Milton Friedman, một cái tên lừng lẫy trong giới kinh tế học thế kỷ 20, đã để lại dấu ấn không thể phai mờ trong tư duy kinh tế và chính sách công toàn cầu. Ông không chỉ là một nhà kinh tế học đoạt giải Nobel danh giá mà còn là một nhà tư tưởng có sức ảnh hưởng sâu rộng, được biết đến với vai trò tiên phong trong việc phục hưng học thuyết thị trường tự do. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích Milton Friedman là ai, những đóng góp học thuật quan trọng của ông, vai trò của ông trong việc định hình chính sách tiền tệ, và di sản lâu dài của học thuyết thị trường tự do mà ông đã nhiệt thành truyền bá. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về một nhân vật vĩ đại đã thay đổi cách thế giới nhìn nhận về kinh tế và vai trò của chính phủ.
Có thể bạn quan tâm: Melody Mark Là Ai? Khám Phá Tiểu Sử Và Sự Nghiệp Đầy Thú Vị
Tổng quan về cuộc đời và sự nghiệp Milton Friedman
Milton Friedman (1912-2006) là một nhà kinh tế học người Mỹ, đạt giải Nobel Kinh tế năm 1976 nhờ những nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực phân tích tiêu dùng, lịch sử và lý thuyết tiền tệ, cùng với việc chứng minh sự phức tạp của các chính sách ổn định. Ông được xem là một trong những kiến trúc sư quan trọng nhất của trường phái trọng tiền (monetarism) và là người ủng hộ mạnh mẽ chủ nghĩa tư bản tự do (laissez-faire capitalism). Sự nghiệp của Friedman có thể được chia thành ba vai trò chính: nhà kinh tế lý thuyết chuyên sâu, nhà vận động chính sách và nhà tư tưởng truyền bá học thuyết thị trường tự do. Mặc dù các công trình học thuật của ông được giới chuyên môn kính trọng, những quan điểm về chính sách và hoạt động truyền bá của ông thường gây ra nhiều tranh cãi. Paul Krugman, một nhà kinh tế học thế hệ sau, đã từng ví Friedman với Ignatius xứ Loyola, người đã dẫn dắt cuộc Phản Cải cách trong Công giáo, tương tự như cách Friedman đã thách thức và thu hẹp ảnh hưởng của chủ nghĩa Keynes trong kinh tế học.
Có thể bạn quan tâm: Mc Quốc Bảo Là Ai? Toàn Bộ Sự Nghiệp Và Đời Tư
Bối cảnh lịch sử: Từ chủ nghĩa Keynes đến làn sóng phản cải cách kinh tế
Để thực sự hiểu về tầm vóc của Milton Friedman, chúng ta cần đặt ông vào bối cảnh lịch sử của kinh tế học thế kỷ 20. Trước những năm 1930, tư tưởng kinh tế học chính thống ở các nước nói tiếng Anh hầu như hoàn toàn bị chi phối bởi quan điểm thị trường tự do, với niềm tin rằng cung và cầu sẽ tự giải quyết mọi vấn đề kinh tế. Tuy nhiên, cuộc Đại Suy thoái những năm 1930 đã giáng một đòn mạnh vào niềm tin này, khi kinh tế học cổ điển không thể giải thích hay đưa ra giải pháp hiệu quả cho tình trạng thất nghiệp tràn lan và suy thoái kéo dài.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Hướng dẫn tải game Anh Hùng Trái Đất 7k7k Full Crack
- Tải Game Angel of Death Việt Hóa Full Crack
- Tiềm Năng Đầu Tư Đất Thổ Cư Huyện Xuyên Mộc Bà Rịa Vũng Tàu
- Trương Vĩnh Ký là ai? Tiểu sử và di sản của nhà bác học lỗi lạc
- Sai phạm nghiêm trọng tại dự án Saigon SkyView Quận 8
John Maynard Keynes xuất hiện như một “Martin Luther” của kinh tế học, đưa ra “Lý thuyết tổng quát về lao động, lãi suất và tiền tệ” vào năm 1936. Lý thuyết của Keynes, dù không nhằm mục đích lật đổ chủ nghĩa tư bản mà là để bảo vệ nó, đã khẳng định rằng thị trường tự do không thể tự động tạo ra việc làm đầy đủ. Điều này mở ra cơ sở học thuật cho sự can thiệp sâu rộng hơn của chính phủ vào nền kinh tế nhằm điều tiết chu kỳ kinh doanh, thông qua các chính sách tài khóa và tiền tệ. Học thuyết Keynes nhanh chóng trở thành tư tưởng chủ đạo, một cuộc “cải cách” lớn lao trong kinh tế học.
Tuy nhiên, như mọi cuộc cải cách, nó cũng tạo ra một làn sóng “phản cải cách”. Trong số các nhà kinh tế đã đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi kinh tế học cổ điển từ năm 1950 đến 2000, Milton Friedman nổi lên như nhân vật có ảnh hưởng nhất. Ông không chỉ thách thức các giả định của Keynes mà còn phát triển các lý thuyết mới và vận động chính sách mạnh mẽ, góp phần đưa tư tưởng thị trường tự do trở lại vị trí trung tâm, dù không hoàn toàn thống trị như trước Đại Suy thoái. Sự xuất hiện của ông đánh dấu một chương mới đầy tranh cãi và sôi động trong lịch sử tư duy kinh tế.
Milton Friedman: Nhà kinh tế học của các nhà kinh tế
Vai trò đầu tiên và cũng là vai trò được giới học thuật công nhận rộng rãi nhất của Milton Friedman là một nhà kinh tế lý thuyết. Trong vai trò này, ông đã thực hiện những phân tích kỹ thuật sâu sắc, ít nhiều phi chính trị, về các hành vi kinh tế cơ bản như hành vi tiêu dùng và lạm phát. Sự thành công của ông trong vai trò này đã tạo nền tảng vững chắc cho danh tiếng của ông, giúp ông có sức ảnh hưởng lớn hơn trong các vai trò khác.
Trung tâm của tư duy kinh tế học trong nhiều thế kỷ là khái niệm “Homo economicus” (Con người kinh tế) – một giả định rằng con người là những sinh vật lý trí, luôn đưa ra các quyết định nhằm tối đa hóa lợi ích hoặc thỏa dụng của mình. Keynes, mặc dù không hoàn toàn bác bỏ “Homo economicus”, thường viện dẫn các yếu tố tâm lý và phi lý trí để giải thích các hành vi kinh tế, chẳng hạn như “tâm lý bầy đàn” trong đầu tư hay xu hướng tâm lý trong chi tiêu.
Milton Friedman lại lập luận ngược lại. Trong bài viết “Phương pháp luận kinh tế học thực chứng” năm 1953, ông cho rằng các lý thuyết kinh tế không nên được đánh giá dựa trên khả năng giải thích thực tế bằng tâm lý học, mà phải dựa trên khả năng dự báo hành vi. Ông tin rằng việc áp dụng nghiêm ngặt giả thuyết về hành vi hợp lý vào các vấn đề kinh tế có thể mang lại những đột phá lớn. Hai thành quả vĩ đại nhất của Friedman trong vai trò nhà kinh tế lý thuyết đã minh chứng cho quan điểm này.
Lý thuyết hàm tiêu dùng và giả thuyết thu nhập thường trực
Trong cuốn sách “Lý thuyết về hàm tiêu dùng” (A Theory of the Consumption Function) xuất bản năm 1957, Milton Friedman đã đưa ra “giả thuyết thu nhập thường trực” (permanent income hypothesis). Trái ngược với quan điểm của Keynes rằng chi tiêu của cá nhân phụ thuộc chủ yếu vào thu nhập hiện tại, Friedman lập luận rằng người tiêu dùng đưa ra quyết định chi tiêu và tiết kiệm dựa trên “thu nhập thường trực” của họ – tức là thu nhập trung bình mà họ kỳ vọng sẽ kiếm được trong suốt cuộc đời.
