Máy tính sáng đèn nhưng không lên màn hình là một trong những lỗi phổ biến khiến người dùng vô cùng lo lắng, đặc biệt là khi đang làm việc dở dang hoặc chơi game. Hiện tượng này có thể xảy ra ở cả máy tính để bàn (Desktop) và laptop, biểu hiện thường thấy là khi nhấn nút nguồn, các đèn LED trên case hoặc laptop sáng lên, quạt có thể quay, nhưng màn hình vẫn tối thui hoặc chỉ hiện đèn đỏ chờ. Đừng vội hoảng loạn, vì trong nhiều trường hợp, bạn hoàn toàn có thể tự kiểm tra và khắc phục tại nhà mà không cần phải mang ra tiệm ngay lập tức. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về nguyên nhân, cách chẩn đoán và các bước khắc phục chi tiết, giúp bạn tự tin xử lý tình huống này một cách hiệu quả.
Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Đăng Nhập Whatsapp Trên 2 Điện Thoại Cùng Lúc
Tóm tắt các bước khắc phục máy tính sáng đèn nhưng không lên màn hình
1. Kiểm tra nguồn điện và dây cáp
Đảm bảo nguồn điện ổn định, phích cắm chắc chắn, dây nguồn không bị đứt, và cáp màn hình (HDMI, VGA, DisplayPort) được cắm đúng cổng và chắc chắn ở cả hai đầu (case và màn hình).
2. Nghe tiếng beep và kiểm tra đèn LED
Khởi động máy và lắng nghe tiếng “beep” từ bo mạch chủ. Số lượng và tần suất tiếng beep là tín hiệu chẩn đoán lỗi từ BIOS/UEFI. Đồng thời, kiểm tra các đèn LED trên case để xác định lỗi (quạt CPU, RAM, VGA).
- Cập Nhật Quy Hoạch Cam An Bắc, Cam Lâm Mới Nhất
- Tuyển Chọn Gạch Lát Công Viên Bền Đẹp Cho Mọi Không Gian Xanh
- Ý Yên Hoàn Thiện Phương Án Sắp Xếp Đơn Vị Hành Chính Cấp Xã
- Thị Trường Bất Động Sản 2025: Cơ Hội Đầu Tư Hứa Hẹn
- Trang Mixi Là Ai? Khám Phá Cuộc Sống Và Sự Nghiệp Vợ Độ Mixi
3. Kiểm tra RAM
Tắt máy, rút nguồn, tháo thanh RAM ra, dùng tẩy bút chì lau sạch chân RAM, sau đó cắm lại chắc chắn. Nếu có nhiều thanh RAM, thử cắm từng thanh một vào từng khe để xác định thanh hoặc khe nào bị lỗi.
4. Kiểm tra card đồ họa
Cắm lại cáp nguồn phụ cho VGA (nếu có). Thử cắm màn hình vào cổng VGA tích hợp trên case (nếu có) để loại trừ lỗi card đồ họa rời. Nếu có nhiều card, thử từng card một.
5. Reset BIOS/CMOS
Tháo pin CMOS trên bo mạch chủ khoảng 5-10 phút, sau đó lắp lại. Hoặc dùng jumper hoặc nút CMOS Clear để reset. Việc này giúp khôi phục cài đặt BIOS về mặc định, loại bỏ các thiết lập sai.
6. Kiểm tra ổ cứng và thiết bị ngoại vi
Tháo các ổ cứng, SSD, USB, thẻ nhớ ra khỏi máy, chỉ để lại RAM và VGA, sau đó khởi động để kiểm tra xem có phải do thiết bị nào đó gây xung đột.
7. Kiểm tra bo mạch chủ và CPU
Nếu các bước trên không hiệu quả, có thể lỗi nằm ở bo mạch chủ hoặc CPU. Quan sát bo mạch chủ có dấu hiệu cháy, nổ, phồng tụ hay không. Đối với CPU, lỗi này thường hiếm gặp ở người dùng phổ thông.
Kiểm tra các kết nối vật lý cơ bản
Kiểm tra nguồn điện và dây cáp
Bước đầu tiên và đơn giản nhất nhưng lại cực kỳ quan trọng là kiểm tra toàn bộ hệ thống dây điện. Đôi khi, chỉ một sợi dây bị lỏng hoặc tiếp xúc kém cũng có thể gây ra hiện tượng máy tính sáng đèn nhưng không lên màn hình. Hãy bắt đầu bằng việc kiểm tra dây nguồn điện từ ổ cắm đến case máy tính. Đảm bảo phích cắm được cắm chặt vào ổ điện và ổ điện đó đang hoạt động (có thể thử cắm một thiết bị khác vào để kiểm tra). Tiếp theo, kiểm tra dây nguồn bên trong case, nơi nối từ nguồn điện (PSU) đến bo mạch chủ. Dây cắm này thường có dạng hình chữ L hoặc hình vuông lớn, cần được cắm chặt để đảm bảo nguồn cung cấp ổn định.
Sau khi đã chắc chắn phần nguồn điện ổn định, hãy chuyển sang kiểm tra cáp kết nối màn hình. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất khiến màn hình không hiển thị hình ảnh dù máy tính đã khởi động. Xác định loại cáp màn hình bạn đang sử dụng (HDMI, VGA, DisplayPort, DVI) và kiểm tra kỹ cả hai đầu của sợi cáp. Một đầu cắm vào cổng xuất hình ảnh trên case hoặc laptop, đầu còn lại cắm vào cổng nhận tín hiệu trên màn hình. Đảm bảo các đầu cắm được vặn chặt (đối với VGA) hoặc được khóa chắc chắn (đối với HDMI và DisplayPort). Nếu có điều kiện, hãy thử thay thế bằng một sợi cáp khác để loại trừ khả năng cáp bị đứt hoặc lỗi. Ngoài ra, đối với màn hình có nhiều cổng vào, hãy thử cắm vào các cổng khác nhau để xem có cổng nào hoạt động hay không. Việc kiểm tra kỹ lưỡng các kết nối vật lý này có thể giúp bạn giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng mà không cần phải tháo dỡ máy tính.
Nghe tiếng beep và kiểm tra đèn LED

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Tải Và Cài Đặt Phần Mềm Quay Video Màn Hình Điện Thoại Android Miễn Phí
Một trong những cách hiệu quả nhất để chẩn đoán lỗi khi máy tính sáng đèn nhưng không lên màn hình là lắng nghe tiếng “beep” phát ra từ bo mạch chủ khi khởi động. Hầu hết các bo mạch chủ hiện đại đều được tích hợp một chiếc loa nhỏ (speaker) hoặc có thể sử dụng loa case để phát ra các tín hiệu âm thanh. Những tiếng beep này là mã lỗi do BIOS hoặc UEFI cung cấp, giúp người dùng xác định nhanh chóng linh kiện nào đang gặp sự cố. Mỗi hãng sản xuất bo mạch chủ (ASUS, MSI, Gigabyte, ASRock…) có thể có quy ước mã beep khác nhau, nhưng nhìn chung, một tiếng beep ngắn thường là dấu hiệu khởi động thành công, trong khi các chuỗi beep dài, ngắn liên tiếp nhau thường báo hiệu lỗi.
Ví dụ, một tiếng beep dài liên tục có thể chỉ ra lỗi RAM, trong khi hai tiếng beep ngắn có thể là lỗi card đồ họa. Để tra cứu chính xác mã lỗi, bạn nên tìm kiếm model bo mạch chủ cụ thể của mình kèm theo từ khóa “beep code” hoặc “POST code”. Ngoài ra, một số bo mạch chủ hiện đại còn được trang bị các đèn LED nhỏ (Debug LED) hiển thị các mã lỗi dạng số hoặc chữ cái, giúp việc chẩn đoán trở nên trực quan hơn. Kiểm tra kỹ các đèn LED này cũng là một cách nhanh chóng để xác định linh kiện nào đang gây ra vấn đề. Việc lắng nghe tiếng beep và quan sát đèn LED là bước then chốt, giúp bạn tiết kiệm thời gian và tập trung vào việc kiểm tra đúng linh kiện.
Kiểm tra bộ nhớ RAM và card đồ họa
Tháo lắp và vệ sinh RAM
Bộ nhớ RAM là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây ra hiện tượng máy tính sáng đèn nhưng không lên màn hình. Khi RAM tiếp xúc kém với khe cắm hoặc bị bám bụi, bo mạch chủ sẽ không thể khởi động được hệ điều hành, dẫn đến màn hình tối đen. Để kiểm tra và khắc phục lỗi này, bạn cần thực hiện các bước sau:
Đầu tiên, tắt hoàn toàn máy tính và rút phích cắm điện ra khỏi ổ. Việc này cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn cho cả bạn và các linh kiện bên trong. Đối với laptop, ngoài việc rút sạc, bạn cũng nên tháo pin ra (nếu có thể tháo rời). Sau đó, mở case máy tính (đối với desktop) hoặc nắp lưng (đối với laptop) để tiếp cận thanh RAM. Tháo thanh RAM ra khỏi khe cắm bằng cách nhẹ nhàng kéo hai chốt giữ ở hai bên khe RAM ra. Khi thanh RAM bật ra, hãy cầm nó bằng hai tay, tránh chạm vào các chân tiếp xúc bằng ngón tay vì dầu từ da có thể làm giảm độ tiếp xúc.
Tiếp theo, dùng một cục tẩy bút chì sạch để lau nhẹ các chân tiếp xúc của thanh RAM. Việc này giúp loại bỏ lớp oxit và bụi bẩn bám trên bề mặt kim loại, cải thiện khả năng dẫn điện. Lau xong, hãy dùng một miếng vải khô mềm lau sạch bụi tẩy còn sót lại. Đối với các khe RAM trên bo mạch chủ, bạn cũng nên dùng khí nén hoặc một chiếc bàn chải mềm để thổi bụi, đảm bảo khe cắm sạch sẽ. Cuối cùng, cắm thanh RAM trở lại khe cắm, đảm bảo nó được đẩy vào đúng vị trí và hai chốt giữ tự động khóa lại. Nếu máy tính của bạn có nhiều thanh RAM, hãy thử cắm từng thanh một vào từng khe để xác định thanh hoặc khe nào bị lỗi. Việc này giúp bạn loại trừ nhanh chóng nguyên nhân gây ra sự cố.
Kiểm tra card đồ họa và cáp nguồn phụ
Card đồ họa (VGA) cũng là một trong những linh kiện dễ gây ra lỗi “máy tính sáng đèn nhưng không lên màn hình”, đặc biệt là đối với các card đồ họa rời có hiệu suất cao. Những card này thường yêu cầu nguồn điện bổ sung từ nguồn (PSU) thông qua các sợi cáp nguồn phụ (6-pin, 8-pin hoặc 12-pin). Nếu những sợi cáp này không được cắm đúng cách hoặc bị lỏng, card đồ họa sẽ không hoạt động, dẫn đến màn hình không có tín hiệu.
Để kiểm tra, trước tiên hãy xác định xem card đồ họa của bạn có cần cáp nguồn phụ hay không. Nếu có, hãy rút toàn bộ nguồn điện của máy tính, sau đó tháo card đồ họa ra khỏi khe cắm PCI-E. Kiểm tra kỹ các đầu cắm trên card và trên nguồn, đảm bảo không có dấu hiệu cháy, nổ hoặc cong vênh. Sau đó, cắm lại cáp nguồn phụ vào card đồ họa, đảm bảo các đầu cắm khớp hoàn toàn và không bị lỏng. Một số card đồ họa có thể có nhiều đầu cắm, hãy cắm đủ theo yêu cầu của nhà sản xuất.
Ngoài việc kiểm tra cáp nguồn, bạn cũng nên thử cắm màn hình vào cổng xuất hình ảnh tích hợp trên case (nếu có) thay vì cắm vào card đồ họa rời. Việc này giúp loại trừ khả năng card đồ họa là nguyên nhân gây ra lỗi. Nếu màn hình hiển thị hình ảnh khi cắm vào cổng tích hợp, thì rất có thể card đồ họa rời đang gặp vấn đề. Trong trường hợp bạn có nhiều card đồ họa, hãy thử từng card một để xác định card nào bị lỗi. Việc kiểm tra kỹ lưỡng card đồ họa và cáp nguồn phụ là bước quan trọng để đảm bảo hệ thống có đủ năng lượng hoạt động ổn định.
Reset BIOS/CMOS để khôi phục cài đặt mặc định
Tháo pin CMOS và chờ đợi
Reset BIOS/CMOS là một trong những biện pháp hiệu quả để khắc phục lỗi “máy tính sáng đèn nhưng không lên màn hình”, đặc biệt khi bạn nghi ngờ rằng các thiết lập trong BIOS bị sai hoặc xung đột. BIOS (Basic Input/Output System) hay UEFI là phần mềm được nhúng vào bo mạch chủ, chịu trách nhiệm khởi động hệ thống và quản lý các thiết lập phần cứng cơ bản. Khi các thiết lập này bị thay đổi một cách vô tình (ví dụ như do cập nhật BIOS không thành công, hoặc do lỗi phần cứng), máy tính có thể không khởi động được.

Có thể bạn quan tâm: Cách Thêm Nhạc Groove Vào Màn Hình Máy Tính
Cách đơn giản và an toàn nhất để reset BIOS là tháo pin CMOS. Pin CMOS là một viên pin tròn nhỏ (thường có kích thước CR2032) được gắn trên bo mạch chủ, có nhiệm vụ cung cấp điện để lưu giữ các thiết lập BIOS khi máy tính bị ngắt nguồn. Để thực hiện, trước tiên, tắt hoàn toàn máy tính và rút phích cắm điện. Đối với laptop, hãy tháo cả pin ra nếu có thể. Sau đó, mở case hoặc nắp lưng để tiếp cận bo mạch chủ. Tìm viên pin CMOS, thường nằm ở một góc của bo mạch chủ, có hình tròn và được gắn vào một khay nhỏ. Dùng tay hoặc một vật dụng nhỏ để nhẹ nhàng đẩy viên pin ra khỏi khay. Lưu ý: Không dùng lực quá mạnh để tránh làm hỏng khay pin.
Sau khi tháo pin, hãy đợi khoảng 5-10 phút để toàn bộ điện tích trong bo mạch chủ được xả hết. Trong thời gian này, bạn có thể kiểm tra các linh kiện khác như RAM, VGA. Sau khi hết thời gian chờ, hãy lắp lại viên pin CMOS vào đúng vị trí, đảm bảo nó được đặt đúng hướng (mặt có chữ hướng lên trên). Cuối cùng, đóng case, cắm điện và khởi động máy tính. Việc reset BIOS bằng cách tháo pin CMOS sẽ khôi phục tất cả các thiết lập về mặc định nhà sản xuất, giúp loại bỏ các thiết lập sai có thể gây ra lỗi khởi động.
Sử dụng jumper hoặc nút CMOS Clear
Ngoài việc tháo pin CMOS, một số bo mạch chủ hiện đại còn được trang bị các phương pháp reset BIOS nhanh chóng hơn, đó là sử dụng jumper hoặc nút CMOS Clear. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi bạn không muốn tháo pin hoặc khi việc tháo pin gặp khó khăn do vị trí lắp đặt.
Sử dụng Jumper (CMOS Jumper):
Trên bo mạch chủ, bạn sẽ tìm thấy một cụm gồm 3 chân cắm nhỏ, thường được đánh dấu là JBAT1, CLRTC, hoặc CLRPWD. Khi máy tính hoạt động bình thường, một miếng jumper nhỏ (giống như một chiếc nắp nhựa) sẽ được cắm vào 2 chân đầu tiên. Để reset BIOS, bạn cần thực hiện các bước sau:
- Tắt máy và rút điện hoàn toàn.
- Tháo jumper ra khỏi 2 chân đầu tiên.
- Chuyển jumper sang cắm vào 2 chân giữa và cuối (hoặc theo hướng dẫn ghi trên bo mạch chủ).
- Chờ khoảng 5-10 giây, sau đó lắp jumper trở lại vị trí ban đầu (2 chân đầu tiên).
- Cắm điện và khởi động máy tính.
Sử dụng nút CMOS Clear:
Một số bo mạch chủ cao cấp hơn được trang bị một nút bấm vật lý có tên Clear CMOS hoặc BIOS Clear, thường nằm ở mặt sau case hoặc trên bo mạch chủ. Cách sử dụng rất đơn giản:
- Tắt máy và rút điện.
- Nhấn và giữ nút Clear CMOS trong khoảng 5-10 giây.
- Thả nút và cắm điện lại.
- Khởi động máy tính.
Cả hai phương pháp này đều giúp xả điện tích trong bo mạch chủ một cách nhanh chóng, khôi phục các thiết lập BIOS về mặc định. Tuy nhiên, hãy luôn tham khảo sách hướng dẫn sử dụng (manual) của bo mạch chủ để biết chính xác vị trí và cách sử dụng jumper hoặc nút Clear CMOS, vì mỗi hãng sản xuất có thể có thiết kế khác nhau.
Kiểm tra ổ cứng, SSD và các thiết bị ngoại vi
Tháo các thiết bị ngoại vi để loại trừ xung đột
Khi máy tính sáng đèn nhưng không lên màn hình, một nguyên nhân ít được chú ý nhưng không kém phần quan trọng là do các thiết bị ngoại vi gây ra xung đột trong quá trình khởi động. Các thiết bị như ổ cứng (HDD), ổ cứng thể rắn (SSD), USB, thẻ nhớ, chuột, bàn phím, thậm chí là các thiết bị kết nối qua Bluetooth hoặc Wi-Fi, đều có thể là tác nhân khiến hệ thống không thể boot vào màn hình chính. Việc tháo bỏ các thiết bị này ra khỏi hệ thống là một bước kiểm tra thiết yếu, giúp bạn loại trừ từng nguyên nhân một cách có hệ thống.
Để thực hiện bước này, trước tiên hãy tắt hoàn toàn máy tính và rút phích cắm điện. Đối với laptop, hãy tháo cả pin nếu có thể. Sau đó, tiến hành tháo các thiết bị ngoại vi ra khỏi máy. Bắt đầu bằng việc rút tất cả các thiết bị cắm vào cổng USB, bao gồm chuột, bàn phím, USB flash drive, ổ cứng di động, loa, micro, và bất kỳ thiết bị nào khác. Tiếp theo, nếu bạn có thể tiếp cận được bên trong case (đối với desktop) hoặc khoang ổ cứng (đối với một số laptop), hãy tháo các cáp kết nối từ ổ cứng và SSD ra khỏi bo mạch chủ. Việc này có thể hơi phức tạp đối với người mới bắt đầu, nhưng chỉ cần tháo lỏng các ốc vít cố định ổ cứng và rút các cáp SATA (dữ liệu) và nguồn ra là được.
Sau khi đã tháo bỏ toàn bộ thiết bị ngoại vi, hãy khởi động lại máy tính trong trạng thái “tối giản” này, chỉ còn lại bo mạch chủ, CPU, RAM, và card đồ họa (nếu có). Nếu màn hình hiển thị hình ảnh hoặc bạn nghe thấy tiếng beep báo hiệu khởi động thành công, thì rất có thể một trong các thiết bị ngoại vi bạn vừa tháo ra đang gây ra xung đột. Lúc này, hãy cắm từng thiết bị một trở lại, khởi động máy sau mỗi lần cắm, cho đến khi tìm ra thiết bị nào là thủ phạm. Việc kiểm tra từng thiết bị một cách có hệ thống sẽ giúp bạn xác định chính xác nguyên nhân và khắc phục một cách hiệu quả.
Kiểm tra ổ cứng và SSD
Ổ cứng (HDD) và ổ cứng thể rắn (SSD) là nơi lưu trữ hệ điều hành và toàn bộ dữ liệu của bạn. Khi một trong hai thiết bị này gặp sự cố, hệ thống có thể không thể khởi động được, dẫn đến hiện tượng máy tính sáng đèn nhưng không lên màn hình. Việc kiểm tra ổ cứng và SSD là một bước quan trọng trong quá trình chẩn đoán lỗi, đặc biệt khi các bước kiểm tra RAM, VGA, và nguồn điện đều không phát hiện vấn đề.

Có thể bạn quan tâm: Cách In Tất Cả Các Cột Trong Excel: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-z
Đầu tiên, hãy kiểm tra xem ổ cứng hoặc SSD có đang quay hoặc có đèn báo hoạt động hay không. Đối với ổ cứng HDD, khi khởi động máy, bạn nên nghe thấy tiếng động cơ quay. Nếu không nghe thấy tiếng quay hoặc ổ cứng quá im lặng, có thể ổ cứng đã hỏng hoặc không nhận được nguồn điện. Đối với SSD, do là thiết bị không có bộ phận chuyển động, nên bạn sẽ không nghe thấy tiếng quay, nhưng có thể kiểm tra bằng cách nhìn vào đèn báo hoạt động (nếu có) hoặc cảm nhận xem có nhiệt độ ấm lên khi hoạt động hay không.
Nếu nghi ngờ ổ cứng hoặc SSD là nguyên nhân, bạn có thể thử tháo cáp dữ liệu (SATA) và cáp nguồn ra khỏi thiết bị, sau đó khởi động máy tính. Việc này sẽ giúp loại trừ khả năng ổ cứng/SSD gây xung đột trong quá trình khởi động. Nếu máy tính khởi động thành công (có thể hiện màn hình BIOS hoặc logo nhà sản xuất), thì rất có thể ổ cứng hoặc SSD đang có vấn đề. Trong trường hợp này, bạn có thể thử cắm ổ cứng/SSD vào một máy tính khác để kiểm tra xem nó có được nhận diện hay không. Nếu máy tính khác cũng không nhận diện được, thì khả năng cao là ổ cứng hoặc SSD đã hỏng và cần được thay thế.
Ngoài ra, một số bo mạch chủ hiện đại có chức năng Boot Order (thứ tự khởi động) trong BIOS, cho phép bạn chọn thiết bị nào sẽ được ưu tiên khởi động trước. Nếu bạn có nhiều ổ cứng hoặc SSD, hãy vào BIOS và kiểm tra xem thiết bị nào đang được đặt ở vị trí ưu tiên khởi động. Đảm bảo rằng ổ cứng hoặc SSD chứa hệ điều hành đang ở vị trí đầu tiên trong danh sách. Việc này có thể giúp hệ thống nhận diện đúng thiết bị để khởi động, tránh tình trạng máy tính cố gắng khởi động từ một thiết bị trống hoặc không có hệ điều hành.
Các nguyên nhân khác và cách xử lý triệt để
Kiểm tra bo mạch chủ và CPU
Sau khi đã thực hiện các bước kiểm tra cơ bản như RAM, VGA, nguồn điện, và thiết bị ngoại vi mà vẫn không khắc phục được lỗi “máy tính sáng đèn nhưng không lên màn hình”, thì có thể nguyên nhân nằm ở hai linh kiện trung tâm nhất của hệ thống: bo mạch chủ (Motherboard) và CPU. Đây là những trường hợp nghiêm trọng hơn và thường đòi hỏi sự can thiệp chuyên sâu hoặc thay thế linh kiện. Tuy nhiên, vẫn có một số bước kiểm tra an toàn mà bạn có thể thực hiện tại nhà trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Kiểm tra bo mạch chủ:
Bo mạch chủ là nơi kết nối và điều phối hoạt động của tất cả các linh kiện trong máy tính. Khi bo mạch chủ gặp sự cố, hệ thống có thể hoàn toàn “tê liệt”. Hãy quan sát kỹ bo mạch chủ để tìm các dấu hiệu vật lý của hư hỏng, chẳng hạn như:
- Tụ điện bị phồng hoặc rò rỉ: Các tụ điện nhỏ hình trụ trên bo mạch chủ nếu bị phồng lên hoặc có chất lỏng rò rỉ ra xung quanh, là dấu hiệu rõ ràng của việc tụ điện đã hỏng.
- Dấu hiệu cháy, nổ hoặc xém vàng: Những vết đen, vàng hoặc các dấu hiệu cháy xém trên bề mặt bo mạch chủ cho thấy có thể đã xảy ra hiện tượng quá nhiệt hoặc chập điện.
- Các khe cắm bị cong hoặc gãy: Kiểm tra các khe cắm RAM, khe cắm PCI-E (dành cho card đồ họa), và các đầu cắm nguồn xem có bị cong vênh hay gãy không.
Nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu vật lý nào như trên, rất có thể bo mạch chủ đã bị hỏng và cần được thay thế. Trong trường hợp không thấy dấu hiệu hư hỏng rõ ràng, bạn có thể thử reset BIOS (như đã hướng dẫn ở phần trước) để loại trừ khả năng các thiết lập BIOS bị sai.
Kiểm tra CPU:
CPU (Central Processing Unit) là “bộ não” của máy tính, chịu trách nhiệm xử lý mọi tác vụ. Lỗi CPU thường rất hiếm khi xảy ra ở người dùng phổ thông, vì CPU có độ bền rất cao và ít khi bị hư hỏng do các thao tác thông thường. Tuy nhiên, nếu CPU bị quá nhiệt trong thời gian dài (do quạt tản nhiệt không hoạt động hoặc keo tản nhiệt khô), thì có thể dẫn đến hiện tượng CPU bị “chết” hoặc hoạt động không ổn định.
Để kiểm tra CPU, trước tiên hãy đảm bảo rằng quạt tản nhiệt CPU đang quay khi khởi động máy. Nếu quạt không quay, có thể do nguồn điện không cấp đủ, dây cắm quạt bị lỏng, hoặc bản thân quạt đã hỏng. Ngoài ra, hãy kiểm tra keo tản nhiệt giữa CPU và tản nhiệt. Nếu keo đã khô hoặc bị bong ra, hiệu quả tản nhiệt sẽ giảm mạnh, dẫn đến CPU quá nhiệt. Trong trường hợp nghi ngờ CPU bị hỏng, cách tốt nhất là tháo CPU ra và kiểm tra các chân tiếp xúc xem có bị cong, gãy hay không. Tuy nhiên, thao tác này đòi hỏi sự cẩn trọng cao, vì CPU rất dễ bị hỏng nếu xử lý không đúng cách.
Khi nào cần mang máy tính ra tiệm
Dù bạn đã cố gắng thực hiện tất cả các bước kiểm tra và khắc phục tại nhà, nhưng nếu máy tính vẫn không lên màn hình, thì đã đến lúc cần sự trợ giúp từ các chuyên gia. Có một số dấu hiệu rõ ràng cho thấy bạn nên mang máy tính ra tiệm sửa chữa thay vì tiếp tục tự xử lý:
- Không có bất kỳ tín hiệu nào khi khởi động: Nếu khi nhấn nút nguồn, không có đèn LED nào sáng lên, quạt không quay, và cũng không có tiếng beep nào phát ra, thì có thể nguồn điện (PSU) hoặc bo mạch chủ đã hỏng hoàn toàn. Đây là những lỗi nghiêm trọng đòi hỏi thiết bị kiểm tra chuyên dụng.
- Có mùi khét hoặc khói bốc ra: Nếu bạn ngửi thấy mùi khét hoặc nhìn thấy khói bốc ra từ case, hãy lập tức tắt máy và rút điện. Đây là dấu hiệu của chập điện hoặc cháy linh kiện, rất nguy hiểm và cần được xử lý bởi kỹ thuật viên có chuyên môn.
- Đã thực hiện đầy đủ các bước kiểm tra: Nếu bạn đã thử tất cả các bước từ kiểm tra dây cáp, RAM, VGA, reset BIOS, tháo thiết bị ngoại vi, và thậm chí đã thử thay thế các linh kiện (nếu có sẵn), mà máy vẫn không hoạt động, thì rất có thể lỗi nằm ở một linh kiện nào đó mà bạn không thể kiểm tra được bằng mắt thường hoặc không có linh kiện thay thế để so sánh.
- Không có kiến thức chuyên sâu về phần cứng: Một số thao tác như tháo lắp CPU, kiểm tra chi tiết bo mạch chủ, hoặc đo điện áp bằng đồng hồ vạn năng đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm. Nếu bạn không tự tin, việc tự ý tháo dỡ có thể làm hỏng thêm các linh kiện.
Khi mang máy tính ra tiệm, hãy chọn những cửa hàng uy tín, có đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp. Trước khi giao máy, hãy sao lưu dữ liệu (nếu có thể) và ghi nhớ các triệu chứng cụ thể của máy để mô tả cho kỹ thuật viên. Việc mô tả chính xác triệu chứng sẽ giúp kỹ thuật viên chẩn đoán nhanh chóng và chính xác hơn, từ đó đưa ra phương án sửa chữa phù hợp và tiết kiệm chi phí cho bạn.





