Khi gặp phải những rắc rối không mong muốn trong quá trình giao dịch bất động sản, như việc chủ đầu tư chậm bàn giao nhà, nhiều người chọn cách ủy quyền cho người khác để giải quyết tranh chấp. Tuy nhiên, sau một thời gian, bạn có thể muốn chấm dứt sự ủy quyền này. Câu hỏi đặt ra là liệu bạn có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền nhà đất hay không, đặc biệt khi bên được ủy quyền không đồng ý? Bài viết này của SummerLand sẽ cung cấp thông tin chi tiết về vấn đề này dựa trên quy định pháp luật.
Cơ sở pháp lý cho việc chấm dứt hợp đồng ủy quyền nhà đất
Việc đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền nhà đất là quyền được pháp luật công nhận và bảo vệ cho bên ủy quyền. Quyền này xuất phát từ bản chất của hợp đồng ủy quyền, là loại hợp đồng dựa trên sự tin tưởng giữa các bên. Khi sự tin tưởng không còn hoặc hoàn cảnh thay đổi, bên ủy quyền có quyền chấm dứt hợp đồng.
Cơ sở pháp lý cụ thể cho quyền này được quy định rõ tại Điều 569 của Bộ luật Dân sự năm 2015. Điều luật này nêu rõ quyền của bên ủy quyền được chấm dứt thực hiện hợp đồng ủy quyền trong nhiều tình huống khác nhau, tạo sự linh hoạt cho người giao phó công việc. Quy định này áp dụng chung cho mọi loại hợp đồng ủy quyền, bao gồm cả hợp đồng ủy quyền liên quan đến giao dịch nhà đất và mua bán bất động sản.
Phân biệt trường hợp ủy quyền có thù lao và không có thù lao
Điểm đáng lưu ý trong quy định về quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền là sự phân biệt giữa hợp đồng có thù lao và không có thù lao. Nếu hợp đồng ủy quyền có quy định về thù lao, bên ủy quyền có quyền chấm dứt hợp đồng bất cứ lúc nào mà không cần phải báo trước cho bên được ủy quyền. Tuy nhiên, trong trường hợp này, bên ủy quyền có nghĩa vụ phải thanh toán phần thù lao tương ứng với khối lượng công việc mà bên được ủy quyền đã thực hiện, đồng thời bồi thường thiệt hại nếu có.
Ngược lại, nếu hợp đồng ủy quyền không có thù lao, bên ủy quyền vẫn có quyền hủy bỏ ủy quyền bất cứ lúc nào, nhưng phải thực hiện nghĩa vụ báo trước cho bên được ủy quyền một khoảng thời gian được coi là hợp lý. Mục đích của việc báo trước này là để bên được ủy quyền có thời gian chuẩn bị và sắp xếp công việc đã nhận ủy quyền, tránh gây ra những thiệt hại không đáng có cho họ. Pháp luật không quy định cụ thể thế nào là “thời gian hợp lý”, điều này sẽ tùy thuộc vào tính chất phức tạp của công việc được ủy quyền và hoàn cảnh cụ thể của từng trường hợp.
Thủ tục thông báo khi đơn phương chấm dứt ủy quyền nhà đất
Việc đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền nhà đất không chỉ đơn thuần là ý chí của riêng bên ủy quyền mà còn cần tuân thủ các thủ tục thông báo nhất định để đảm bảo hiệu lực pháp lý và tránh phát sinh các rủi ro không đáng có. Quá trình này bao gồm việc thông báo cho cả bên được ủy quyền và bên thứ ba có liên quan.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Khám Phá Căn Hộ Chung Cư Harmony Square Tại Thanh Xuân
- Thiết Kế Cảnh Quan Hoàn Hảo **Trong Một Công Viên Có Một Hồ Nước Và Một Đường Đi Lát Gạch Hoa**
- Khám Phá Khu Hải Âu – Vinhomes Ocean Park Huyện Gia Lâm Đáng Sống
- Bà Cô Ông Mãnh Là Ai? Ý Nghĩa và Cách Thờ Cúng Đúng Chuẩn
- Trò Chơi Không Cần Tải Về Máy – Top 10 Game Online Hay Nhất 2025
Thông báo cho bên được ủy quyền về việc chấm dứt
Sau khi quyết định chấm dứt hợp đồng ủy quyền, bước đầu tiên và cần thiết là thông báo cho chính người mà bạn đã ủy quyền. Việc thông báo này nên được thực hiện bằng văn bản để có bằng chứng cụ thể về thời điểm thông báo. Như đã đề cập, nếu là hợp đồng không có thù lao, việc thông báo này cần tuân thủ quy định về báo trước trong một “thời gian hợp lý”. Mặc dù không cần sự đồng ý của bên được ủy quyền để việc chấm dứt có hiệu lực, việc thông báo rõ ràng giúp cả hai bên đều nắm được tình hình và tránh những hiểu lầm hoặc hành động phát sinh sau khi ủy quyền đã chấm dứt trên thực tế.
Thông báo cho bên thứ ba có liên quan (Ví dụ: Chủ đầu tư)
Đây là một thủ tục cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong các giao dịch liên quan đến bất động sản hoặc tranh chấp nhà đất với bên thứ ba như chủ đầu tư dự án. Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015 quy định bên ủy quyền phải thông báo bằng văn bản cho người thứ ba biết về việc mình đã chấm dứt thực hiện hợp đồng ủy quyền.
Nếu bên ủy quyền không thực hiện nghĩa vụ thông báo này, thì các giao dịch hoặc hành động mà bên được ủy quyền thực hiện nhân danh bạn với bên thứ ba sau thời điểm hợp đồng ủy quyền thực tế đã chấm dứt vẫn có thể được xem là có hiệu lực pháp lý. Điều này chỉ ngoại trừ trường hợp bên thứ ba đó đã biết hoặc buộc phải biết rằng hợp đồng ủy quyền giữa bạn và người kia đã bị chấm dứt. Do đó, để đảm bảo rằng các hành động tiếp theo liên quan đến tài sản nhà đất chỉ được thực hiện bởi người có thẩm quyền thực sự, việc gửi thông báo chính thức bằng văn bản đến chủ đầu tư hoặc bên thứ ba liên quan khác là điều không thể bỏ qua.
Những điều cần lưu ý khi đơn phương chấm dứt ủy quyền nhà đất
Khi tiến hành chấm dứt ủy quyền liên quan đến nhà đất, bên ủy quyền cần xem xét cẩn trọng các khía cạnh khác để đảm bảo quá trình diễn ra suôn sẻ và giảm thiểu rủi ro.
Nếu hợp đồng ủy quyền được xác lập bằng văn bản có công chứng hoặc chứng thực (là điều thường thấy đối với hợp đồng ủy quyền mua bán nhà đất hoặc giao dịch quan trọng khác), việc thông báo chấm dứt hợp đồng cũng nên được thực hiện tại văn phòng công chứng hoặc cơ quan chứng thực đã thực hiện công chứng/chứng thực hợp đồng ban đầu. Việc này giúp cập nhật thông tin trong hồ sơ công chứng, tăng tính chặt chẽ về mặt pháp lý và tránh những tranh chấp về hiệu lực của việc chấm dứt sau này.
Ngoài ra, bên ủy quyền cũng nên tiến hành thu hồi lại các giấy tờ, tài liệu gốc liên quan đến công việc ủy quyền đã bàn giao cho bên được ủy quyền trước đó. Việc này nhằm đảm bảo rằng bên được ủy quyền không còn bất kỳ cơ sở nào để tiếp tục thực hiện các hành động nhân danh bên ủy quyền sau khi hợp đồng đã hết hiệu lực. Quản lý chặt chẽ các tài liệu liên quan đến bất động sản là vô cùng quan trọng.
Câu hỏi thường gặp (FAQs)
Bên được ủy quyền không đồng ý thì tôi có đơn phương chấm dứt được không?
Có, theo quy định tại Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015, bên ủy quyền có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền ngay cả khi bên được ủy quyền không đồng ý. Quyền này là đặc thù của hợp đồng ủy quyền. Tuy nhiên, bạn vẫn phải tuân thủ nghĩa vụ báo trước nếu là hợp đồng không có thù lao.
“Thời gian hợp lý” để báo trước khi chấm dứt ủy quyền không thù lao là bao lâu?
Pháp luật hiện hành không quy định cụ thể “thời gian hợp lý” là bao lâu. Thời gian này phụ thuộc vào hoàn cảnh cụ thể, tính chất và mức độ phức tạp của công việc đã ủy quyền, cũng như thời gian cần thiết để bên được ủy quyền có thể sắp xếp lại công việc của mình. Bạn nên báo trước một khoảng thời gian đủ để bên được ủy quyền không bị thiệt hại đáng kể. Việc thông báo nên được lập thành văn bản và có xác nhận nhận của bên được ủy quyền (nếu có thể) để làm bằng chứng.
Nếu không thông báo cho bên thứ ba (ví dụ: chủ đầu tư) về việc chấm dứt ủy quyền thì sao?
Nếu bạn không thông báo bằng văn bản cho bên thứ ba có liên quan (như chủ đầu tư trong trường hợp tranh chấp bất động sản), các hành động mà bên được ủy quyền thực hiện với bên thứ ba sau thời điểm bạn chấm dứt hợp đồng vẫn có thể có hiệu lực pháp lý đối với bạn. Điều này xảy ra trừ khi bên thứ ba đó đã biết hoặc phải biết rằng hợp đồng ủy quyền đã chấm dứt. Do đó, việc thông báo cho bên thứ ba là bước bắt buộc để bảo vệ quyền lợi của bạn.
Tóm lại, việc đơn phương chấm dứt hợp đồng ủy quyền nhà đất là quyền hợp pháp của bên ủy quyền. Tuy nhiên, cần tuân thủ các quy định về báo trước và thông báo cho bên thứ ba để đảm bảo hiệu lực pháp lý và tránh rủi ro. Hy vọng những thông tin này từ SummerLand sẽ giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về vấn đề này trong quá trình xử lý các vấn đề liên quan đến bất động sản.