Giả thuyết này cho rằng con người lên kế hoạch tiêu dùng một cách hợp lý để duy trì mức sống ổn định theo thời gian, thay vì phản ứng tức thời với những thay đổi tạm thời trong thu nhập. Nếu thu nhập tăng đột biến tạm thời (ví dụ: trúng xổ số), họ sẽ tiết kiệm phần lớn để tiêu dùng dần trong tương lai. Ngược lại, nếu thu nhập giảm tạm thời (ví dụ: thất nghiệp ngắn hạn), họ sẽ cắt giảm chi tiêu ít hơn nhiều so với mức giảm thu nhập, dựa vào tiền tiết kiệm hoặc vay mượn. Cùng thời điểm và độc lập, Franco Modigliani, một nhà kinh tế học phái Keynes, cũng phát triển “mô hình vòng đời” (life cycle model) với những lập luận tương tự. Những lý thuyết này đã giải quyết một số nghịch lý về mối quan hệ giữa thu nhập và tiêu dùng, trở thành nền tảng cho sự hiểu biết của các nhà kinh tế về chi tiêu và tiết kiệm cho đến ngày nay.
Đường cong Phillips và giả thuyết về lạm phát có kỳ vọng
Thành quả lớn hơn nữa của Friedman trong vai trò nhà kinh tế lý thuyết là việc ông ứng dụng “Homo economicus” để giải thích lạm phát và mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp. Năm 1958, A. W. Phillips đã chỉ ra mối tương quan lịch sử giữa thất nghiệp và lạm phát: tỷ lệ lạm phát cao thường đi kèm với tỷ lệ thất nghiệp thấp và ngược lại. Điều này dẫn đến ý tưởng về “đường cong Phillips” như một sự đánh đổi mà chính phủ có thể lựa chọn: chấp nhận lạm phát cao hơn để giảm thất nghiệp.
Tuy nhiên, trong bài diễn văn chủ tịch trước Hội Kinh tế Mỹ năm 1967, Milton Friedman đã đưa ra một lập luận mang tính cách mạng (mà Edmund S. Phelps cũng độc lập đưa ra): mối tương quan giữa lạm phát và thất nghiệp chỉ là tạm thời, không phải là sự đánh đổi lâu dài. Ông tuyên bố: “Luôn luôn có một sự đánh đổi tạm thời giữa lạm phát và thất nghiệp, nhưng không phải sự đánh đổi lâu dài.”
Lý giải của Friedman dựa trên kỳ vọng hợp lý của người dân. Ông cho rằng, nếu các nhà hoạch định chính sách cố gắng giữ tỷ lệ thất nghiệp thấp bằng cách duy trì lạm phát cao, ban đầu họ có thể thành công. Lạm phát làm cho giá tăng nhanh hơn lương, khiến việc thuê thêm công nhân có lợi hơn cho doanh nghiệp. Nhưng sau một thời gian, người lao động sẽ nhận ra sức mua của tiền lương bị giảm sút do lạm phát và sẽ yêu cầu tăng lương để bắt kịp giá cả. Khi lương tăng kịp với giá, lợi ích của việc thuê thêm nhân công biến mất, và tỷ lệ thất nghiệp sẽ trở lại mức tự nhiên của nó (natural rate of unemployment), ngay cả khi lạm phát vẫn duy trì ở mức cao. Tình trạng này sau này được gọi là “suy lạm phát” (stagflation) – vừa có lạm phát cao vừa có thất nghiệp cao.
Dự báo của Friedman-Phelps đã được kiểm chứng một cách bi thảm trong những năm 1970, khi Mỹ trải qua tình trạng lạm phát tăng cao kèm theo tỷ lệ thất nghiệp tăng vọt, phá vỡ đường cong Phillips truyền thống. Thành công trong việc dự đoán suy lạm phát này đã củng cố vững chắc địa vị của Milton Friedman như một nhà kinh tế vĩ đại, bất kể những tranh cãi xoay quanh các vai trò khác của ông. Một điểm đáng lưu ý là Friedman đã không chấp nhận lý thuyết “kỳ vọng hợp lý” cực đoan hơn (cho rằng không có sự đánh đổi nào giữa lạm phát và thất nghiệp ngay cả trong ngắn hạn), cho thấy ông biết đâu là giới hạn của việc áp dụng giả thuyết “Homo economicus”.

Có thể bạn quan tâm: Mike Pence Là Ai: Tiểu Sử, Sự Nghiệp Và Những Dấu Ấn Chính Trị
Milton Friedman và Học thuyết trọng tiền: Vai trò của tiền trong nền kinh tế
Bên cạnh những đóng góp lý thuyết, Milton Friedman còn được công chúng biết đến rộng rãi với tư cách là người rao bán chính sách, đặc biệt là thông qua học thuyết trọng tiền (monetarism) của ông. Trong nhiều thập kỷ, Friedman đã kiên trì vận động cho quan điểm rằng nguồn cung tiền đóng vai trò then chốt trong việc điều khiển nền kinh tế.
Tiền tệ và chính sách tiền tệ
Trong kinh tế học, “tiền” không chỉ là tiền mặt mà còn bao gồm các tài khoản ngân hàng có thể sử dụng trực tiếp để chi trả. Ngân hàng trung ương (ví dụ: Cục Dự trữ Liên bang Mỹ – CDTLB) có thể kiểm soát trực tiếp “cơ số tiền tệ” (tiền mặt lưu thông và dự trữ ngân hàng) và qua đó, gián tiếp kiểm soát toàn bộ lượng cung tiền.
Trước Keynes, việc điều chỉnh cung tiền được coi là công cụ chính để quản lý kinh tế. Tuy nhiên, Keynes lập luận rằng trong điều kiện suy thoái, khi lãi suất rất thấp, thay đổi cung tiền có rất ít tác động. Ông cho rằng, nếu lãi suất đã gần bằng 0, người dân và ngân hàng sẽ giữ tiền mặt thay vì đầu tư, khiến chính sách tiền tệ trở nên kém hiệu quả. Do đó, Keynes và những người theo ông tin rằng chính sách tài khóa – đặc biệt là chi tiêu chính phủ tăng cường – là công cụ thiết yếu để thoát khỏi suy thoái.
Milton Friedman và những người ủng hộ học thuyết trọng tiền thì tin tưởng ngược lại. Họ cho rằng chính sách tiền tệ không chỉ hiệu quả mà còn là công cụ ít mang tính chính trị và kỹ trị hơn so với chính sách tài khóa. Việc CDTLB mua trái phiếu chính phủ để tăng cung tiền là một hành động kỹ thuật, trong khi chi tiêu chính phủ đòi hỏi các quyết định “có tính chủ quan” về việc xây dựng gì và ở đâu.
Phê phán của Friedman về chính sách Keynesian và Đại Suy thoái
Milton Friedman đã dành nhiều nỗ lực để phản bác quan điểm của Keynes về sự kém hiệu quả của chính sách tiền tệ trong suy thoái. Trong cuốn “Lịch sử tiền tệ của Mỹ, 1867-1960” (A Monetary History of the United States, 1867-1960) mà ông đồng sáng tác với Anna Schwartz vào năm 1963, Friedman và Schwartz đã đưa ra một phân tích gây tranh cãi về cuộc Đại Suy thoái.
Họ lập luận rằng việc giảm mạnh lượng cung tiền (do công chúng rút tiền khỏi ngân hàng và các ngân hàng giữ tiền mặt dự trữ nhiều hơn) đã biến một đợt suy thoái bình thường thành một thảm họa. Điểm cốt yếu trong lập luận của họ là CDTLB đã có thể ngăn chặn sự sụp đổ của các ngân hàng và sự giảm sút cung tiền bằng cách cung cấp đủ thanh khoản cho hệ thống ngân hàng. Friedman và Schwartz tuyên bố: “Sự co rút của nền kinh tế trên thực tế là một minh chứng đầy bi kịch cho thấy tầm quan trọng của sức mạnh tiền tệ.”
Ban đầu, lập luận này được hiểu là chính phủ (qua CDTLB) đã thất bại trong việc can thiệp hiệu quả, chứ không phải là chính phủ đã gây ra suy thoái. Tuy nhiên, theo Krugman, càng về sau, cách trình bày của Friedman càng trở nên thiếu tinh tế và thậm chí “thiếu trung thực về mặt tri thức”. Friedman đã dần khẳng định rằng chính CDTLB đã gây ra Đại Suy thoái do “quản lý yếu kém của chính phủ” và các chính sách “gây giảm phát”, dù cơ số tiền tệ thực tế đã tăng trong giai đoạn đó. Điều này đã làm sai lệch ý nghĩa ban đầu của công trình, khiến nhiều người lầm tưởng rằng suy thoái xảy ra do chính phủ can thiệp quá mức, trong khi ý của Friedman và Schwartz thực ra là chính phủ lẽ ra cần can thiệp tích cực hơn.
Sự trỗi dậy và thất bại của học thuyết trọng tiền
Học thuyết trọng tiền của Friedman chủ trương rằng CDTLB nên duy trì tốc độ tăng trưởng cung tiền ổn định, thấp (ví dụ: 3% mỗi năm) và không được chệch khỏi mục tiêu này, bất kể tình hình kinh tế ra sao. Ý tưởng này nhằm “tự động hóa” chính sách tiền tệ, loại bỏ sự tùy nghi của các quan chức chính phủ mà Friedman cho là kém hiệu quả và dễ bị ảnh hưởng bởi áp lực chính trị. Ông tin rằng một tốc độ tăng trưởng cung tiền đều đặn sẽ dẫn đến một nền kinh tế tương đối ổn định, với những chu kỳ kinh tế nhỏ và dễ vượt qua.
Học thuyết trọng tiền đã có ảnh hưởng mạnh mẽ trong các cuộc tranh luận kinh tế trong ba thập kỷ sau khi Friedman đề xuất nó vào năm 1959. Mỹ và Anh đã thử áp dụng chính sách trọng tiền vào cuối những năm 1970 nhưng đã thu được kết quả tệ hại, với tình trạng suy thoái khốc liệt. CDTLB chính thức từ bỏ mục tiêu tiền tệ kiểu Friedman vào đầu những năm 1980 khi tỷ lệ thất nghiệp tăng lên hai con số, chuyển sang các biện pháp tinh chỉnh tùy nghi mà Friedman từng chỉ trích.
Thêm vào đó, từ đầu những năm 1980, sự thành công tương đối của CDTLB và các ngân hàng trung ương khác trong việc kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế (ngoại trừ Nhật Bản), bất chấp sự thay đổi thất thường của cung tiền, đã làm xói mòn hình ảnh về các quan chức ngân hàng trung ương vụng về mà Friedman từng miêu tả. Các dự báo về thảm họa do chính sách tiền tệ tùy nghi của Friedman cũng đã không xảy ra. Đến năm 2004, ngay cả “Báo cáo Kinh tế của Tổng thống” do chính các nhà kinh tế bảo thủ trong chính quyền Bush viết cũng tuyên bố rằng “chính sách tiền tệ mạnh mẽ” – chứ không phải ổn định, tăng đều đặn – “có thể làm giảm cường độ của một cuộc suy thoái”, trực tiếp phản bác chủ nghĩa trọng tiền.
Kinh nghiệm của Nhật Bản trong những năm 1990, với tình trạng lãi suất gần bằng 0 và chính sách tiền tệ không thể kích thích kinh tế dù Ngân hàng Nhật Bản tăng mạnh cơ số tiền tệ, đã một lần nữa ủng hộ quan điểm bi quan của Keynes về hiệu quả của chính sách tiền tệ trong bẫy thanh khoản, trái ngược với sự lạc quan của Friedman. Những bài học thực tế này đã khiến học thuyết trọng tiền trở thành cái bóng mờ so với tầm ảnh hưởng trước đây của nó.
Milton Friedman: Nhà tư tưởng vĩ đại của thị trường tự do
Bên cạnh vai trò nhà kinh tế lý thuyết và người vận động chính sách, Milton Friedman còn là một nhà tư tưởng, một người truyền bá vĩ đại cho học thuyết về thị trường tự do. Sự nghiệp của ông như một trí thức công chúng bắt đầu từ năm 1946 với cuốn sách “Sàn hay trần: Vấn đề nhà ở hiện tại” (Roofs or Ceilings: The Current Housing Problem), đồng tác giả với George J. Stigler. Cuốn sách này công kích việc kiểm soát tiền thuê nhà và thể hiện hai đặc điểm nổi bật trong vai trò nhà tư tưởng của Friedman: sự nhiệt thành đẩy các ý tưởng thị trường tự do đến giới hạn tận cùng và khả năng tuyên truyền tài tình.
Tính không khoan nhượng trong tư tưởng thị trường tự do
Milton Friedman nổi tiếng với việc kêu gọi các giải pháp thị trường cho hầu hết các vấn đề, ngay cả những vấn đề mà đa số mọi người tin rằng cần sự can thiệp của chính phủ, như giáo dục, y tế hay buôn bán dược phẩm. Ông không ngần ngại đề xuất những ý tưởng như thay thế các quy định về ô nhiễm bằng hệ thống giấy phép mua bán, hay phổ biến các phiếu học phí trường học. Một số đề xuất khác của ông, như bãi bỏ các thủ tục cấp phép hành nghề cho bác sĩ hay giải tán Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA), thậm chí bị coi là kỳ quặc ngay cả đối với những người bảo thủ nhất.

Có thể bạn quan tâm: Mighty Thor Là Ai? Khám Phá Nữ Thần Sấm Jane Foster
Tính cách không khoan nhượng này đã trở thành thương hiệu của Friedman. Ông tin tưởng tuyệt đối vào hiệu quả của thị trường tự do và thường gạt bỏ những lo ngại về tác động tiêu cực của việc bãi bỏ kiểm soát. Sự quyết liệt trong lập trường đã khiến ông trở thành một biểu tượng của phong trào tự do chủ nghĩa.
Khả năng tuyên truyền và thay đổi quan niệm
Điều đáng nể ở Milton Friedman là khả năng truyền tải các ý tưởng kinh tế phức tạp một cách dễ hiểu, sắc sảo và hấp dẫn. Các tác phẩm của ông, bao gồm cả series truyền hình nổi tiếng “Tự do lựa chọn” (Free to Choose) năm 1980, được viết và trình bày một cách lôi cuốn, không dùng biệt ngữ, mà thay vào đó là những ví dụ thực tế được lựa chọn khôn khéo. Ông đã sử dụng hình ảnh của San Francisco phục hồi nhanh chóng sau động đất 1906 hay cảnh ngộ của cựu chiến binh khó tìm nhà sau Thế chiến II để minh họa cho các luận điểm của mình.
Chiến dịch vận động hiệu quả và bền bỉ của Friedman đã giúp thúc đẩy quá trình lan rộng của chính sách laissez-faire trên khắp thế giới từ những năm 1970. Từ tự do thương mại đến bãi bỏ quy định, từ lương do thị trường quyết định đến việc giảm vai trò của công đoàn, thế giới đã đi một chặng đường dài theo hướng mà Friedman đã vạch ra. Ấn tượng hơn cả việc thay đổi chính sách, ông đã thay đổi cả những quan niệm truyền thống: hầu hết những người có thế lực đã quay sang nghĩ theo lối tư duy của Friedman, tin một cách hiển nhiên rằng các chính sách kinh tế mà ông thúc đẩy đã mang lại hiệu quả tốt.
Di sản gây tranh cãi: Hiệu quả thực tế của học thuyết Friedman
Tuy nhiên, câu hỏi lớn đặt ra là liệu những chính sách mang tinh thần của Friedman có thực sự mang lại kết quả tốt đẹp như mong đợi hay không.
Kinh tế Mỹ và vấn đề bất bình đẳng
Khi xem xét hiệu quả kinh tế vĩ mô của Mỹ, giai đoạn từ 1947 đến 1976 – khi ý tưởng của Friedman bị các nhà hoạch định chính sách bỏ qua – chứng kiến thu nhập thực trung vị của các gia đình Mỹ tăng gấp đôi. Ngược lại, giai đoạn từ 1976 trở đi, khi các chính sách thị trường tự do trở nên phổ biến hơn, tốc độ tăng trưởng mức sống lại ít mạnh mẽ hơn: thu nhập thực trung vị năm 2005 chỉ cao hơn 23% so với năm 1976.
Lý do một phần là tốc độ tăng trưởng kinh tế tổng thể chậm lại, nhưng nguyên nhân quan trọng hơn là sự gia tăng bất bình đẳng kinh tế. Trong khi thế hệ hậu chiến thứ nhất thu nhập tăng đều khắp dân cư, từ cuối những năm 1970, thu nhập trung vị chỉ tăng bằng 1/3 tốc độ tăng thu nhập bình quân, do sự tăng vọt của thu nhập ở một nhóm thiểu số nhỏ. Điều này đặt ra câu hỏi về lời quả quyết của Friedman rằng các thể chế như lương tối thiểu hay nghiệp đoàn là không cần thiết để đảm bảo người lao động được hưởng lợi từ tăng trưởng kinh tế. Thực tế, khi lương tối thiểu bị “lạm phát bỏ rơi” và ảnh hưởng của nghiệp đoàn suy yếu, người lao động Mỹ thấy vận may của họ đến chậm trễ hơn nhiều so với tốc độ tăng trưởng chung của nền kinh tế.
Kinh nghiệm Mỹ Latin và Chile
Ở khu vực Mỹ Latin, sự thành công của kinh tế Chilê dưới chính quyền Augusto Pinochet, nơi các nhà cố vấn từ Đại học Chicago áp dụng các chính sách thị trường tự do từ năm 1973, thường được dẫn ra làm bằng chứng cho hiệu quả của học thuyết Friedman. Tuy nhiên, khi các quốc gia khác từ Mexico đến Argentina cũng noi theo Chile trong việc tự do hóa thương mại, tư nhân hóa công nghiệp và bãi bỏ các quy định, câu chuyện thành công của Chile đã không lặp lại. Thay vào đó, nhiều người dân Mỹ Latin cảm thấy rằng các chính sách “tân tự do” đã thất bại, không mang lại sự cất cánh kinh tế như hứa hẹn mà còn làm trầm trọng thêm tình trạng bất bình đẳng thu nhập.
Bãi bỏ quy định và khủng hoảng điện lực California
Một trong những mục tiêu then chốt của Friedman là xem xét tính phản tác dụng của hầu hết các quy định nhà nước. Việc bãi bỏ quy định về vận chuyển đường bộ và hàng không từ cuối những năm 1970 đã khởi đầu thuận lợi, dẫn đến tăng cạnh tranh và hiệu quả cao hơn. Việc bãi bỏ quy định về khí đốt tự nhiên cũng thành công.
Tuy nhiên, làn sóng bãi bỏ quy định trong ngành điện lực lại là một câu chuyện khác. Cuộc khủng hoảng điện lực California năm 2000-2001, trong đó các công ty điện lực và nhà kinh doanh năng lượng đã tạo ra sự thiếu hụt giả tạo để nâng giá, đã gợi nhớ về những câu chuyện về các ông trùm tư bản lạm dụng quyền lực. Các bang không đi theo phong trào bãi bỏ quy định, hoặc những thành phố duy trì các công ty điện lực công cộng, lại được xem là may mắn hơn. Điều này cho thấy lý do ban đầu của việc quy định ngành điện lực – ngăn chặn quyền lực độc quyền của các công ty – vẫn còn nguyên giá trị.
Krugman lập luận rằng việc bãi bỏ quy định không phải lúc nào cũng là ý tưởng tồi, nhưng nó phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể. Sự cứng nhắc trong quan điểm của Friedman – rằng thị trường luôn luôn hiệu quả và sự can thiệp của chính phủ hiếm khi hữu ích – đã dẫn đến việc “bịa đặt bằng chứng” hoặc bỏ qua những bằng chứng trái ngược.
Milton Friedman: Một di sản phức tạp
Milton Friedman thực sự là một con người vĩ đại – một nhà tư tưởng kinh tế quan trọng nhất của mọi thời đại, và là một trong những người truyền bá ý tưởng kinh tế lỗi lạc nhất đến công chúng. Ông đã có sự can đảm trí tuệ để thách thức tư tưởng chính thống và đưa ra những góc nhìn mới mẻ về vai trò của thị trường. Tuy nhiên, di sản của ông không phải là không có những điểm gây tranh cãi.
Như James Tobin từng nhẹ nhàng trách móc, “Rất dễ trượt từ mệnh đề [Tiền cũng quan trọng] sang mệnh đề [Tiền là tất cả những gì quan trọng]”. Điều tương tự cũng xảy ra với sự ủng hộ thị trường tự do của Friedman: từ chỗ khẳng định thị trường có thể hiệu quả, ông đã dễ dãi đi đến chỗ xác quyết rằng thị trường luôn luôn hiệu quả và chỉ thị trường mới vận hành hiệu quả. Ông hiếm khi thừa nhận khả năng thị trường có thể sai lầm hoặc sự can thiệp của chính phủ có thể hữu ích.
Tính độc đoán của Friedman về các ưu việt của thị trường và các khuyết tật của chính phủ đã góp phần tạo ra một xu thế trí thức mà ở đó niềm tin vào thị trường và coi thường chính phủ thường dẫn đến việc bịa đặt hoặc bỏ qua bằng chứng. Các cuộc khủng hoảng tài chính do mở cửa thị trường vốn, khủng hoảng năng lượng do bãi bỏ quy định, hay vấn đề y tế dai dẳng ở các nước theo mô hình thị trường tự do, đã cho thấy rằng học thuyết Friedman, cuối cùng, đã đi quá xa, cả về mặt học thuyết và ứng dụng thực tế.
Dù vậy, những con người vĩ đại thường được nhớ đến bởi sức mạnh chứ không phải điểm yếu của họ. Milton Friedman là một tượng đài về can đảm trí thức và khả năng thay đổi tư duy. Ông đã khởi xướng một cuộc “cải cách ngược” chống lại chủ nghĩa Keynes và những gì đi kèm. Tuy nhiên, theo Paul Krugman, thế giới ngày nay có lẽ đang cần một cuộc “cải cách chống lại cuộc cải cách ngược ấy”, để tìm ra một sự cân bằng mới giữa vai trò của thị trường và chính phủ, dựa trên bằng chứng thực tế hơn là một niềm tin không suy suyển.
Đọc thêm các bài viết hấp dẫn khác về thế giới giải trí và những nhân vật có tầm ảnh hưởng tại Summerland.





