Quy hoạch điện 8 sửa đổi là một dấu mốc quan trọng, định hình bức tranh năng lượng quốc gia giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050. Quyết định điều chỉnh này, được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt, không chỉ hướng đến đảm bảo an ninh năng lượng mà còn cam kết thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững, với những mục tiêu rõ ràng về tính khả thi, cân bằng vùng miền và loại hình năng lượng. Đây là một bước đi chiến lược, mở ra nhiều cơ hội và thách thức cho toàn ngành.

Tầm nhìn chiến lược và mục tiêu của Quy hoạch điện 8 sửa đổi

Quy hoạch phát triển điện lực Quốc gia giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 (gọi tắt là Quy hoạch Điện VIII) đã được điều chỉnh theo Quyết định số 1710/QĐ-TTg ngày 31 tháng 12 năm 2024 của Thủ tướng Chính phủ. Sự điều chỉnh này nhấn mạnh bốn yêu cầu cốt lõi: đảm bảo tính khả thi cao nhất, giữ vững an ninh năng lượng quốc gia, cân bằng hài hòa giữa các vùng miền và đa dạng hóa các loại hình năng lượng. Đặc biệt, quy hoạch điện 8 sửa đổi đặt mục tiêu phục vụ tăng trưởng kinh tế trên 8% vào năm 2025 và phấn đấu đạt mức hai con số trong giai đoạn 2026-2030, đồng thời đáp ứng nhu cầu sinh hoạt ngày càng cao của người dân.

Để hiện thực hóa những mục tiêu này, quy hoạch điều chỉnh tập trung vào việc tối ưu hóa các nguồn điện, đặc biệt là ưu tiên phát triển mạnh mẽ năng lượng tái tạo. Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để chuyển mình thành một trung tâm năng lượng xanh trong khu vực, giảm thiểu sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng hóa thạch và góp phần vào mục tiêu phát thải ròng bằng không vào năm 2050.

Thúc đẩy năng lượng tái tạo trong Quy hoạch điện 8 sửa đổi

Phát triển tối đa nguồn điện từ năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời và điện sinh khối tiếp tục là trọng tâm của quy hoạch điện 8 sửa đổi. Mục tiêu là gia tăng đáng kể tỷ trọng của các nguồn năng lượng sạch này trong cơ cấu nguồn điện và tổng điện năng sản xuất. Điều này không chỉ giúp đa dạng hóa nguồn cung mà còn hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và bảo vệ môi trường.

Chính phủ khuyến khích khai thác hiệu quả tiềm năng to lớn của Việt Nam về năng lượng tái tạo. Với bờ biển dài và khí hậu nhiệt đới, quốc gia có lợi thế lớn để phát triển các dự án quy mô lớn, đưa Việt Nam trở thành một trong những quốc gia dẫn đầu về năng lượng sạch trong khu vực, thu hút đầu tư và công nghệ tiên tiến.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Phát triển điện gió: Tiềm năng và mục tiêu cụ thể

Việt Nam sở hữu tiềm năng kỹ thuật điện gió khổng lồ, ước tính khoảng 221.000 MW trên bờ và gần bờ, cùng với khoảng 600.000 MW điện gió ngoài khơi. Theo quy hoạch điện 8 sửa đổi, đến năm 2030, tổng công suất điện gió trên bờ và gần bờ dự kiến đạt 26.066 – 38.029 MW. Chính sách ưu tiên bố trí các nguồn điện gió mới tại những địa phương có tiềm năng gió tốt và điều kiện kinh tế còn khó khăn, góp phần phát triển kinh tế-xã hội vùng.

Đặc biệt, tiềm năng điện gió ngoài khơi sẽ được phát huy tối đa để sản xuất điện và năng lượng mới. Tổng công suất điện gió ngoài khơi phục vụ nhu cầu điện trong nước dự kiến đạt 6.000-17.032 MW, vận hành giai đoạn 2030-2035. Định hướng đến năm 2050, con số này có thể lên tới 113-139.097 MW. Ngoài ra, ước tính công suất nguồn điện gió ngoài khơi để sản xuất năng lượng mới sẽ đạt khoảng 15.000 MW vào năm 2035 và khoảng 240.000 MW vào năm 2050, mở ra một hướng đi mới đầy triển vọng.

Khai thác điện mặt trời và các nguồn sinh khối

Tiềm năng điện mặt trời của Việt Nam cũng rất lớn, khoảng 963.000 MW. Đến năm 2030, Quy hoạch điện 8 sửa đổi đặt mục tiêu tổng công suất các nguồn điện mặt trời (bao gồm điện mặt trời tập trung và điện mặt trời mái nhà) đạt 46.459 – 73.416 MW. Định hướng đến năm 2050, tổng công suất có thể đạt tới 293.088 – 295.646 MW. Việc phát triển điện mặt trời cần phù hợp với khả năng hấp thụ của hệ thống, khả năng giải tỏa công suất của lưới điện, đảm bảo an toàn vận hành và tính kinh tế chung.

Song song đó, các loại hình điện sinh khối, điện sản xuất từ rác và chất thải rắn cũng được ưu tiên và khuyến khích phát triển. Mục tiêu là tận dụng hiệu quả phụ phẩm nông lâm nghiệp, chế biến gỗ, và xử lý chất thải đô thị. Năm 2030, tổng công suất điện sinh khối dự kiến đạt 1.523 – 2.699 MW, điện từ rác đạt 1.441 – 2.137 MW, và điện địa nhiệt cùng các nguồn năng lượng mới khác khoảng 45 MW. Đến năm 2050, các con số này được định hướng tăng lên đáng kể, góp phần giải quyết vấn đề môi trường và tạo ra nguồn năng lượng sạch.

Vai trò của thủy điện, điện hạt nhân và giải pháp lưu trữ

Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng, các nguồn điện truyền thống như thủy điện và các nguồn mới nổi như điện hạt nhân, cùng với các công nghệ lưu trữ năng lượng, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo sự ổn định và linh hoạt của hệ thống điện quốc gia. Quy hoạch điện 8 sửa đổi đã đưa ra những định hướng rõ ràng cho từng loại hình này.

Thủy điện và điện tích năng: Nền tảng linh hoạt

Thủy điện, với tổng tiềm năng tối đa ở Việt Nam khoảng 40.000 MW, sẽ tiếp tục được khai thác tối đa tiềm năng kinh tế – kỹ thuật. Đến năm 2030, tổng công suất các nguồn thủy điện, bao gồm cả thủy điện nhỏ, dự kiến đạt 33.294 – 34.667 MW. Định hướng đến năm 2050, tổng công suất đạt 40.624 MW. Việc phát triển thủy điện luôn đi kèm với yêu cầu bảo đảm môi trường, bảo vệ rừng và an ninh nguồn nước.

Bên cạnh đó, điện tích năng được chú trọng phát triển để điều hòa phụ tải, dự phòng công suất và hỗ trợ tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo quy mô lớn. Đến năm 2030, các nhà máy thủy điện tích năng có quy mô công suất khoảng 2.400-6.000 MW sẽ được đưa vào vận hành. Định hướng đến năm 2050, công suất thủy điện tích năng sẽ đạt 20.691 – 21.327 MW, củng cố sự linh hoạt cho lưới điện.

Nguồn điện hạt nhân và công nghệ lưu trữ tiên tiến

Về phát triển nguồn điện hạt nhân, quy hoạch điện 8 sửa đổi dự kiến giai đoạn 2030-2035 sẽ đưa vào vận hành các Nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận 1 và 2 với quy mô 4.000 – 6.400 MW. Giai đoạn đến năm 2050, hệ thống cần bổ sung khoảng 8.000 MW nguồn điện hạt nhân để cung cấp nguồn điện nền ổn định, và con số này có thể tăng lên theo nhu cầu thực tế của đất nước.

Pin lưu trữ cũng là một giải pháp quan trọng được phát triển để phục vụ nhu cầu hệ thống và kết hợp với năng lượng tái tạo. Chúng sẽ được bố trí phân tán gần các trung tâm nguồn điện gió, điện mặt trời hoặc trên hệ thống điện tại các trung tâm phụ tải. Đến năm 2030, dự kiến công suất pin lưu trữ đạt 10.000 – 16.300 MW. Định hướng đến năm 2050, công suất pin lưu trữ có thể lên tới 95.983 – 96.120 MW, phù hợp với tỷ trọng ngày càng cao của năng lượng tái tạo trong cơ cấu điện.

Chuyển dịch cơ cấu nhiệt điện: Từ than sang nhiên liệu sạch hơn

Trong lộ trình giảm phát thải, quy hoạch điện 8 sửa đổi đặt ra các kế hoạch rõ ràng cho nhiệt điện, từng bước chuyển đổi từ các nguồn gây ô nhiễm sang các nhiên liệu sạch hơn như khí và hydrogen.

Tương lai của điện than

Đối với điện than, đến năm 2030, tổng công suất các nhà máy đang vận hành và các dự án đang triển khai xây dựng, có khả năng hoàn thành, dự kiến đạt khoảng 31.055 MW. Bộ Công Thương sẽ khẩn trương hoàn thành 5 dự án với tổng công suất 4.360 MW đang xây dựng. Với 3 dự án lớn khác gặp khó khăn về vốn hoặc chủ đầu tư, Bộ Công Thương sẽ tiếp tục đàm phán để tìm phương án xử lý phù hoạch.

Điểm đáng chú ý trong quy hoạch điện 8 sửa đổi là định hướng đến năm 2050, Việt Nam sẽ không còn sử dụng điện than để phát điện, thay vào đó là chuyển hoàn toàn sang sử dụng sinh khối/amoniac với tổng công suất 25.798 MW. Đây là một cam kết mạnh mẽ về mục tiêu giảm phát thải carbon và chuyển dịch sang năng lượng xanh.

Nhiệt điện khí và tiềm năng hydrogen

Nhiệt điện khí cũng là một phần không thể thiếu trong cơ cấu nguồn điện. Quy hoạch ưu tiên sử dụng tối đa khí trong nước cho phát điện. Trong trường hợp sản lượng khí trong nước suy giảm, sẽ nhập khẩu bổ sung bằng khí thiên nhiên hoặc LNG. Phát triển các dự án sử dụng LNG và hạ tầng nhập khẩu LNG đồng bộ với quy mô phù hợp, sử dụng công nghệ hiện đại là ưu tiên hàng đầu.

Đến năm 2030, tổng công suất các nhà máy sử dụng khí trong nước đạt 10.861 – 14.930 MW. Định hướng năm 2050, khoảng 7.900 MW sẽ tiếp tục sử dụng khí trong nước hoặc chuyển sang LNG, và 7.030 MW dự kiến chuyển sang sử dụng hydrogen hoàn toàn khi công nghệ được thương mại hóa và giá thành phù hợp. Nhiệt điện LNG đến năm 2030 đạt 22.524 MW, với lộ trình chuyển đổi nhiên liệu sang hydrogen đốt kèm hoặc công nghệ CCS (thu giữ và lưu trữ carbon) vào năm 2050, thể hiện tầm nhìn dài hạn của Quy hoạch điện 8 sửa đổi.

Chiến lược xuất khẩu điện và cơ chế thị trường

Bên cạnh việc đảm bảo an ninh năng lượng trong nước, quy hoạch điện 8 sửa đổi cũng đặc biệt quan tâm đến chiến lược xuất khẩu điện và phát triển các cơ chế thị trường năng lượng mới. Điều này không chỉ giúp Việt Nam tận dụng lợi thế về nguồn năng lượng tái tạo mà còn tăng cường hợp tác kinh tế với các quốc gia láng giềng.

Ưu tiên phát triển các nguồn điện từ năng lượng tái tạo để phục vụ xuất khẩu là một điểm nhấn quan trọng. Đến năm 2030, quy mô xuất khẩu điện sang Campuchia dự kiến tăng lên khoảng 400 MW. Thậm chí, dự kiến đến năm 2035, công suất xuất khẩu điện sang Singapore, Malaysia và các đối tác khác trong khu vực có thể đạt khoảng 5.000 – 10.000 MW, và duy trì quy mô 10.000 MW đến năm 2050. Việc xuất khẩu này phải dựa trên cơ sở hiệu quả kinh tế cao, đồng thời đảm bảo an ninh năng lượng trong nước và an ninh quốc phòng.

Cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) cũng được chú trọng, tạo điều kiện cho các khách hàng lớn tiêu thụ điện trực tiếp từ các nhà sản xuất năng lượng tái tạo. Hiện nay, số lượng khách hàng lớn tiêu thụ từ 1 triệu kWh/năm trở lên chiếm khoảng 25% tổng sản lượng điện toàn hệ thống (với trên 1.500 khách hàng). Điều này thể hiện sự chuyển dịch mạnh mẽ sang một thị trường điện cạnh tranh và minh bạch hơn, phù hợp với xu thế phát triển toàn cầu. Bộ Công Thương sẽ thường xuyên rà soát và điều chỉnh quy hoạch, đảm bảo phù hợp với tình hình thực tế triển khai.

Cơ cấu nguồn điện chi tiết đến năm 2030 và 2050

Quy hoạch điện 8 sửa đổi đưa ra cơ cấu nguồn điện chi tiết với các mốc thời gian rõ ràng, thể hiện sự dịch chuyển mạnh mẽ sang năng lượng tái tạo và các giải pháp bền vững.

Đến năm 2030, tổng công suất các nhà máy điện phục vụ nhu cầu trong nước (không bao gồm xuất khẩu) là 183.291 – 236.363 MW. Trong đó, điện gió trên bờ và gần bờ chiếm 14,2% – 16,1% (20.066 – 38.029 MW); điện gió ngoài khơi 6.000 – 17.032 MW dự kiến vận hành giai đoạn 2030 – 2035; điện mặt trời (tập trung và mái nhà) chiếm 25,3% – 31,1% (46.459 – 73.416 MW). Thủy điện đạt 33.294 – 34.667 MW (14,7% – 18,2%). Điện hạt nhân 4.000 – 6.400 MW dự kiến vận hành giai đoạn 2030-2035.

Các nguồn khác bao gồm điện sinh khối (1.523 – 2.699 MW), điện từ rác (1.441 – 2.137 MW), điện địa nhiệt và năng lượng mới (khoảng 45 MW). Nguồn lưu trữ (pin lưu trữ, thủy điện tích năng) chiếm 5,5% – 6,9% (10.000 – 16.300 MW). Nhiệt điện than còn 31.055 MW (13,1% – 16,9%); nhiệt điện khí trong nước 10.861 – 14.930 MW (5,9% – 6,3%); nhiệt điện LNG 22.524 MW (9,5% – 12,3%). Nhập khẩu điện từ Lào, Trung Quốc đạt 9.360 – 12.100 MW (4,0% – 5,1%).

Đến năm 2050, tổng công suất các nhà máy điện phục vụ nhu cầu trong nước (không bao gồm xuất khẩu) lên tới 774.503 – 838.681 MW. Điện gió trên bờ và gần bờ chiếm 10,9% (84.696 – 91.400 MW); điện gió ngoài khơi chiếm 14,7% – 16,6% (113.503 – 139.079 MW); điện mặt trời chiếm 35,3% – 37,8% (293.088 – 295.646 MW). Các nguồn sinh khối, rác, địa nhiệt và năng lượng mới khác cũng tăng lên đáng kể. Điện hạt nhân đạt 10.500 – 14.000 MW (1,4% – 1,7%). Thủy điện đạt 40.624 MW (4,8% – 5,2%). Nguồn điện lưu trữ chiếm 11,5% – 12,4% (95.983 – 96.120 MW).

Tổng thể, Quy hoạch điện 8 sửa đổi thể hiện quyết tâm của Việt Nam trong việc chuyển dịch năng lượng, hướng tới một tương lai xanh và bền vững. Điều này không chỉ mở ra cơ hội đầu tư vào bất động sản và cơ sở hạ tầng năng lượng mà còn đảm bảo môi trường sống tốt hơn cho cộng đồng. SummerLand tin rằng những thông tin này sẽ giúp quý độc giả có cái nhìn toàn diện hơn về bức tranh năng lượng của đất nước.

Câu hỏi thường gặp (FAQs) về Quy hoạch điện 8 sửa đổi

1. Quy hoạch điện 8 sửa đổi là gì?
Quy hoạch điện 8 sửa đổi là bản điều chỉnh của Quy hoạch phát triển điện lực Quốc gia giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050. Nó được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt nhằm đảm bảo an ninh năng lượng, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và định hướng phát triển bền vững, đặc biệt ưu tiên năng lượng tái tạo.

2. Mục tiêu chính của Quy hoạch điện 8 sửa đổi là gì?
Mục tiêu chính bao gồm đảm bảo tính khả thi cao nhất, an ninh năng lượng, cân bằng vùng miền, đa dạng hóa loại hình năng lượng, phục vụ tăng trưởng kinh tế trên 8% vào năm 2025 và phấn đấu hai con số giai đoạn 2026-2030, cùng với đáp ứng nhu cầu sinh hoạt của người dân.

3. Quy hoạch điện 8 sửa đổi ưu tiên loại hình năng lượng nào?
Quy hoạch này đặc biệt ưu tiên phát triển tối đa các nguồn năng lượng tái tạo như điện gió (trên bờ, gần bờ, ngoài khơi), điện mặt trời (tập trung, mái nhà) và điện sinh khối, rác thải, địa nhiệt.

4. Vai trò của điện hạt nhân trong Quy hoạch điện 8 sửa đổi như thế nào?
Trong giai đoạn 2030-2035, điện hạt nhân được dự kiến đưa vào vận hành với các nhà máy Ninh Thuận 1 và 2 (4.000 – 6.400 MW). Đến năm 2050, hệ thống cần bổ sung khoảng 8.000 MW điện hạt nhân để cung cấp nguồn điện nền ổn định.

5. Điện than sẽ có số phận ra sao theo Quy hoạch điện 8 sửa đổi?
Đến năm 2030, tổng công suất điện than còn khoảng 31.055 MW. Tuy nhiên, định hướng đến năm 2050 là không còn sử dụng điện than để phát điện, thay vào đó chuyển hoàn toàn sang sử dụng sinh khối/amoniac.

6. Việt Nam có kế hoạch xuất khẩu điện theo Quy hoạch điện 8 sửa đổi không?
Có. Quy hoạch ưu tiên phát triển năng lượng tái tạo để xuất khẩu. Đến năm 2030, xuất khẩu sang Campuchia khoảng 400 MW. Đến năm 2035, có thể xuất khẩu sang Singapore, Malaysia và các đối tác khác từ 5.000 – 10.000 MW, duy trì 10.000 MW đến năm 2050.

7. Cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) có ý nghĩa gì?
DPPA cho phép các khách hàng lớn tiêu thụ điện trực tiếp từ các nhà sản xuất năng lượng tái tạo. Cơ chế này khuyến khích sự phát triển của năng lượng sạch và tạo ra một thị trường điện cạnh tranh, minh bạch hơn.

sky88, loto188

8. Pin lưu trữ và thủy điện tích năng đóng vai trò gì trong Quy hoạch điện 8 sửa đổi?
Hai loại hình này đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa phụ tải, dự phòng công suất và hỗ trợ tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo quy mô lớn, giúp hệ thống điện ổn định và linh hoạt hơn, đặc biệt khi năng lượng tái tạo chiếm tỷ trọng cao.

Trí An Land

Công ty Cổ phần Trí An Land được thành lập từ năm 2015. Sau gần 5 năm hình thành và phát triển, đến nay Trí An Land đã khẳng định được uy tín và năng lực cạnh tranh hàng đầu trong ngành tư vấn, phân phối Bất động sản tại Việt Nam.. Với tôn chỉ hoạt động: Trọn chữ TÍN, vẹn niềm TIN, chúng tôi đã nỗ lực trở thành kênh tư vấn tin cậy, mang đến cho khách hàng những dự án, sản phẩm đầu tư chất lượng và tiềm năng sinh lời cao nhất.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *