Benjamin Netanyahu, một trong những nhân vật chính trị nổi bật nhất trên vũ đài thế giới, đã gắn liền tên tuổi của mình với lịch sử hiện đại của Israel. Ông là chính trị gia phục vụ lâu nhất trong vai trò Thủ tướng Israel, với tổng cộng hơn 16 năm cầm quyền qua nhiều nhiệm kỳ. Với một sự nghiệp đầy thăng trầm và những quyết sách có ảnh hưởng sâu rộng, việc tìm hiểu Benjamin Netanyahu là ai không chỉ là khám phá về một cá nhân mà còn là hành trình xuyên qua những biến động phức tạp của khu vực Trung Đông. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về tiểu sử, con đường chính trị, những thành tựu và thách thức mà ông đã đối mặt trong suốt cuộc đời và sự nghiệp đầy ấn tượng của mình.

Tổng quan về cuộc đời và sự nghiệp của Benjamin Netanyahu

Benjamin Netanyahu là một chính trị gia Israel, người đã giữ chức Thủ tướng Israel trong hai giai đoạn: từ năm 1996 đến 1999 và từ năm 2009 đến năm 2021, và tiếp tục từ năm 2022 cho đến nay. Ông sinh ra tại Tel Aviv, Israel, và trải qua một phần tuổi thơ tại Hoa Kỳ. Netanyahu nổi tiếng với lập trường cứng rắn về an ninh quốc gia, ủng hộ chính sách định cư và có quan điểm hoài nghi về tiến trình hòa bình Trung Đông. Sự nghiệp của ông được đánh dấu bằng những thành công trong việc củng cố nền kinh tế Israel, duy trì quan hệ đối tác chiến lược với Hoa Kỳ, và đối phó với các mối đe dọa an ninh từ khu vực. Ông là một nhà hùng biện xuất sắc và một chiến lược gia chính trị tài ba, người đã vượt qua nhiều thử thách chính trị và pháp lý để giữ vững vị thế lãnh đạo.

Thời thơ ấu, giáo dục và những năm đầu định hình tính cách

Benjamin “Bibi” Netanyahu sinh ngày 21 tháng 10 năm 1949 tại Tel Aviv, Israel, trong một gia đình có truyền thống trí thức và hoạt động Zionism mạnh mẽ. Cha của ông là Benzion Netanyahu, một nhà sử học nổi tiếng và là thư ký riêng của Ze’ev Jabotinsky, người sáng lập phong trào Revisionist Zionism. Mẹ ông là Tzila Segal. Ngay từ nhỏ, Benjamin đã được tiếp xúc với môi trường học thuật và tư tưởng chính trị sâu sắc, điều này đã định hình mạnh mẽ thế giới quan của ông.

Gia đình Netanyahu chuyển đến Hoa Kỳ vào năm 1956 và Benjamin trải qua những năm tháng tiểu học tại Cheltenham Township, Pennsylvania. Sau đó, họ quay trở lại Israel vào năm 1958, nhưng một lần nữa di chuyển đến Hoa Kỳ vào năm 1963. Tại đây, Netanyahu theo học trường trung học Cheltenham, nơi ông tốt nghiệp vào năm 1967. Kinh nghiệm sống và học tập tại cả hai quốc gia đã giúp ông có cái nhìn đa chiều về văn hóa, chính trị và đặc biệt là củng cố khả năng tiếng Anh lưu loát, một lợi thế lớn trong sự nghiệp ngoại giao và truyền thông sau này.

Sau khi tốt nghiệp trung học, Netanyahu quay trở lại Israel để thực hiện nghĩa vụ quân sự bắt buộc. Ông gia nhập Sayeret Matkal, một đơn vị đặc nhiệm tinh nhuệ của Lực lượng Phòng vệ Israel (IDF). Trong thời gian phục vụ quân đội, ông đã tham gia nhiều chiến dịch nguy hiểm, bao gồm chiến dịch giải cứu con tin trên chuyến bay Sabena 571 vào năm 1972 và các cuộc giao tranh trong Chiến tranh Tiêu hao. Kinh nghiệm trong quân ngũ không chỉ rèn luyện cho ông ý chí thép, kỷ luật mà còn thấm nhuần tư tưởng về tầm quan trọng của an ninh quốc gia đối với Israel. Anh trai của ông, Yonatan Netanyahu, cũng là một sĩ quan chỉ huy trong Sayeret Matkal và đã hy sinh anh dũng trong Chiến dịch Entebbe vào năm 1976. Cái chết của anh trai đã tác động sâu sắc đến Benjamin và củng cố quyết tâm phục vụ đất nước của ông.

Sau khi hoàn thành nghĩa vụ quân sự vào năm 1972, Netanyahu quay lại Hoa Kỳ để tiếp tục con đường học vấn. Ông theo học tại Viện Công nghệ Massachusetts (MIT), một trong những trường đại học hàng đầu thế giới. Tại MIT, ông đã lấy bằng Cử nhân Khoa học về Kiến trúc vào năm 1975 và sau đó là bằng Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh từ Sloan School of Management vào năm 1976. Trong thời gian học tập, ông cũng nghiên cứu khoa học chính trị tại Đại học Harvard. Nền tảng học vấn vững chắc tại các trường đại học danh giá đã trang bị cho Netanyahu một tư duy phân tích sắc bén, kỹ năng quản lý và hiểu biết sâu rộng về kinh tế, vốn rất cần thiết cho sự nghiệp chính trị sau này.

Sau khi tốt nghiệp, Netanyahu làm việc một thời gian trong lĩnh vực tư vấn kinh doanh tại Boston Consulting Group, một công ty tư vấn quản lý hàng đầu. Tuy nhiên, lòng yêu nước và lý tưởng phụng sự đã thôi thúc ông trở về Israel. Ông thành lập Viện Yonatan Netanyahu về Nghiên cứu Chống Khủng bố vào năm 1978, nhằm tưởng nhớ người anh trai đã mất. Viện này đã tổ chức một số hội nghị quốc tế quan trọng về chủ đề chống khủng bố, giúp Netanyahu xây dựng mạng lưới quan hệ quốc tế và nâng cao hồ sơ công khai của mình trước khi chính thức bước vào con đường chính trị. Những năm tháng đầu đời và quá trình giáo dục đã tạo nên một Benjamin Netanyahu kiên cường, sắc bén và đầy tham vọng, sẵn sàng đối mặt với những thách thức lớn nhất của chính trường Israel.

Con đường chính trị và sự trỗi dậy của một nhà lãnh đạo

Con đường chính trị của Benjamin Netanyahu bắt đầu thực sự khởi sắc vào đầu những năm 1980, sau khi ông trở về Israel và dành một thời gian cho các hoạt động công cộng và nghiên cứu. Năm 1982, ông được bổ nhiệm làm Phó Trưởng phái đoàn Israel tại Washington D.C., dưới sự chỉ đạo của Đại sứ Moshe Arens. Vai trò này đã cho phép ông tiếp xúc sâu rộng với giới chính trị và ngoại giao Mỹ, đồng thời phát triển kỹ năng giao tiếp và thuyết phục trên trường quốc tế. Khả năng tiếng Anh trôi chảy và phong thái tự tin là những lợi thế lớn, giúp ông trở thành một gương mặt quen thuộc trên các kênh truyền hình Mỹ để trình bày quan điểm của Israel.

Năm 1984, Netanyahu được bổ nhiệm làm Đại sứ Israel tại Liên Hợp Quốc, một vị trí quan trọng mang tính biểu tượng và chiến lược. Trong vai trò này, ông đã trở thành một người phát ngôn mạnh mẽ và không ngừng bảo vệ quyền lợi của Israel trên trường quốc tế. Ông được biết đến với những bài phát biểu đầy sức thuyết phục và khả năng đối đầu trực diện với những lời chỉ trích đối với Israel. Màn thể hiện ấn tượng tại Liên Hợp Quốc đã giúp Netanyahu xây dựng hình ảnh một chính trị gia trẻ tuổi, tài năng và có khả năng đại diện cho Israel một cách hiệu quả.

Trở về Israel vào năm 1988, Netanyahu tham gia tranh cử trong cuộc bầu cử Knesset (quốc hội Israel) và giành được một ghế đại diện cho đảng Likud. Ngay lập tức, ông được bổ nhiệm làm Thứ trưởng Bộ Ngoại giao, tiếp tục củng cố vai trò của mình trong chính sách đối ngoại. Trong những năm đầu thập niên 90, Netanyahu trở thành một tiếng nói quan trọng trong phe đối lập, đặc biệt là trong việc chỉ trích Hiệp định Oslo mà chính phủ lao động của Thủ tướng Yitzhak Rabin và sau đó là Shimon Peres đã ký kết với Tổ chức Giải phóng Palestine (PLO). Ông lập luận rằng những thỏa thuận này đe dọa an ninh của Israel và không mang lại hòa bình bền vững.

Cái chết của Thủ tướng Yitzhak Rabin vào năm 1995 đã tạo ra một khoảng trống chính trị và một sự thay đổi lớn trong tâm lý cử tri Israel. Netanyahu, với lập trường cứng rắn về an ninh và khả năng thuyết phục, đã nắm bắt cơ hội này. Ông giành chiến thắng trong cuộc bầu cử nội bộ của đảng Likud và trở thành ứng cử viên Thủ tướng của đảng này. Trong cuộc bầu cử Thủ tướng trực tiếp năm 1996, Netanyahu đã đối đầu với Shimon Peres của Đảng Lao động. Mặc dù Peres được kỳ vọng sẽ giành chiến thắng sau những lời kêu gọi hòa bình, Netanyahu đã thực hiện một chiến dịch tranh cử hiệu quả, tập trung vào các vấn đề an ninh và sự cần thiết phải bảo vệ Israel trước các mối đe dọa. Ông đã giành chiến thắng sít sao, trở thành Thủ tướng trẻ nhất trong lịch sử Israel ở tuổi 46.

Nhiệm kỳ đầu tiên của Netanyahu (1996-1999) được đánh dấu bằng những nỗ lực thúc đẩy kinh tế tự do hóa và tư nhân hóa, cũng như việc tiếp tục đàm phán với Palestine, mặc dù với tốc độ chậm hơn và lập trường cứng rắn hơn so với các chính phủ tiền nhiệm. Các sự kiện đáng chú ý trong nhiệm kỳ này bao gồm việc ký kết Hiệp ước Hebron, trong đó Israel rút quân khỏi phần lớn thành phố Hebron, và Thỏa thuận Wye River, phác thảo các bước tiếp theo trong tiến trình hòa bình. Tuy nhiên, nhiệm kỳ này cũng đối mặt với nhiều căng thẳng nội bộ và sự phản đối từ phía Palestine. Cuối cùng, do mất đi sự ủng hộ của công chúng và các cuộc đàm phán hòa bình bế tắc, ông đã thất bại trong cuộc bầu cử năm 1999 trước Ehud Barak của Đảng Lao động.

Sau thất bại này, Netanyahu tạm thời rút lui khỏi chính trường. Tuy nhiên, với ý chí kiên cường, ông đã trở lại và giữ các vị trí Bộ trưởng Ngoại giao và Bộ trưởng Tài chính trong chính phủ của Thủ tướng Ariel Sharon vào đầu những năm 2000. Trong vai trò Bộ trưởng Tài chính (2003-2005), Netanyahu đã thực hiện một loạt cải cách kinh tế táo bạo, bao gồm tư nhân hóa các doanh nghiệp nhà nước, cắt giảm chi tiêu công và giảm thuế. Những cải cách này được nhiều người coi là đã giúp vực dậy nền kinh tế Israel và thúc đẩy tăng trưởng mạnh mẽ.

Năm 2005, Netanyahu từ chức Bộ trưởng Tài chính để phản đối kế hoạch rút quân đơn phương khỏi Dải Gaza của Sharon. Sau khi Sharon thành lập đảng Kadima và sau đó bị đột quỵ, Netanyahu đã nắm lại quyền lãnh đạo đảng Likud. Trong những năm tiếp theo, ông liên tục chỉ trích các chính sách của các chính phủ Kadima và khẳng định rằng lập trường cứng rắn của ông là cần thiết để bảo vệ an ninh Israel.

Vào cuộc bầu cử năm 2009, Netanyahu một lần nữa lãnh đạo Likud và giành chiến thắng, trở lại chức vụ Thủ tướng. Sự trở lại này đánh dấu khởi đầu cho một giai đoạn dài nhất trong sự nghiệp của ông, kéo dài liên tục hơn một thập kỷ. Sự trỗi dậy của Benjamin Netanyahu là minh chứng cho khả năng phục hồi đáng kinh ngạc, tài năng chính trị sắc bén và sự kiên định với tầm nhìn của mình về tương lai của Israel.

Các nhiệm kỳ Thủ tướng và chính sách chủ chốt

Benjamin Netanyahu đã giữ chức Thủ tướng Israel trong hai giai đoạn chính, tổng cộng hơn 16 năm, khiến ông trở thành người phục vụ lâu nhất trong vai trò này. Mỗi nhiệm kỳ của ông đều được đánh dấu bằng những chính sách và sự kiện quan trọng, định hình đáng kể bối cảnh chính trị và xã hội Israel cũng như quan hệ quốc tế của nước này.

Nhiệm kỳ thứ hai: 2009-2021 (giai đoạn liên tục dài nhất)

Sau khi trở lại nắm quyền vào năm 2009, Netanyahu đối mặt với nhiều thách thức cả trong nước và quốc tế.

1. Chính sách đối ngoại và an ninh:

  • Vấn đề Iran: Netanyahu coi chương trình hạt nhân của Iran là mối đe dọa hiện hữu đối với Israel. Ông đã liên tục vận động quốc tế để áp đặt các biện pháp trừng phạt cứng rắn hơn đối với Iran và bày tỏ quan ngại về thỏa thuận hạt nhân Iran (JCPOA) năm 2015, mà ông cho rằng quá yếu kém. Ông cũng thường xuyên nhấn mạnh quyền của Israel trong việc tự vệ trước các mối đe dọa từ Iran và các lực lượng ủy nhiệm của nước này trong khu vực.
  • Xung đột Israel-Palestine: Dưới thời Netanyahu, tiến trình hòa bình với Palestine hầu như bị đình trệ. Ông duy trì lập trường cứng rắn về an ninh, kiên quyết không chia sẻ Jerusalem và từ chối rút quân hoàn toàn khỏi Bờ Tây. Mặc dù ông có tuyên bố ủng hộ “giải pháp hai nhà nước” dưới một số điều kiện, nhưng các hành động của chính phủ ông, bao gồm việc tiếp tục mở rộng các khu định cư của Israel, thường bị coi là cản trở khả năng thực hiện giải pháp đó. Các cuộc xung đột quân sự lớn đã nổ ra ở Dải Gaza trong các năm 2012, 2014 và 2021, dưới sự lãnh đạo của ông.
  • Quan hệ với Hoa Kỳ: Netanyahu duy trì mối quan hệ chặt chẽ với Hoa Kỳ, đặc biệt là dưới thời Tổng thống Donald Trump. Hai nhà lãnh đạo có sự đồng điệu đáng kể về chính sách đối với Iran và Palestine. Dưới chính quyền Trump, Hoa Kỳ đã công nhận Jerusalem là thủ đô của Israel và di chuyển đại sứ quán đến đó, cũng như công nhận chủ quyền của Israel đối với Cao nguyên Golan.
  • Thỏa thuận Abraham: Một trong những thành tựu ngoại giao nổi bật nhất của Netanyahu là các Thỏa thuận Abraham vào năm 2020. Đây là một loạt thỏa thuận bình thường hóa quan hệ giữa Israel và một số quốc gia Ả Rập (bao gồm Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, Bahrain, Sudan và Maroc). Những thỏa thuận này được xem là một bước đột phá lịch sử, thay đổi cục diện ngoại giao khu vực.

2. Chính sách kinh tế và xã hội:

  • Tăng trưởng kinh tế: Dưới sự lãnh đạo của Netanyahu, Israel tiếp tục phát triển mạnh mẽ về kinh tế, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ cao, biến Israel thành một “Quốc gia khởi nghiệp” (Startup Nation) hàng đầu thế giới. Ông tiếp tục thúc đẩy các chính sách kinh tế thị trường, thu hút đầu tư nước ngoài và duy trì sự ổn định tài chính.
  • Xã hội: Về mặt xã hội, các nhiệm kỳ của Netanyahu chứng kiến sự gia tăng căng thẳng giữa các nhóm tôn giáo và thế tục, cũng như giữa người Israel gốc Do Thái và người Israel gốc Ả Rập. Ông cũng phải đối mặt với các cuộc biểu tình lớn về chi phí sinh hoạt cao vào năm 2011.

3. Thử thách pháp lý:

  • Một thách thức lớn trong giai đoạn này là các cáo buộc tham nhũng chống lại Netanyahu. Từ năm 2016 trở đi, ông phải đối mặt với nhiều cuộc điều tra hình sự và bị buộc tội hối lộ, gian lận và lạm dụng tín nhiệm trong ba vụ án khác nhau. Những cáo buộc này đã dẫn đến một cuộc chiến pháp lý kéo dài và gây ra sự chia rẽ sâu sắc trong chính trường Israel, góp phần vào việc tổ chức nhiều cuộc bầu cử liên tiếp trong những năm cuối nhiệm kỳ.

Nhiệm kỳ thứ ba: 2022-nay

Sau một thời gian ngắn không giữ chức Thủ tướng (2021-2022) do liên minh đối lập nắm quyền, Netanyahu đã trở lại vị trí Thủ tướng vào cuối năm 2022, lãnh đạo một chính phủ liên minh cực hữu và các đảng tôn giáo.

  • Cải cách tư pháp: Ngay sau khi nhậm chức, chính phủ của Netanyahu đã đề xuất một kế hoạch cải cách tư pháp sâu rộng, nhằm hạn chế quyền lực của Tòa án Tối cao và trao thêm quyền cho chính phủ và quốc hội. Kế hoạch này đã gây ra một làn sóng phản đối dữ dội chưa từng có trong lịch sử Israel, với hàng triệu người dân tham gia biểu tình chống lại nó, cho rằng nó đe dọa nền dân chủ của đất nước. Cuộc khủng hoảng hiến pháp này vẫn đang tiếp diễn.
  • Quan hệ với Palestine và các nước Ả Rập: Căng thẳng với Palestine tiếp tục leo thang dưới chính phủ mới, với các hoạt động quân sự và xung đột gia tăng ở Bờ Tây. Đồng thời, chính phủ Netanyahu vẫn theo đuổi mục tiêu mở rộng Thỏa thuận Abraham, với hy vọng bình thường hóa quan hệ với Ả Rập Xê Út.
  • Cuộc tấn công của Hamas và cuộc chiến tại Gaza (2023-nay): Ngày 7 tháng 10 năm 2023, Hamas phát động một cuộc tấn công bất ngờ và tàn bạo vào Israel, gây ra số thương vong lớn nhất trong lịch sử nước này. Sự kiện này đã dẫn đến một cuộc chiến tranh quy mô lớn ở Dải Gaza, với mục tiêu tiêu diệt Hamas của Israel. Cuộc chiến này đã gây ra một cuộc khủng hoảng nhân đạo nghiêm trọng và làm gia tăng áp lực quốc tế đối với Israel. Dưới sự lãnh đạo của Netanyahu, chính phủ Israel đang phải đối mặt với những thách thức chưa từng có về an ninh, ngoại giao và ổn định chính trị nội bộ.

Các nhiệm kỳ của Benjamin Netanyahu đã khắc sâu dấu ấn của ông vào lịch sử Israel. Ông được ca ngợi vì khả năng lãnh đạo mạnh mẽ, đóng góp vào sự phát triển kinh tế và các thành tựu ngoại giao như Thỏa thuận Abraham. Tuy nhiên, ông cũng bị chỉ trích vì sự bế tắc trong tiến trình hòa bình, lập trường cứng rắn, và các vấn đề pháp lý cá nhân. Dù thế nào, ảnh hưởng của ông đối với Israel và khu vực vẫn là không thể phủ nhận.

Phong cách lãnh đạo và tư tưởng chính trị

Benjamin Netanyahu Là Ai? Cuộc Đời Và Sự Nghiệp Của Vị Thủ Tướng Israel
Benjamin Netanyahu Là Ai? Cuộc Đời Và Sự Nghiệp Của Vị Thủ Tướng Israel

Benjamin Netanyahu nổi bật trên chính trường Israel và thế giới không chỉ vì sự nghiệp lâu dài mà còn bởi phong cách lãnh đạo đặc trưng và hệ tư tưởng chính trị kiên định. Hiểu rõ những yếu tố này là chìa khóa để phân tích các quyết sách và động thái của ông.

Phong cách lãnh đạo

  • Tầm nhìn chiến lược và khả năng truyền đạt: Netanyahu được biết đến là một nhà hùng biện xuất sắc, có khả năng diễn đạt các quan điểm phức tạp một cách rõ ràng và thuyết phục, cả trong nước lẫn trên trường quốc tế. Ông thường xuyên xuất hiện trên các phương tiện truyền thông toàn cầu, trình bày lập trường của Israel một cách mạch lạc và tự tin. Ông có tầm nhìn dài hạn cho Israel, đặc biệt trong các lĩnh vực an ninh và kinh tế, và luôn cố gắng truyền tải tầm nhìn đó đến công chúng và các đồng minh.
  • Quyết đoán và kiên cường: Trong suốt sự nghiệp, Netanyahu đã thể hiện sự quyết đoán mạnh mẽ, đặc biệt trong các vấn đề an ninh. Ông không ngần ngại đưa ra các quyết định khó khăn, ngay cả khi đối mặt với sự phản đối gay gắt. Sự kiên cường của ông cũng được thể hiện qua khả năng phục hồi sau thất bại chính trị và các thách thức pháp lý.
  • Tập trung quyền lực: Các nhà phê bình thường chỉ ra rằng Netanyahu có xu hướng tập trung quyền lực vào bản thân và văn phòng thủ tướng. Ông thường giữ nhiều danh mục đầu tư cấp bộ khác nhau (ví dụ: ngoại giao, truyền thông) đồng thời, và có xu hướng đưa ra các quyết định quan trọng với một nhóm nhỏ các cố vấn thân cận. Điều này đôi khi dẫn đến căng thẳng với các bộ trưởng khác và các cơ quan nhà nước.
  • Khả năng quản lý khủng hoảng: Với kinh nghiệm quân sự và chính trị lâu năm, Netanyahu có khả năng lãnh đạo trong các tình huống khủng hoảng an ninh, từ các cuộc tấn công tên lửa đến các chiến dịch quân sự quy mô lớn. Ông thường xuất hiện để trấn an công chúng và chỉ đạo các lực lượng phòng vệ.
  • Sử dụng mạng xã hội và truyền thông: Netanyahu là một trong những chính trị gia đầu tiên ở Israel và thế giới sử dụng mạng xã hội và các kênh truyền thông trực tuyến một cách thành thạo để trực tiếp giao tiếp với cử tri, bỏ qua các kênh truyền thống. Ông duy trì một sự hiện diện mạnh mẽ trên các nền tảng kỹ thuật số để truyền bá thông điệp và chống lại những lời chỉ trích.

Tư tưởng chính trị

Netanyahu là một nhân vật trung tâm của cánh hữu trong chính trường Israel, với hệ tư tưởng bắt nguồn sâu sắc từ Revisionist Zionism – một nhánh của chủ nghĩa Zionism nhấn mạnh tầm quan trọng của một nhà nước Do Thái mạnh mẽ và an toàn.

  • An ninh quốc gia là ưu tiên hàng đầu: Đây là trụ cột trong tư tưởng của Netanyahu. Ông tin rằng Israel phải luôn sẵn sàng tự vệ trước mọi mối đe dọa, đặc biệt là từ các quốc gia thù địch và các tổ chức khủng bố trong khu vực. Ông ưu tiên sức mạnh quân sự, tình báo và khả năng răn đe.
  • Chủ nghĩa Zionism và định cư: Netanyahu là một người ủng hộ mạnh mẽ chủ nghĩa Zionism và quyền của người Do Thái đối với toàn bộ Eretz Israel (Đất Israel). Ông tin rằng các khu định cư của Israel ở Bờ Tây là hợp pháp và thiết yếu cho an ninh của Israel, và thường phản đối việc hạn chế hoặc đóng băng việc xây dựng khu định cư.
  • Hoài nghi về tiến trình hòa bình với Palestine: Mặc dù đôi khi ông tuyên bố ủng hộ “giải pháp hai nhà nước” trên nguyên tắc, nhưng Netanyahu luôn đặt ra những điều kiện rất khắt khe khiến việc thực hiện gần như không thể, ví dụ như yêu cầu Palestine công nhận Israel là một nhà nước Do Thái và Israel duy trì sự hiện diện an ninh toàn bộ ở Thung lũng Jordan. Ông có lập trường hoài nghi sâu sắc về ý định của các nhà lãnh đạo Palestine và tin rằng bất kỳ sự rút lui nào của Israel đều có thể tạo ra một “lỗ hổng an ninh”.
  • Tự do kinh tế: Netanyahu là một người ủng hộ mạnh mẽ các chính sách kinh tế thị trường tự do. Với kinh nghiệm làm Bộ trưởng Tài chính, ông đã thúc đẩy tư nhân hóa, giảm thuế và cắt giảm chi tiêu công để kích thích tăng trưởng kinh tế. Ông tin rằng một nền kinh tế mạnh mẽ là nền tảng cho sự thịnh vượng và an ninh của Israel.
  • Quan hệ với Hoa Kỳ: Ông coi mối quan hệ liên minh chiến lược với Hoa Kỳ là cực kỳ quan trọng đối với an ninh và ngoại giao của Israel. Ông đã dành nhiều nỗ lực để củng cố mối quan hệ này, đặc biệt là thông qua các kênh cá nhân và công khai với các tổng thống và thành viên Quốc hội Hoa Kỳ.
  • Chống Iran: Netanyahu coi Iran là mối đe dọa lớn nhất đối với Israel và khu vực, đặc biệt là chương trình hạt nhân của nước này và sự hỗ trợ cho các nhóm khủng bố. Chính sách của ông tập trung vào việc ngăn chặn Iran có được vũ khí hạt nhân bằng mọi giá.

Nhìn chung, phong cách lãnh đạo và tư tưởng chính trị của Benjamin Netanyahu phản ánh một sự kết hợp giữa chủ nghĩa thực dụng, quyết đoán và một tầm nhìn cứng rắn về an ninh và bản sắc Do Thái của Israel. Những đặc điểm này đã giúp ông duy trì vị trí của mình trên đỉnh cao quyền lực trong một thời gian dài, nhưng cũng là nguồn gốc của nhiều tranh cãi và chia rẽ sâu sắc trong xã hội Israel.

Di sản và những tranh cãi xung quanh Benjamin Netanyahu

Trong hơn ba thập kỷ hoạt động chính trị, Benjamin Netanyahu đã để lại một di sản phức tạp, vừa có những thành tựu đáng kể, vừa vấp phải nhiều tranh cãi. Việc đánh giá di sản của ông đòi hỏi một cái nhìn đa chiều và khách quan.

Di sản chính

  • Ổn định và tăng trưởng kinh tế: Dưới sự lãnh đạo của Netanyahu, Israel đã chứng kiến sự tăng trưởng kinh tế ấn tượng, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ cao. Các chính sách tự do hóa kinh tế của ông được ghi nhận là đã biến Israel thành một trung tâm đổi mới toàn cầu, thu hút đầu tư và tạo ra việc làm. Ông thường được ca ngợi là người đã đưa Israel từ một nền kinh tế bị kiểm soát sang một nền kinh tế thị trường năng động.
  • Tăng cường an ninh quốc gia: Netanyahu là một kiến trúc sư chính của các chính sách an ninh cứng rắn của Israel. Ông luôn đặt an ninh quốc gia lên hàng đầu và đã chỉ đạo nhiều chiến dịch quân sự nhằm bảo vệ đất nước khỏi các mối đe dọa. Ông được xem là một người bảo vệ kiên cường của Israel, không ngừng nâng cao khả năng phòng thủ và răn đe của IDF.
  • Thành tựu ngoại giao đột phá: Các Thỏa thuận Abraham năm 2020 là một cột mốc quan trọng trong lịch sử ngoại giao của Israel. Việc bình thường hóa quan hệ với một số quốc gia Ả Rập đã phá vỡ một phần thế bế tắc trong khu vực và mở ra những cơ hội mới cho Israel. Điều này cho thấy khả năng của Netanyahu trong việc định hình lại cục diện ngoại giao Trung Đông.
  • Củng cố quan hệ với Hoa Kỳ: Mặc dù có những bất đồng đôi lúc, Netanyahu đã duy trì và củng cố mối quan hệ chiến lược với Hoa Kỳ, đặc biệt là dưới thời Tổng thống Donald Trump, mang lại những lợi ích đáng kể cho Israel về hỗ trợ quân sự, ngoại giao và công nhận các yêu sách lãnh thổ quan trọng.

Tranh cãi và thách thức

  • Bế tắc trong tiến trình hòa bình Israel-Palestine: Một trong những điểm yếu lớn nhất trong di sản của Netanyahu là sự thiếu tiến bộ đáng kể trong việc giải quyết xung đột Israel-Palestine. Lập trường cứng rắn của ông, việc mở rộng khu định cư và sự hoài nghi về giải pháp hai nhà nước đã khiến các cuộc đàm phán bế tắc, làm gia tăng căng thẳng và củng cố một chu kỳ bạo lực.
  • Phân cực xã hội và chính trị: Phong cách lãnh đạo của Netanyahu và các chính sách của ông thường gây ra sự chia rẽ sâu sắc trong xã hội Israel. Ông bị chỉ trích là đã làm suy yếu các thể chế dân chủ, gây căng thẳng giữa các nhóm tôn giáo và thế tục, cũng như giữa người Israel gốc Do Thái và gốc Ả Rập. Những cuộc biểu tình quy mô lớn chống lại ông, đặc biệt là liên quan đến cải cách tư pháp, là minh chứng cho sự phân cực này.
  • Các cáo buộc tham nhũng: Netanyahu là Thủ tướng Israel đầu tiên bị truy tố hình sự khi còn đương chức. Các cáo buộc về hối lộ, gian lận và lạm dụng tín nhiệm đã làm suy giảm uy tín của ông và gây ra một cuộc khủng hoảng pháp lý kéo dài, ảnh hưởng đến sự ổn định chính trị của đất nước. Mặc dù ông luôn phủ nhận mọi cáo buộc, nhưng vụ án vẫn đang tiếp diễn và là một vết nhơ trong sự nghiệp của ông.
  • Chính sách đối với Iran: Mặc dù ông được khen ngợi vì đã kiên quyết đối phó với Iran, một số nhà phê bình cho rằng chính sách của ông đã quá hiếu chiến và có nguy cơ dẫn đến xung đột khu vực không cần thiết, đồng thời làm căng thẳng quan hệ với một số đồng minh châu Âu đã ký kết thỏa thuận hạt nhân Iran.
  • Cuộc chiến Gaza 2023-2024: Sự kiện Hamas tấn công Israel vào tháng 10 năm 2023 và cuộc chiến sau đó đã đặt Netanyahu vào một tình thế cực kỳ khó khăn. Chính phủ của ông đối mặt với sự chỉ trích gay gắt về những thất bại tình báo và an ninh dẫn đến cuộc tấn công, cũng như về cách điều hành cuộc chiến và những hậu quả nhân đạo tại Gaza. Uy tín của ông đã bị ảnh hưởng nặng nề sau sự kiện này.

Nhìn chung, Benjamin Netanyahu là một nhà lãnh đạo có ảnh hưởng sâu rộng, người đã để lại dấu ấn không thể phai mờ trong lịch sử Israel. Di sản của ông là sự pha trộn giữa thành công đáng kinh ngạc trong việc xây dựng một Israel thịnh vượng và an toàn, nhưng cũng kèm theo những vấn đề chưa được giải quyết và những tranh cãi về mặt chính trị và đạo đức. Đối với nhiều người Israel, ông là một vị cứu tinh đã bảo vệ đất nước trong những thời khắc khó khăn. Đối với những người khác, ông là một nhân vật gây chia rẽ, người đã làm suy yếu nền dân chủ và hòa bình. Dù quan điểm là gì, không thể phủ nhận rằng Benjamin Netanyahu là một trong những chính trị gia định hình Israel và Trung Đông trong thế kỷ 21.

Đời tư và gia đình

Bên cạnh sự nghiệp chính trị đầy sóng gió, đời tư và gia đình của Benjamin Netanyahu cũng là một khía cạnh được công chúng quan tâm. Ông đã trải qua ba cuộc hôn nhân và có ba người con.

Cuộc hôn nhân đầu tiên của Netanyahu là với Miriam Weizmann (sau này là Haran). Họ kết hôn vào năm 1972 và có một con gái, Noa Netanyahu-Roth, sinh năm 1978. Tuy nhiên, cuộc hôn nhân này không kéo dài và họ ly hôn vào năm 1978. Noa Netanyahu-Roth giữ một hồ sơ cá nhân khá kín tiếng và ít xuất hiện trước công chúng so với các em của mình.

Năm 1981, ông kết hôn lần thứ hai với Fleur Cates, một công dân Anh mà ông gặp khi đang làm việc tại Hoa Kỳ. Cuộc hôn nhân này cũng chỉ kéo dài trong vài năm và kết thúc bằng việc ly hôn vào năm 1984. Cates sau này chuyển đến Canada và cũng tránh xa ánh đèn sân khấu.

Cuộc hôn nhân thứ ba và hiện tại của Benjamin Netanyahu là với Sara Ben-Artzi. Sara sinh năm 1958 tại Tivon, Israel, và có bằng thạc sĩ tâm lý học. Bà từng làm việc như một nhà tâm lý giáo dục. Hai người kết hôn vào năm 1991 và có hai người con trai: Yair Netanyahu (sinh năm 1991) và Avner Netanyahu (sinh năm 1994). Sara Netanyahu đã trở thành Đệ nhất Phu nhân của Israel trong các nhiệm kỳ Thủ tướng của chồng.

Sara Netanyahu thường xuyên xuất hiện bên cạnh chồng trong các sự kiện công khai và các chuyến thăm cấp nhà nước. Tuy nhiên, bà cũng là tâm điểm của một số vụ bê bối và tranh cãi, liên quan đến các cáo buộc về việc sử dụng sai mục đích quỹ nhà nước, lạm dụng nhân viên và các vấn đề pháp lý khác. Bà đã bị kết án vào năm 2019 về tội lạm dụng công quỹ trong vụ án liên quan đến việc đặt suất ăn xa xỉ tại dinh thự Thủ tướng. Mặc dù vậy, bà vẫn luôn kiên định bảo vệ chồng và vai trò của mình trong cuộc sống công cộng.

Hai con trai của ông với Sara Netanyahu cũng nhận được nhiều sự chú ý từ truyền thông. Yair Netanyahu, con trai cả, thường xuyên gây tranh cãi vì những phát ngôn mạnh mẽ trên mạng xã hội và các hoạt động công khai của mình. Anh là một người ủng hộ nhiệt thành các chính sách của cha mình và thường xuyên chỉ trích các đối thủ chính trị của ông. Yair sống cùng cha mẹ và là một nhân vật gây chia rẽ trong chính trường Israel.

Avner Netanyahu, con trai út, có xu hướng giữ mình kín đáo hơn so với anh trai. Anh đã tham gia nghĩa vụ quân sự và sau đó theo đuổi học vấn. Avner được biết đến với niềm đam mê về Kinh Thánh và tiếng Hy Lạp cổ điển, từng tham gia vào cuộc thi Quốc tế Kinh thánh Israel dành cho thanh niên.

Gia đình Netanyahu thường xuyên là đối tượng của sự giám sát chặt chẽ từ giới truyền thông và công chúng Israel. Cuộc sống của họ phản ánh áp lực và ánh hào quang của một gia đình lãnh đạo đất nước, với những khoảnh khắc hạnh phúc cá nhân xen lẫn với những thách thức và tranh cãi không ngừng. Dù đối mặt với những lời chỉ trích, Benjamin Netanyahu luôn thể hiện sự gắn bó với gia đình và thường xuyên xuất hiện bên họ trong các sự kiện quan trọng.

Ảnh hưởng và vị thế trên trường quốc tế

Với tư cách là Thủ tướng phục vụ lâu nhất của Israel, Benjamin Netanyahu đã có một ảnh hưởng đáng kể đến vị thế và vai trò của Israel trên trường quốc tế, cũng như định hình các mối quan hệ quan trọng với các cường quốc và các quốc gia trong khu vực.

Quan hệ với Hoa Kỳ

Mối quan hệ với Hoa Kỳ luôn là nền tảng trong chính sách đối ngoại của Netanyahu. Ông đã phát triển mối liên hệ cá nhân mạnh mẽ với nhiều tổng thống Hoa Kỳ, đặc biệt là Donald Trump. Dưới thời Trump, quan hệ Mỹ-Israel đạt đến một đỉnh cao mới, với việc Mỹ công nhận Jerusalem là thủ đô của Israel, chuyển đại sứ quán đến đây, và công nhận chủ quyền của Israel đối với Cao nguyên Golan. Netanyahu đã sử dụng khả năng hùng biện bằng tiếng Anh lưu loát và kinh nghiệm sống ở Mỹ để củng cố liên minh này, coi đó là yếu tố then chốt cho an ninh của Israel. Mặc dù có những bất đồng đôi lúc với các chính quyền Dân chủ (ví dụ, xung quanh thỏa thuận hạt nhân Iran dưới thời Obama), ông vẫn luôn cố gắng duy trì sự ủng hộ lưỡng đảng dành cho Israel ở Washington.

Quan hệ với Châu Âu

Quan hệ của Netanyahu với các nước Châu Âu thường phức tạp hơn. Trong khi ông tìm kiếm sự hợp tác về kinh tế và an ninh, các chính phủ Châu Âu thường chỉ trích chính sách của Israel đối với Palestine, đặc biệt là việc mở rộng khu định cư. Điều này đã dẫn đến những căng thẳng ngoại giao định kỳ. Netanyahu thường coi Châu Âu là ít ủng hộ Israel hơn so với Hoa Kỳ, và đôi khi ông công khai chỉ trích các chính sách của Liên minh Châu Âu mà ông cho là thiên vị Palestine.

Benjamin Netanyahu Là Ai? Cuộc Đời Và Sự Nghiệp Của Vị Thủ Tướng Israel
Benjamin Netanyahu Là Ai? Cuộc Đời Và Sự Nghiệp Của Vị Thủ Tướng Israel

Chính sách đối với Iran và các nước Hồi giáo

Netanyahu đã định hình chính sách của Israel đối với Iran thành một trong những ưu tiên hàng đầu. Ông đã vận động không mệt mỏi trên trường quốc tế để cảnh báo về mối đe dọa từ chương trình hạt nhân của Iran và sự ủng hộ của nước này đối với các nhóm ủy nhiệm trong khu vực. Vị thế của ông như một người tiên phong chống Iran đã khiến ông trở thành một nhân vật quan trọng trong các cuộc tranh luận toàn cầu về an ninh Trung Đông.

Đột phá lớn nhất của Netanyahu trong khu vực là việc bình thường hóa quan hệ với một số quốc gia Ả Rập và Hồi giáo thông qua các Thỏa thuận Abraham (UAE, Bahrain, Sudan, Maroc). Những thỏa thuận này, được môi giới bởi Hoa Kỳ, đã thay đổi đáng kể cục diện địa chính trị khu vực, cho thấy một khả năng mới cho Israel trong việc xây dựng cầu nối với thế giới Ả Rập, bỏ qua sự bế tắc trong vấn đề Palestine. Điều này củng cố quan điểm của Netanyahu rằng Israel có thể phát triển quan hệ với các nước Ả Rập mà không cần phải giải quyết hoàn toàn xung đột với Palestine trước.

Vị thế trong xung đột Israel-Palestine

Trên trường quốc tế, Netanyahu được xem là đại diện cho một lập trường cứng rắn đối với xung đột Israel-Palestine. Ông thường xuyên bác bỏ những lời kêu gọi từ cộng đồng quốc tế về việc ngừng mở rộng khu định cư hoặc tiến tới giải pháp hai nhà nước theo cách mà ông cho là gây nguy hiểm cho an ninh Israel. Vị thế này đã khiến ông đối mặt với nhiều chỉ trích từ Liên Hợp Quốc, Liên minh Châu Âu và các tổ chức nhân quyền quốc tế, nhưng cũng nhận được sự ủng hộ từ những người tin rằng Israel phải bảo vệ lợi ích an ninh của mình bằng mọi giá.

Giao tiếp và hình ảnh toàn cầu

Benjamin Netanyahu là một trong số ít các nhà lãnh đạo thế giới có khả năng giao tiếp trực tiếp và hiệu quả với khán giả toàn cầu, nhờ vào khả năng tiếng Anh lưu loát và phong thái tự tin. Ông thường xuyên xuất hiện trên các chương trình tin tức, phỏng vấn quốc tế và phát biểu tại các diễn đàn toàn cầu như Đại hội đồng Liên Hợp Quốc hoặc hội nghị của AIPAC (Ủy ban Công vụ Israel của Mỹ). Ông đã thành công trong việc định hình nhận thức về Israel trên trường quốc tế, thường xuyên nhấn mạnh những đổi mới công nghệ, khả năng phòng thủ và giá trị dân chủ của nước này.

Tổng thể, Benjamin Netanyahu đã đóng một vai trò trung tâm trong việc định vị Israel như một cường quốc khu vực với mối quan hệ chiến lược vững chắc và khả năng ngoại giao linh hoạt. Tuy nhiên, di sản của ông cũng gắn liền với những bất đồng sâu sắc về chính sách đối với Palestine và những căng thẳng với một bộ phận cộng đồng quốc tế. Dù khen hay chê, không thể phủ nhận tầm ảnh hưởng sâu rộng của ông đối với vị thế của Israel trên trường thế giới.

Benjamin Netanyahu qua góc nhìn của giới phê bình và người ủng hộ

Benjamin Netanyahu là một trong những chính trị gia gây chia rẽ nhất trong lịch sử Israel, và ông đã nhận được cả sự ủng hộ nhiệt thành lẫn những lời chỉ trích gay gắt từ nhiều phía. Việc hiểu rõ những góc nhìn khác nhau này giúp chúng ta có một cái nhìn toàn diện hơn về ảnh hưởng của ông.

Góc nhìn của người ủng hộ

Những người ủng hộ Benjamin Netanyahu, chủ yếu đến từ các đảng cánh hữu, các nhóm tôn giáo, và một phần đáng kể cộng đồng Do Thái hải ngoại, thường coi ông là một nhà lãnh đạo kiên cường và có tầm nhìn, người đã đảm bảo an ninh và thịnh vượng cho Israel.

  • Người bảo vệ an ninh tối cao: Đối với những người ủng hộ, Netanyahu là “Mr. Security” (Quý ông An ninh), người duy nhất có khả năng bảo vệ Israel trước các mối đe dọa từ Iran, Hamas, Hezbollah và các đối thủ khác trong khu vực. Họ tin rằng lập trường cứng rắn của ông là cần thiết để đảm bảo sự tồn vong của nhà nước Do Thái.
  • Kiến trúc sư của sự thịnh vượng kinh tế: Nhiều người ghi nhận Netanyahu đã biến Israel thành một “quốc gia khởi nghiệp” và một cường quốc công nghệ cao. Các chính sách kinh tế thị trường của ông được cho là đã thúc đẩy tăng trưởng, giảm thất nghiệp và nâng cao mức sống. Họ đánh giá cao khả năng của ông trong việc thu hút đầu tư và hội nhập Israel vào nền kinh tế toàn cầu.
  • Nhà ngoại giao tài ba: Thỏa thuận Abraham là một bằng chứng rõ ràng về khả năng ngoại giao của Netanyahu, theo quan điểm của những người ủng hộ. Họ tin rằng ông đã thành công trong việc phá vỡ vòng vây Ả Rập và thiết lập các mối quan hệ lịch sử với các quốc gia trong khu vực, nâng cao vị thế của Israel trên trường quốc tế. Việc củng cố quan hệ với Hoa Kỳ cũng được coi là một thành tựu lớn.
  • Một nhà lãnh đạo mạnh mẽ và kiên định: Những người ủng hộ ngưỡng mộ sự kiên cường của ông khi đối mặt với áp lực chính trị, pháp lý và quốc tế. Họ coi ông là người không bao giờ lùi bước khi bảo vệ lợi ích của Israel và có khả năng dẫn dắt đất nước qua những thời điểm khó khăn. Họ tin rằng ông là đại diện chân chính cho các giá trị dân tộc và tôn giáo của Israel.
  • Khả năng đại diện cho Israel trên trường quốc tế: Với khả năng giao tiếp trôi chảy và phong thái tự tin, Netanyahu được xem là người phát ngôn hiệu quả nhất của Israel trên thế giới, có khả năng trình bày quan điểm của Israel một cách mạch lạc và thuyết phục.

Góc nhìn của giới phê bình

Những người phê bình Netanyahu, bao gồm các đảng cánh tả và trung dung ở Israel, các tổ chức nhân quyền, và một phần đáng kể cộng đồng quốc tế, thường chỉ trích ông về nhiều khía cạnh chính sách và phong cách lãnh đạo.

  • Cản trở hòa bình với Palestine: Đây là một trong những lời chỉ trích lớn nhất. Các nhà phê bình cho rằng Netanyahu đã cố tình phá hoại tiến trình hòa bình thông qua việc mở rộng khu định cư, lập trường cứng rắn và thiếu thiện chí đàm phán nghiêm túc. Họ cáo buộc ông đã làm sâu sắc thêm sự chiếm đóng và gây ra thêm đau khổ cho người Palestine.
  • Phân cực và làm suy yếu nền dân chủ: Nhiều người lo ngại rằng các chính sách của Netanyahu, đặc biệt là kế hoạch cải cách tư pháp gây tranh cãi, đã và đang làm suy yếu các thể chế dân chủ của Israel và gây ra sự chia rẽ xã hội sâu sắc. Họ cho rằng ông đã ưu tiên lợi ích chính trị cá nhân hơn là sự đoàn kết quốc gia và các giá trị dân chủ.
  • Cáo buộc tham nhũng: Các vụ án hình sự chống lại Netanyahu đã làm tổn hại nghiêm trọng đến hình ảnh và sự tín nhiệm của ông. Giới phê bình tin rằng những cáo buộc này cho thấy sự lạm dụng quyền lực và một nền văn hóa tham nhũng dưới sự lãnh đạo của ông.
  • Chính sách đối ngoại gây căng thẳng: Mặc dù Thỏa thuận Abraham được hoan nghênh, một số nhà phê bình cho rằng các chính sách đối với Iran của Netanyahu quá hiếu chiến, có nguy cơ đẩy khu vực vào một cuộc xung đột không cần thiết. Họ cũng chỉ trích cách ông xử lý quan hệ với các đối tác truyền thống như Châu Âu, gây ra những rạn nứt ngoại giao.
  • Thất bại trong việc giải quyết các vấn đề xã hội: Mặc dù kinh tế tăng trưởng, giới phê bình cho rằng Netanyahu đã thất bại trong việc giải quyết các vấn đề xã hội như chi phí sinh hoạt cao, khoảng cách giàu nghèo gia tăng và sự bất bình đẳng giữa các cộng đồng khác nhau ở Israel.
  • Trách nhiệm trong cuộc tấn công của Hamas (2023): Sau cuộc tấn công ngày 7 tháng 10 năm 2023, nhiều người chỉ trích Netanyahu và chính phủ của ông đã thất bại trong việc dự đoán và ngăn chặn cuộc tấn công, đồng thời đặt câu hỏi về khả năng lãnh đạo của ông trong cuộc chiến sau đó.

Tóm lại, Benjamin Netanyahu là một nhân vật phức tạp, không thể chỉ đánh giá bằng một góc nhìn. Ông là một nhà lãnh đạo có tầm ảnh hưởng lớn, người đã định hình Israel trong nhiều thập kỷ, với những thành tựu đáng kể trong việc củng cố an ninh và kinh tế, nhưng cũng đối mặt với những lời chỉ trích gay gắt về chính sách đối với Palestine, sự phân cực xã hội và các vấn đề pháp lý cá nhân. Các góc nhìn đối lập này là một phần không thể thiếu trong di sản của ông và cuộc tranh luận về tương lai của Israel.

Tương lai của Benjamin Netanyahu và Israel

Sau nhiều thập kỷ trên đỉnh cao quyền lực, tương lai chính trị của Benjamin Netanyahu và tác động của ông đến Israel vẫn là một chủ đề được quan tâm sâu rộng. Cuộc chiến đang diễn ra ở Gaza sau cuộc tấn công của Hamas vào tháng 10 năm 2023 đã thay đổi đáng kể cục diện chính trị và đặt ra những câu hỏi lớn về con đường phía trước của cả ông và đất nước.

Thách thức chính trị hiện tại

  • Áp lực từ cuộc chiến: Cuộc chiến ở Gaza đã tạo ra một áp lực khổng lồ lên chính phủ Netanyahu. Ông phải đối mặt với yêu cầu của công chúng về việc đạt được các mục tiêu chiến tranh (tiêu diệt Hamas, giải cứu con tin) trong khi đối phó với làn sóng chỉ trích quốc tế về hậu quả nhân đạo. Sự tin tưởng của công chúng vào khả năng lãnh đạo của ông đã bị suy giảm đáng kể sau thất bại an ninh dẫn đến cuộc tấn công của Hamas.
  • Các cuộc biểu tình nội bộ: Ngay cả trước cuộc chiến, Netanyahu đã phải đối mặt với các cuộc biểu tình lớn chống lại kế hoạch cải cách tư pháp của chính phủ. Sau cuộc chiến, các cuộc biểu tình tiếp tục với yêu cầu chính phủ từ chức, tổ chức bầu cử mới và giải cứu con tin. Áp lực từ các gia đình con tin cũng gia tăng.
  • Tương lai của liên minh cầm quyền: Chính phủ liên minh của Netanyahu là một trong những liên minh cánh hữu và tôn giáo nhất trong lịch sử Israel. Tuy nhiên, căng thẳng trong liên minh có thể gia tăng khi cuộc chiến kéo dài và các quyết định khó khăn hơn phải được đưa ra. Một số thành viên nội các chiến tranh không thuộc đảng của Netanyahu đã có những bất đồng công khai.
  • Các vụ án pháp lý: Các vụ án tham nhũng chống lại Netanyahu vẫn đang tiếp diễn và có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp tục giữ chức vụ của ông nếu có những diễn biến mới.

Tương lai chính trị cá nhân của Netanyahu

Khả năng Netanyahu tiếp tục giữ chức Thủ tướng sau cuộc chiến hoặc trong một tương lai gần là không chắc chắn. Lịch sử đã chứng minh ông là một chính trị gia có khả năng phục hồi đáng kinh ngạc, vượt qua nhiều thách thức và trở lại nắm quyền. Tuy nhiên, quy mô của cuộc khủng hoảng hiện tại và mức độ mất lòng tin của công chúng có thể là một trở ngại lớn hơn nhiều so với những gì ông từng đối mặt.

  • Khả năng từ chức hoặc bầu cử mới: Nhiều cuộc thăm dò ý kiến cho thấy sự ủng hộ dành cho Netanyahu đã giảm sút đáng kể, và nhiều người Israel muốn có một cuộc bầu cử mới ngay sau khi các chiến dịch quân sự lớn kết thúc. Nếu áp lực từ công chúng và các thành viên liên minh quá lớn, ông có thể bị buộc phải từ chức hoặc đồng ý tổ chức tổng tuyển cử.
  • Vai trò tiềm năng sau Thủ tướng: Ngay cả khi không còn là Thủ tướng, Netanyahu vẫn sẽ là một nhân vật có ảnh hưởng trong chính trường Israel, với tư cách là cựu Thủ tướng và người đứng đầu đảng Likud (nếu ông vẫn giữ vị trí đó). Kinh nghiệm và tầm ảnh hưởng của ông sẽ khó có thể bị xóa nhòa hoàn toàn.

Tương lai của Israel

Tương lai của Israel gắn liền với những quyết sách và diễn biến trong giai đoạn hiện tại, bất kể ai là người lãnh đạo.

  • An ninh khu vực: Cuộc chiến ở Gaza đã làm thay đổi hoàn toàn cục diện an ninh khu vực. Israel sẽ phải xem xét lại các chiến lược an ninh, khả năng tình báo và cách đối phó với các mối đe dọa từ Hamas, Hezbollah và Iran.
  • Quan hệ với Palestine: Tương lai của mối quan hệ Israel-Palestine sau cuộc chiến là một câu hỏi lớn. Cộng đồng quốc tế đang gia tăng áp lực đòi một giải pháp chính trị lâu dài, có thể là “giải pháp hai nhà nước” được phục hồi. Cách Israel tiếp cận vấn đề này sẽ định hình tương lai của khu vực.
  • Vị thế quốc tế: Cuộc chiến đã ảnh hưởng đến vị thế quốc tế của Israel. Việc đối phó với áp lực ngoại giao, duy trì sự ủng hộ của các đồng minh và tránh bị cô lập sẽ là những thách thức lớn.
  • Đoàn kết nội bộ: Sự phân cực trong xã hội Israel đã trở nên sâu sắc hơn sau cuộc chiến và các cuộc tranh cãi về cải cách tư pháp. Việc hàn gắn những rạn nứt này và khôi phục sự đoàn kết quốc gia sẽ là một nhiệm vụ cấp bách cho bất kỳ nhà lãnh đạo tương lai nào.

Benjamin Netanyahu, với sự nghiệp lẫy lừng và đầy biến động, đã định hình sâu sắc Israel trong nhiều thập kỷ. Dù tương lai chính trị cá nhân của ông có ra sao, những dấu ấn mà ông để lại và những thách thức mà Israel đang đối mặt sẽ tiếp tục là tâm điểm của sự chú ý trên trường quốc tế. Việc theo dõi Summerland sẽ giúp bạn cập nhật các thông tin chính trị quan trọng này.

Benjamin Netanyahu là một trong những nhân vật chính trị phức tạp và có ảnh hưởng nhất trong lịch sử Israel. Từ thời thơ ấu và quá trình giáo dục tại Mỹ, nghĩa vụ quân sự trong đơn vị đặc nhiệm Sayeret Matkal, cho đến sự nghiệp ngoại giao tại Liên Hợp Quốc và nhiều nhiệm kỳ Thủ tướng, ông đã trải qua một hành trình đầy thử thách. Là người lãnh đạo Israel lâu nhất, ông đã định hình chính sách an ninh, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đạt được những thành tựu ngoại giao đột phá như Thỏa thuận Abraham. Tuy nhiên, di sản của ông cũng gắn liền với sự bế tắc trong tiến trình hòa bình Israel-Palestine, sự phân cực chính trị và những cáo buộc pháp lý cá nhân. Dù nhận được sự ủng hộ nhiệt thành hay những lời chỉ trích gay gắt, không thể phủ nhận rằng Benjamin Netanyahu là ai đã và đang là một yếu tố then chốt định hình không chỉ Israel mà cả khu vực Trung Đông. Cuộc chiến đang diễn ra ở Gaza một lần nữa đưa ông vào tâm điểm của những áp lực và câu hỏi về tương lai của ông và đất nước.

sky88, loto188

Trí An Land

Công ty Cổ phần Trí An Land được thành lập từ năm 2015. Sau gần 5 năm hình thành và phát triển, đến nay Trí An Land đã khẳng định được uy tín và năng lực cạnh tranh hàng đầu trong ngành tư vấn, phân phối Bất động sản tại Việt Nam.. Với tôn chỉ hoạt động: Trọn chữ TÍN, vẹn niềm TIN, chúng tôi đã nỗ lực trở thành kênh tư vấn tin cậy, mang đến cho khách hàng những dự án, sản phẩm đầu tư chất lượng và tiềm năng sinh lời cao nhất.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *