Trong lĩnh vực đất đai, các loại ký hiệu đất nông nghiệp thường khiến nhiều người băn khoăn. Một trong số đó là đất CLN. Việc hiểu rõ đất CLN là gì và những quy định xoay quanh loại đất này là vô cùng cần thiết, đặc biệt khi có ý định chuyển đổi mục đích sử dụng hoặc thực hiện các quyền khác liên quan.

Khái Niệm Về Đất CLN

Đất CLN là ký hiệu được sử dụng trong bản đồ địa chính và các văn bản pháp lý để chỉ loại đất trồng cây lâu năm. Đây là một phân nhóm quan trọng thuộc nhóm đất nông nghiệp theo quy định của pháp luật về đất đai tại Việt Nam. Mục đích chính của loại đất này là để canh tác các loại cây có thời gian sinh trưởng và cho thu hoạch kéo dài trong nhiều năm, không chỉ gói gọn trong một vụ hoặc một năm. Điều này khác biệt với đất trồng cây hàng năm chỉ cho thu hoạch trong một chu kỳ ngắn.

Các loại cây được trồng trên đất trồng cây lâu năm rất đa dạng, bao gồm các cây công nghiệp dài ngày như cao su, cà phê, chè, hồ tiêu; cây ăn quả lâu năm như bưởi, xoài, sầu riêng, nhãn; cây dược liệu quý hiếm; và các loại cây lấy gỗ, cây bóng mát khác có vòng đời dài. Ký hiệu CLN giúp phân biệt rõ ràng loại đất này với các loại đất nông nghiệp khác như đất lúa (LUA), đất rừng sản xuất (RSX), hay đất nuôi trồng thủy sản (NTS).

Vai Trò Và Các Loại Đất Cây Lâu Năm

Đất CLN đóng vai trò thiết yếu trong nền kinh tế nông nghiệp của Việt Nam, góp phần quan trọng vào việc cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến, xuất khẩu, đảm bảo an ninh lương thực và tạo cảnh quan môi trường. Loại đất này được giao hoặc cho thuê chủ yếu cho các cá nhân, hộ gia đình, hoặc tổ chức có nhu cầu sử dụng vào mục đích sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp.

Theo quy định tại Thông tư 27/2018/TT-BTNMT, đất trồng cây lâu năm được chia thành các nhóm chính dựa trên mục đích sử dụng sản phẩm:

  • Nhóm đất trồng cây công nghiệp lâu năm bao gồm các loại cây cung cấp nguyên liệu cho ngành công nghiệp như ca cao, cao su, chè, hồ tiêu, dừa, mía (nếu trồng để lấy thân), và các loại cây tương tự có thời gian sinh trưởng dài.
  • Nhóm đất trồng cây ăn quả lâu năm tập trung vào các loại cây cho sản phẩm là quả để ăn tươi hoặc phục vụ chế biến như bưởi, cam, quýt, xoài, sầu riêng, chôm chôm, nhãn, vải, mận, mơ, đào, và các loại cây ăn quả khác có đặc điểm lâu năm.
  • Nhóm đất trồng cây dược liệu lâu năm bao gồm các cây được sử dụng làm thuốc hoặc nguyên liệu cho ngành dược phẩm như quế, hồi, long não, sâm, đỗ trọng, và các loại cây dược liệu khác có chu kỳ khai thác dài.
  • Nhóm đất trồng cây lâu năm khác bao gồm các loại cây không thuộc ba nhóm trên nhưng có vai trò quan trọng như cây lấy gỗ (bạch đàn, xà cừ, keo), cây bóng mát, cây tạo cảnh quan sinh thái có thời gian sinh trưởng dài.

Việc phân loại này giúp quản lý và sử dụng đất trồng cây lâu năm hiệu quả, phù hợp với quy hoạch và mục tiêu phát triển kinh tế của từng địa phương.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Đặc Điểm Của Đất CLN

Đất CLN có một số đặc điểm pháp lý và sử dụng cần được lưu ý. Thời hạn sử dụng của đất trồng cây lâu năm phụ thuộc vào đối tượng được giao hoặc cho thuê và quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất của địa phương. Đối với hộ gia đình, cá nhân trực tiếp sản xuất nông nghiệp được giao đất, thời hạn sử dụng thường là ổn định lâu dài. Đối với tổ chức, thời hạn sử dụng đất được xác định theo dự án đầu tư hoặc theo quy định cụ thể, tối đa 50 năm hoặc 70 năm đối với một số trường hợp đặc biệt.

Một đặc điểm quan trọng khác là đất trồng cây lâu năm có thể được phép chuyển đổi mục đích sử dụng sang các loại đất khác (ví dụ: đất ở hay đất thổ cư) nếu đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. Quyền chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế, thế chấp quyền sử dụng đất CLN cũng được pháp luật bảo vệ, nhưng việc thực hiện các quyền này phải tuân thủ các quy định cụ thể về điều kiện giao dịch và mục đích sử dụng đất.

Xây Dựng Nhà Ở Trên Đất CLN Có Được Phép Không?

Theo đúng quy định của pháp luật về đất đai, đất CLN là loại đất thuộc nhóm đất nông nghiệp và chỉ được sử dụng vào mục đích trồng trọt, sản xuất nông nghiệp như tên gọi của nó. Việc sử dụng đất trồng cây lâu năm để xây dựng các công trình kiên cố như nhà ở, nhà xưởng phục vụ mục đích phi nông nghiệp mà chưa được sự cho phép của cơ quan nhà nước có thẩm quyền là hành vi vi phạm pháp luật đất đai.

Do đó, nếu bạn đang sở hữu đất CLN và có mong muốn xây dựng nhà ở trên đó, giải pháp duy nhất và hợp pháp là thực hiện thủ tục chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ đất trồng cây lâu năm sang đất ở (còn gọi là đất thổ cư). Chỉ khi quyền sử dụng đất của bạn được cơ quan có thẩm quyền công nhận là đất ở, bạn mới có đầy đủ quyền và được phép xây dựng công trình nhà ở theo quy định về quy hoạch xây dựng và giấy phép xây dựng. Việc tự ý xây dựng trên đất CLN chưa chuyển đổi có thể dẫn đến việc bị xử phạt hành chính, buộc tháo dỡ công trình và khôi phục lại tình trạng ban đầu của đất.

Thủ Tục Chuyển Đổi Đất CLN Sang Đất Ở

Việc chuyển mục đích sử dụng từ đất CLN sang đất ở là một quy trình pháp lý phức tạp, đòi hỏi người sử dụng đất phải tuân thủ chặt chẽ các quy định của pháp luật. Không phải tất cả diện tích đất trồng cây lâu năm đều có thể chuyển đổi được, điều này phụ thuộc rất lớn vào quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất của địa phương nơi có thửa đất.

Căn Cứ Pháp Lý Áp Dụng

Căn cứ quan trọng nhất để xem xét việc cho phép chuyển mục đích sử dụng đất từ đất nông nghiệp (bao gồm đất CLN) sang đất phi nông nghiệp (bao gồm đất ở) được quy định tại Điều 52 Luật Đất đai năm 2013. Theo đó, việc này phải dựa trên hai yếu tố chính:

  • Kế hoạch sử dụng đất hàng năm của cấp huyện: Thửa đất đất trồng cây lâu năm mà bạn muốn chuyển đổi phải nằm trong khu vực đã được xác định là có thể chuyển đổi mục đích sử dụng sang đất ở theo kế hoạch sử dụng đất hàng năm đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền (thường là UBND cấp tỉnh) phê duyệt cho địa bàn cấp huyện.
  • Nhu cầu sử dụng đất: Nhu cầu này phải được thể hiện trong đơn xin chuyển mục đích sử dụng đất của cá nhân, hộ gia đình.

Ngoài ra, Điều 57 Luật Đất đai năm 2013 cũng quy định rõ các trường hợp chuyển mục đích sử dụng đất phải được phép của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, trong đó có việc chuyển đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp. Điều này khẳng định việc chuyển từ đất CLN sang đất ở là bắt buộc phải có quyết định cho phép của cơ quan nhà nước có thẩm quyền và người sử dụng đất phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính liên quan theo quy định của pháp luật.

Trình Tự Thực Hiện Thủ Tục

Thủ tục chuyển mục đích sử dụng đất CLN sang đất ở được quy định chi tiết tại Điều 69 Nghị định 43/2014/NĐ-CP. Quy trình này bao gồm các bước sau:

Người sử dụng đất có nhu cầu chuyển mục đích sử dụng đất trồng cây lâu năm cần chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ theo quy định. Hồ sơ này thông thường bao gồm đơn xin phép chuyển mục đích sử dụng đất theo mẫu quy định, đơn đăng ký biến động đất đai, tài sản gắn liền với đất, và bản gốc hoặc bản sao công chứng Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (hay còn gọi là Sổ đỏ, Sổ hồng) hiện có của thửa đất.

Sau khi chuẩn bị đầy đủ, người sử dụng đất nộp 01 bộ hồ sơ này tại Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả thủ tục hành chính cấp huyện hoặc nộp trực tiếp tại Phòng Đăng ký đất đai thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường hoặc Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai cấp huyện nơi có thửa đất CLN.

Cơ quan tài nguyên và môi trường cấp huyện (hoặc Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai) tiếp nhận hồ sơ và thực hiện các công việc chuyên môn. Quy trình này bao gồm thẩm tra tính pháp lý và đầy đủ của hồ sơ, tiến hành xác minh thực địa (nếu cần), thẩm định nhu cầu chuyển mục đích sử dụng đất trồng cây lâu năm của người dân có phù hợp với kế hoạch sử dụng đất hay không. Sau đó, cơ quan này sẽ hướng dẫn người sử dụng đất thực hiện nghĩa vụ tài chính (tức là nộp tiền sử dụng đất và các lệ phí khác), trình Ủy ban nhân dân cấp huyện hoặc cấp tỉnh (tùy theo quy mô dự án và quy định của địa phương) ban hành quyết định cho phép chuyển mục đích sử dụng đất. Cuối cùng, cơ quan tài nguyên môi trường sẽ chỉ đạo cập nhật, chỉnh lý cơ sở dữ liệu đất đai và hồ sơ địa chính theo quyết định đã được phê duyệt. Đối với trường hợp tổ chức, nhà đầu tư thực hiện dự án thì thủ tục chuyển nhượng quyền sử dụng đất và chuyển mục đích sử dụng đất có thể được thực hiện đồng thời.

Nếu hồ sơ hợp lệ và được cấp phép chuyển đổi, cơ quan có thẩm quyền sẽ xác nhận mục đích sử dụng mới (đất ở) vào Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đã nộp. Thông tin biến động về loại đất sẽ được cập nhật vào cơ sở dữ liệu đất đai và hồ sơ địa chính. Người sử dụng đất sẽ nhận lại Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đã được chỉnh lý tại nơi nộp hồ sơ. Thời gian giải quyết thủ tục này theo quy định chung là không quá 15 ngày làm việc (không kể ngày nghỉ, ngày lễ; không kể thời gian thực hiện nghĩa vụ tài chính) kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Đối với các xã miền núi, hải đảo, vùng sâu, vùng xa, vùng có điều kiện kinh tế – xã hội khó khăn, thời gian giải quyết có thể kéo dài hơn nhưng không quá 25 ngày làm việc.

Các Khoản Chi Phí Liên Quan

Khi được cơ quan nhà nước cho phép chuyển mục đích sử dụng từ đất CLN sang đất ở, người sử dụng đất có nghĩa vụ phải thực hiện các nghĩa vụ tài chính đối với nhà nước. Khoản tiền lớn nhất thường là tiền sử dụng đất.

Tiền sử dụng đất phải nộp khi chuyển từ đất trồng cây lâu năm sang đất ở được xác định bằng mức chênh lệch giữa giá đất tính theo giá đất ở và giá đất tính theo giá đất nông nghiệp (cụ thể là giá đất trồng cây lâu năm) tại thời điểm có quyết định cho phép chuyển mục đích. Mức giá đất cụ thể để tính tiền sử dụng đất được quy định trong Bảng giá đất do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành hàng năm hoặc theo quy định cụ thể áp dụng cho từng trường hợp. Việc tính toán số tiền chính xác phụ thuộc vào diện tích đất được phép chuyển đổi và giá đất quy định tại địa phương.

Ngoài tiền sử dụng đất, người sử dụng đất còn phải nộp lệ phí cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Mức lệ phí này được quy định bởi Hội đồng nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương và thường được tính theo từng trường hợp.

Bên cạnh đó, có thể phát sinh thêm các loại phí khác tùy thuộc vào yêu cầu và quy định của địa phương hoặc quá trình thực hiện thủ tục, ví dụ như phí thẩm định hồ sơ chuyển mục đích sử dụng đất, phí đo đạc địa chính để chỉnh lý bản đồ (nếu có sự thay đổi về ranh giới, diện tích), hoặc phí trích lục bản đồ địa chính.

Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Chuyển Đổi

Quy trình chuyển đổi mục đích sử dụng đất CLN sang đất ở không chỉ đơn thuần là nộp hồ sơ và chờ kết quả. Người sử dụng đất cần lưu ý một số điểm quan trọng để quá trình diễn ra thuận lợi hơn.

Đầu tiên và quan trọng nhất là cần kiểm tra kỹ thông tin quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất tại địa phương. Bạn cần xác định xem thửa đất trồng cây lâu năm của mình có nằm trong khu vực được phép chuyển đổi sang đất ở theo kế hoạch đã được phê duyệt hay không. Thông tin này có thể tra cứu tại Phòng Tài nguyên và Môi trường cấp huyện hoặc bộ phận thông tin quy hoạch của địa phương. Nếu đất không nằm trong quy hoạch đất ở, việc xin chuyển đổi sẽ không được chấp thuận.

Thứ hai, việc chuẩn bị hồ sơ cần đầy đủ và chính xác theo hướng dẫn. Sai sót trong hồ sơ có thể làm kéo dài thời gian xử lý hoặc dẫn đến việc hồ sơ bị trả lại. Nên tham khảo các mẫu đơn mới nhất do Bộ Tài nguyên và Môi trường hoặc cơ quan có thẩm quyền ban hành.

Thứ ba, hãy tìm hiểu kỹ về các khoản nghĩa vụ tài chính phải nộp. Tiền sử dụng đất có thể là một khoản chi phí đáng kể. Việc nắm rõ cách tính và ước lượng số tiền cần nộp giúp bạn chủ động về mặt tài chính. Có thể liên hệ trực tiếp cơ quan thuế hoặc cơ quan tài nguyên môi trường để được hướng dẫn chi tiết về cách tính tiền sử dụng đất cho trường hợp của mình.

Cuối cùng, quá trình giải quyết thủ tục có thể phát sinh những khó khăn hoặc vướng mắc. Nếu gặp phải tình huống phức tạp, bạn nên tìm kiếm sự tư vấn từ luật sư chuyên về đất đai hoặc các chuyên gia có kinh nghiệm trong lĩnh vực này để được hỗ trợ.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

Đất CLN là viết tắt của loại đất gì?
Đất CLN là ký hiệu viết tắt của đất trồng cây lâu năm, thuộc nhóm đất nông nghiệp.

Có thể xây nhà kiên cố trên đất CLN không?
Không. Việc xây dựng nhà ở trên đất CLN khi chưa được phép chuyển đổi mục đích sử dụng sang đất ở là trái pháp luật. Bạn cần hoàn thành thủ tục chuyển đổi trước khi xây dựng.

Những điều kiện nào để được chuyển đổi đất CLN sang đất ở?
Điều kiện chính là thửa đất trồng cây lâu năm phải nằm trong khu vực được phép chuyển đổi sang đất ở theo kế hoạch sử dụng đất hàng năm của cấp huyện đã được phê duyệt, và người sử dụng đất có nhu cầu chuyển đổi được thể hiện trong đơn.

Thủ tục chuyển đổi đất CLN mất bao lâu?
Thời gian giải quyết theo quy định không quá 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ (không kể thời gian thực hiện nghĩa vụ tài chính). Đối với các vùng khó khăn, thời gian có thể kéo dài hơn.

Chi phí chuyển đổi đất CLN sang đất ở bao gồm những gì?
Các khoản chi phí chính bao gồm tiền sử dụng đất (tính theo chênh lệch giá đất), lệ phí cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, và có thể có thêm các loại phí dịch vụ khác như thẩm định, đo đạc.

Việc hiểu rõ về đất CLN và các quy định liên quan là bước đầu tiên quan trọng cho bất kỳ ai đang sở hữu hoặc có ý định giao dịch với loại đất này. Quá trình chuyển đổi mục đích sử dụng sang đất ở đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về hồ sơ và tài chính, cũng như sự kiên nhẫn trong việc thực hiện các thủ tục hành chính. Hy vọng những thông tin từ SummerLand đã giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về vấn đề này.

Trí An Land

Công ty Cổ phần Trí An Land được thành lập từ năm 2015. Sau gần 5 năm hình thành và phát triển, đến nay Trí An Land đã khẳng định được uy tín và năng lực cạnh tranh hàng đầu trong ngành tư vấn, phân phối Bất động sản tại Việt Nam.. Với tôn chỉ hoạt động: Trọn chữ TÍN, vẹn niềm TIN, chúng tôi đã nỗ lực trở thành kênh tư vấn tin cậy, mang đến cho khách hàng những dự án, sản phẩm đầu tư chất lượng và tiềm năng sinh lời cao nhất.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *