Đất đai luôn giữ vai trò trung tâm trong đời sống kinh tế, chính trị và xã hội của Việt Nam, đặc biệt là đối với tầng lớp nông dân. Vượt ra ngoài nhu cầu đơn giản là “người cày có ruộng”, những vấn đề phức tạp xoay quanh chính sách đất đai hiện hành đang đặt ra nhiều băn khoăn, trăn trở cho người dân trực tiếp gắn bó với mảnh đất.

Thời hạn sử dụng đất nông nghiệp

Trong suốt những năm qua, đất đai đã trở thành nền tảng tạo nên động lực phát triển cho khu vực nông thôn. Tuy nhiên, sự ổn định trong sử dụng đất lại là điều mà nhiều người nông dân vẫn đang tìm kiếm. Mặc dù Hiến pháp đã khẳng định quyền của người dân đối với đất được giao, trên thực tế, áp lực lớn nhất đến từ thời hạn sử dụng đất.

Đối với nhiều diện tích đất nông nghiệp, thời hạn giao quyền sử dụng thường là 20 năm. Từng có giai đoạn, khi thời hạn này sắp kết thúc, hàng loạt nông dân đã lo lắng không biết số phận mảnh đất của mình sẽ ra sao sau năm 2013.

Thông qua các nghị quyết quan trọng như Hội nghị Trung ương 5, nhà nước đã đưa ra kết luận trấn an người dân, khẳng định sẽ không có việc thu hồi đất hàng loạt để chia lại. Những ai đang sử dụng đất hợp pháp và có nhu cầu tiếp tục sản xuất phù hợp với quy hoạch sẽ được gia hạn thời gian sử dụng theo quy định pháp luật mới.

Dự thảo Luật Đất đai sửa đổi đã đề xuất nâng thời hạn sử dụng đất nông nghiệp lên 50 năm, gấp đôi so với thời hạn phổ biến trước đây. Tuy nhiên, ngay cả với thời hạn 50 năm, câu hỏi lớn vẫn còn đó: Điều gì sẽ xảy ra khi thời hạn này kết thúc? Người nông dân cần biết rõ liệu họ có được tiếp tục sử dụng đất hay sẽ bị thu hồi theo một cơ chế nào đó. Sự rõ ràng về mặt pháp lý là yếu tố then chốt để người dân yên tâm đầu tư.

Hạn điền đất nông nghiệp và bài toán diện tích

Bên cạnh thời hạn, diện tích đất nông nghiệp được phép sở hữu hay sử dụng cũng là một vấn đề được người dân quan tâm. Hạn điền đã có sự điều chỉnh tăng lên đáng kể qua các thời kỳ. Nếu so với Luật Đất đai 1993, hạn điền theo Luật Đất đai 2003 đã tăng gấp đôi.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Hiện tại, dự thảo Luật Đất đai sửa đổi tiếp tục đề xuất tăng hạn điền lên mức có thể không vượt quá 10 lần hạn mức giao đất tại địa phương, với chi tiết cụ thể sẽ do Chính phủ quy định cho từng giai đoạn. Việc nới rộng hạn điền nhằm tạo điều kiện tích tụ đất đai, khuyến khích sản xuất quy mô lớn hơn.

Tuy nhiên, điều mà người nông dân thực sự cần là sự minh bạch về chế tài sẽ được áp dụng khi họ có diện tích đất vượt quá hạn điền cho phép. Liệu nhà nước sẽ thu hồi phần diện tích vượt quá, hay người dân phải chuyển sang hình thức thuê đất từ nhà nước, hoặc chỉ đơn giản là phải đóng thuế cao hơn? Sự thiếu rõ ràng trong các chế tài này có thể gây ra tâm lý bất an và không khuyến khích người dân mở rộng quy mô sản xuất, ngay cả khi điều đó phù hợp với năng lực của họ.

Động lực phát triển từ đất đai: Xóa bỏ hạn chế?

Nhiều nông dân tâm huyết với nghề nông bày tỏ mong muốn được xóa bỏ hoàn toàn cả thời hạn và hạn điền đối với đất nông nghiệp. Lập luận đằng sau mong muốn này là sự ổn định về cả thời gian và không gian sử dụng đất sẽ tạo ra một động lực mạnh mẽ. Khi không còn lo ngại về việc hết thời hạn hay vượt hạn điền, người dân sẽ sẵn sàng đầu tư chiều sâu, áp dụng khoa học kỹ thuật, và triển khai các kế hoạch sản xuất dài hạn trên mảnh đất của mình.

Điều này được kỳ vọng sẽ dẫn đến khả năng tăng cao cả về năng suất và sản lượng nông nghiệp, nâng cao chất lượng nông sản và cải thiện đời sống. Sự gắn bó lâu dài với đất giúp người nông dân có cái nhìn chiến lược hơn, biến mảnh đất không chỉ là nơi canh tác mà còn là một tài sản có giá trị để đầu tư và phát triển bền vững.

Lo ngại về đầu cơ và phát canh thu tô

Song song với mong muốn về sự ổn định và linh hoạt, cũng có những lo ngại hoàn toàn chính đáng về việc xóa bỏ thời hạn và hạn điền có thể dẫn tới những hệ lụy tiêu cực. Một trong những nguy cơ lớn nhất là tình trạng đầu cơ đất nông nghiệp, khi đất trở thành một loại hàng hóa để đầu tư và chờ tăng giá thay vì được sử dụng cho sản xuất.

Điều này có thể dẫn đến sự hình thành của một lớp địa chủ mới sống chủ yếu dựa vào việc cho thuê đất hoặc “phát canh thu tô”, làm suy yếu vai trò trực tiếp sản xuất của người nông dân. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng, những lo ngại này là có cơ sở nhưng có thể được ngăn chặn bằng các chế tài pháp luật khác hiệu quả hơn, thay vì chỉ dựa vào thời hạn và hạn điền để kiểm soát. Cần có những biện pháp đồng bộ để quản lý thị trường đất nông nghiệp và chống đầu cơ.

Tác động của chính sách đến năng suất nông nghiệp

Việc liệu thời hạn và hạn điền có trực tiếp kìm hãm năng suất và chất lượng của nền nông nghiệp Việt Nam hay không là một câu hỏi phức tạp. Có thể nói rằng, bản thân các quy định pháp luật về thời hạn hay hạn điền không phải là yếu tố duy nhất quyết định năng suất. Khi pháp luật được quy định rõ ràng và hợp lý, dù có thời hạn hay hạn điền, người nông dân vẫn có thể yên tâm đầu tư và chăm lo cho ruộng đất của mình, tìm mọi cách để nâng cao năng suất và sản lượng.

Vấn đề nằm ở chỗ, sự không rõ ràng về thời hạn sử dụng đất trong tương lai và thiếu minh bạch về chế tài khi hết thời hạn hoặc vượt quá hạn điền mới chính là yếu tố làm mất đi động lực phát triển. Khi người nông dân không có đủ niềm tin vào sự ổn định lâu dài, họ sẽ ngần ngại đầu tư lớn, áp dụng công nghệ mới, hoặc thực hiện các biện pháp cải tạo đất đòi hỏi thời gian dài để thu hồi vốn. Điều này cản trở việc tạo ra năng suất, sản lượng và chất lượng cao theo đúng tiềm năng của đất đai và sức lao động.

Vấn đề thu hồi đất trong công nghiệp hóa và đô thị hóa

Quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa mạnh mẽ đã và đang gây ra hiện tượng nông dân mất đất ở nhiều vùng. Đây là một thực trạng đáng báo động và kéo theo nhiều hệ lụy về kinh tế, xã hội. Câu hỏi đặt ra là liệu việc nông dân phải nhường đất cho phát triển có phải là điều tất yếu không thể tránh khỏi, hay chúng ta có thể tiếp cận theo một hướng khác nhân văn và bền vững hơn.

Theo các chuyên gia, để giảm thiểu những hệ lụy này, cần có những điều chỉnh cơ bản trong cơ chế tiếp cận đất đai phục vụ công nghiệp hóa. Thứ nhất, công tác quy hoạch sử dụng đất cần xác định rõ và bảo vệ các vùng nông nghiệp ổn định không bị chuyển đổi sang mục đích phi nông nghiệp một cách tùy tiện. Thứ hai, và quan trọng không kém, người nông dân có đất bị thu hồi phải được tham giahưởng lợi một cách công bằng từ quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa diễn ra trên mảnh đất của họ.

Cơ chế tham gia và hưởng lợi của người nông dân

Thay vì chỉ nhận tiền bồi thường rồi di dời đến nơi khác, người nông dân cần được xem là một phần của quá trình phát triển. Kinh nghiệm từ nhiều quốc gia như Hàn Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, Ấn Độ cho thấy, việc tạo động lực đầu tư phát triển ngay từ chính những người nông dân có đất tại địa phương là hoàn toàn khả thi.

Cơ chế thường được áp dụng là chia sẻ lợi ích dưới dạng đất ở hoặc đất dịch vụ ngay tại khu vực đô thị mới được hình thành. Ví dụ, nếu thu hồi 100m2 đất nông nghiệp của người dân, họ có thể nhận lại một phần diện tích nhỏ hơn (ví dụ 10m2) là đất ở hoặc kinh doanh ngay trong khu vực quy hoạch mới. Điều này không chỉ giúp người nông dân có nơi an cư mới mà còn tạo sự gắn kết chặt chẽ của họ với sự hình thành và phát triển của đô thị đó, biến họ từ người bị lấy đất thành người đồng hành và hưởng lợi từ sự phát triển.

Tư duy mới về giá trị đất đai trên thị trường

Bước sang thập kỷ thứ hai của thế kỷ 21, vấn đề đất đai đòi hỏi một tư duy tiếp cận mới, đặc biệt là việc công nhận giá trị thực của đất trên thị trường. Việc công nhận này cần được thể hiện đồng bộ cả trong hệ thống pháp luật và trong thực tế quản lý.

Trong thời kỳ bao cấp, giá trị đất đai gần như bằng không. Luật Đất đai 1987 thậm chí còn quy định rõ rằng đất không có giá. Phải đến Luật Đất đai 2003, chúng ta mới chính thức công nhận giá trị đất đai được hình thành dựa trên quan hệ thị trường. Quá trình chuyển đổi tư duy này, từ chỗ coi đất không có giá đến chấp nhận giá trị thị trường, đã mất tới 17 năm kể từ khi bắt đầu công cuộc Đổi Mới.

Biến vốn tĩnh thành vốn động: Vốn hóa đất đai

Việc Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất của người dân và chấp nhận giá đất theo thị trường là một cách hiệu quả để gia tăng tổng giá trị tài sản quốc gia. Đây không chỉ là việc mang lại lợi ích cho từng cá nhân mà còn là lợi ích chung cho cả dân tộc. Từ những mảnh đất đai với giá trị thực trên thị trường, chúng ta có thể thực hiện quá trình vốn hóa.

Vốn hóa đất đai là biến vốn tĩnh đang nằm trong đất (tức là giá trị tiềm ẩn của đất) trở thành vốn động dưới dạng tiền mặt hoặc các nguồn lực tài chính khác, sẵn sàng phục vụ cho mục đích đầu tư, sản xuất kinh doanh. Quá trình này mở ra những cơ hội lớn để huy động nguồn lực từ đất đai cho sự phát triển kinh tế.

Xử lý dự án treo: Biện pháp nào hiệu quả hơn thu hồi?

Tại nhiều địa phương, trong đó có Hà Nội, tồn tại một số lượng lớn các dự án đã được giao đất nhưng lại bị bỏ hoang, hay còn gọi là dự án treo, trong một thời gian dài. Chính quyền mong muốn thu hồi những diện tích đất này để sử dụng hiệu quả hơn hoặc giao cho các nhà đầu tư khác có năng lực. Tuy nhiên, cơ chế thu hồi đất đối với dự án treo trong pháp luật hiện hành, dù nghe có vẻ mạnh mẽ, trên thực tế lại thiếu hiệu quả.

Khi nhà đầu tư đã nhận đất, họ thường đã trả một phần hoặc toàn bộ tiền sử dụng đất, tiền thuê đất, và có thể đã thực hiện một số khoản đầu tư tối thiểu trên đất như san nền, xây tường rào. Khi Nhà nước tiến hành thu hồi đất, theo luật, phải trả lại những khoản tiền này cho nhà đầu tư cũ. Việc xuất ngân sách để chi trả cho nhà đầu tư cũ là một thách thức lớn, đặc biệt khi kinh tế khó khăn.

Áp lực từ thuế và phí trên đất dự án treo

Thay vì vất vả với cơ chế thu hồi, một biện pháp được cho là hiệu quả và ít tốn kém hơn cho nhà nước là áp dụng các chế tài kinh tế trực tiếp lên diện tích đất dự án treo. Cụ thể, có thể tăng thuế sử dụng đất, áp dụng khoản nộp tiền sử dụng đất bổ sung hoặc tăng tiền thuê đất đối với những diện tích đất bị bỏ hoang không đưa vào sử dụng theo đúng tiến độ.

Khi đối mặt với áp lực tài chính ngày càng tăng từ việc giữ đất, nhà đầu tư sẽ buộc phải tự cân nhắc: tiếp tục nộp tiền để giữ đất với chi phí cao, hoặc tìm cách chuyển nhượng dự án cho nhà đầu tư khác có khả năng triển khai. Bằng cách này, nhà nước luôn có lợi về mặt kinh tế thông qua nguồn thu từ thuế và phí, đồng thời tạo ra áp lực để đất đai được sử dụng hiệu quả hơn mà không phải can thiệp trực tiếp vào quá trình thu hồi phức tạp và tốn kém.

FAQs

  • Thời hạn sử dụng đất nông nghiệp hiện nay là bao lâu?
    Theo quy định hiện hành và dự kiến trong dự thảo Luật Đất đai sửa đổi, thời hạn sử dụng đất nông nghiệp có thể được nâng lên 50 năm, tuy nhiên vẫn là có thời hạn.
  • Hạn điền đất nông nghiệp có ý nghĩa gì?
    Hạn điền là quy định về diện tích đất nông nghiệp tối đa mà cá nhân, hộ gia đình được phép sử dụng, nhằm mục đích quản lý và phân phối đất đai.
  • Tại sao việc thu hồi đất dự án treo thường khó khăn?
    Việc thu hồi đất dự án treo đòi hỏi Nhà nước phải hoàn trả tiền sử dụng đất hoặc tiền thuê đất và các khoản đầu tư tối thiểu của nhà đầu tư cũ, gây khó khăn về ngân sách và quy trình tìm nhà đầu tư mới.
  • Làm thế nào để người nông dân hưởng lợi từ đô thị hóa?
    Người nông dân có thể hưởng lợi từ đô thị hóa thông qua các cơ chế chia sẻ lợi ích, ví dụ như nhận lại một phần diện tích đất ở hoặc đất dịch vụ ngay tại khu vực đô thị mới hình thành trên nền đất cũ của họ.
  • “Vốn hóa đất đai” nghĩa là gì?
    “Vốn hóa đất đai” là quá trình biến giá trị tiềm ẩn (vốn tĩnh) trong đất đai thành nguồn vốn tài chính (vốn động) có thể sử dụng cho đầu tư và phát triển kinh tế.

Những vấn đề xoay quanh chính sách đất đai, từ thời hạn sử dụng, hạn điền, đến công tác thu hồi và định giá, đều có ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống và sinh kế của người nông dân. Việc hoàn thiện khung pháp lý về đất đai theo hướng rõ ràng, minh bạch và tạo động lực cho người dân là yếu tố then chốt để phát huy tối đa tiềm năng của đất đai phục vụ sự phát triển bền vững của nền nông nghiệp và đất nước, đồng thời đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người dân. SummerLand hy vọng những chia sẻ này đã mang lại cái nhìn tổng quan về các vấn đề đất đai đang được quan tâm.

Trí An Land

Công ty Cổ phần Trí An Land được thành lập từ năm 2015. Sau gần 5 năm hình thành và phát triển, đến nay Trí An Land đã khẳng định được uy tín và năng lực cạnh tranh hàng đầu trong ngành tư vấn, phân phối Bất động sản tại Việt Nam.. Với tôn chỉ hoạt động: Trọn chữ TÍN, vẹn niềm TIN, chúng tôi đã nỗ lực trở thành kênh tư vấn tin cậy, mang đến cho khách hàng những dự án, sản phẩm đầu tư chất lượng và tiềm năng sinh lời cao nhất.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *