực của các nhà sử học khoa học, các nhà nữ quyền và những đồng nghiệp thân cận. Aaron Klug, người cộng tác với bà tại Birkbeck, đã cống hiến để làm rõ vai trò của Franklin và đã công bố nhiều bài viết nhằm tôn vinh bà.
Cuốn sách “The Double Helix” của James Watson (xuất bản năm 1968) ban đầu đã khắc họa hình ảnh của Rosalind Franklin một cách không công bằng. Tuy nhiên, sau này, Watson đã thừa nhận sâu sắc những đóng góp của bà. Trong lời bạt cho các phiên bản sau của cuốn sách, ông viết: “Những dữ liệu của Franklin thực sự đã có mặt ở King’s College… khi chúng tôi bắt đầu nỗ lực của mình ở Cambridge. Nếu cô ấy còn sống, cô ấy có lẽ đã nhận Giải Nobel”.
Ngày nay, Rosalind Franklin được công nhận rộng rãi như một trong những nhà khoa học quan trọng nhất của thế kỷ 20. Tên bà được đặt cho nhiều giải thưởng khoa học, trường học, và các trung tâm nghiên cứu trên khắp thế giới. Viện Rosalind Franklin tại Vương quốc Anh là một ví dụ điển hình, minh chứng cho sự công nhận chính thức về những đóng góp của bà vào khoa học đời sống. Câu chuyện của bà đã trở thành một bài học quan trọng về đạo đức trong nghiên cứu khoa học, về tầm quan trọng của sự hợp tác và sự công nhận công lao một cách minh bạch, cũng như về những rào cản mà phụ nữ phải đối mặt trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM). Di sản của Rosalind Franklin không chỉ là những phát hiện khoa học đột phá mà còn là lời nhắc nhở mạnh mẽ về sự cần thiết của sự công bằng và tôn trọng đối với mọi nhà khoa học, bất kể giới tính.
Câu hỏi thường gặp về Rosalind Franklin
Rosalind Franklin là một nhân vật trung tâm trong lịch sử khoa học, đặc biệt là với vai trò của bà trong việc khám phá cấu trúc DNA. Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp giúp độc giả hiểu rõ hơn về cuộc đời và sự nghiệp của bà:
Rosalind Franklin đóng góp gì cho khoa học?
Rosalind Franklin đã có những đóng góp quan trọng trong ba lĩnh vực chính:
- Than đá và Carbon: Nghiên cứu cấu trúc vi mô của than đá và carbon vô định hình, giúp hiểu rõ hơn về tính chất của chúng.
- DNA: Công trình nhiễu xạ tia X về DNA, đặc biệt là “Photo 51”, đã cung cấp bằng chứng quan trọng cho cấu trúc xoắn kép. Bà cũng là người đầu tiên chỉ ra rằng DNA tồn tại ở hai dạng A và B.
- Virus: Khám phá cấu trúc xoắn ốc của virus khảm thuốc lá (TMV) và các loại virus thực vật khác.
Tại sao Rosalind Franklin không nhận giải Nobel?
Rosalind Franklin không nhận giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 1962 cùng với Watson, Crick và Wilkins vì Giải Nobel không được trao cho người đã khuất. Bà qua đời vào năm 1958, bốn năm trước khi giải thưởng được công bố. Ngoài ra, tại thời điểm giải Nobel được trao, đóng góp của bà chưa được cộng đồng khoa học và Ủy ban Nobel công nhận đầy đủ.
“Photo 51” là gì và tại sao nó quan trọng?
“Photo 51” là tên gọi của một bức ảnh nhiễu xạ tia X về DNA dạng B, được Rosalind Franklin và Raymond Gosling chụp tại King’s College London vào năm 1952. Bức ảnh này cung cấp bằng chứng trực quan rõ ràng về cấu trúc xoắn ốc của DNA, cho phép tính toán các thông số quan trọng như đường kính và khoảng cách giữa các base. Nó là bằng chứng then chốt giúp Watson và Crick xây dựng mô hình xoắn kép của DNA.
Mối quan hệ giữa Rosalind Franklin và Maurice Wilkins như thế nào?
Mối quan hệ giữa Rosalind Franklin và Maurice Wilkins khá căng thẳng và phức tạp. Sự thiếu rõ ràng trong phân công nhiệm vụ từ giám đốc J. T. Randall đã gây ra hiểu lầm về vai trò của họ. Franklin muốn làm việc độc lập, trong khi Wilkins có thể cảm thấy bà đang xâm phạm lĩnh vực nghiên cứu của mình. Môi trường làm việc bảo thủ tại King’s College cũng góp phần vào sự cô lập và bất đồng giữa họ.
Có phải Rosalind Franklin bị “tước đoạt” công lao không?
Nhiều nhà sử học khoa học và cộng đồng rộng lớn tin rằng Rosalind Franklin đã không nhận được sự công nhận xứng đáng cho những đóng góp của mình vào khám phá cấu trúc DNA. Dữ liệu của bà, đặc biệt là “Photo 51” và các phân tích chi tiết, đã được chia sẻ với Watson và Crick mà không có sự cho phép hay biết đến của bà. Đây là một vấn đề đạo đức khoa học và đã làm dấy lên cuộc tranh luận kéo dài về sự công bằng trong khoa học và vai trò của phụ nữ trong lịch sử nghiên cứu.
Kết luận
Rosalind Franklin là một trong những nhà khoa học vĩ đại nhất của thế kỷ 20, người có đóng góp không thể phủ nhận vào sự hiểu biết của nhân loại về cấu trúc của sự sống. Từ những nghiên cứu chuyên sâu về than đá và carbon, đến việc cung cấp bằng chứng then chốt cho cấu trúc DNA với “Photo 51” huyền thoại, và sau đó là những khám phá đột phá về cấu trúc virus, bà đã thể hiện một trí tuệ sắc bén, sự kiên trì phi thường và một tinh thần khoa học không ngừng nghỉ. Mặc dù cuộc đời bà bị cắt ngắn và công lao của bà từng bị lu mờ, nhưng ngày nay, di sản của Rosalind Franklin đã được công nhận xứng đáng. Câu chuyện của bà không chỉ là một chương quan trọng trong lịch sử khoa học mà còn là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về sự cần thiết của sự công bằng, tôn trọng và công nhận đối với mọi nhà nghiên cứu, truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ phụ nữ theo đuổi con đường khoa học.
Để tìm hiểu thêm về các nhà khoa học lỗi lạc khác và những câu chuyện thú vị trong thế giới giải trí, hãy truy cập Summerland ngay hôm nay!
Image 1 placeholder
Image 2 placeholder





