Nội Dung Bài Viết

“Thi Tiên là ai?” là câu hỏi thu hút sự quan tâm của nhiều người hâm mộ văn học Việt Nam khi nhắc đến những tên tuổi nữ sĩ lẫy lừng. Trong dòng chảy lịch sử văn hóa Đại Việt, Ngô Chi Lan nổi bật như một vì sao sáng, được hậu thế trân trọng tôn vinh danh hiệu “Thi Tiên” cao quý. Bài viết này của Summerland sẽ đưa bạn đọc vào hành trình khám phá sâu sắc về cuộc đời, sự nghiệp, và những di sản văn chương mà nữ sĩ Ngô Chi Lan để lại, từ đó làm rõ vị thế đặc biệt của bà trong giới thi ca và văn hóa cung đình. Qua góc nhìn đa chiều, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về một nhân vật kiệt xuất đã góp phần làm rạng danh nền văn học nước nhà.

Thi Tiên Ngô Chi Lan: Tổng Quan Về Cuộc Đời Và Sự Nghiệp

Ngô Chi Lan (tự Quỳnh Hương), sinh khoảng giữa thế kỷ 15, là một nữ sĩ tài hoa thời Lê Sơ. Bà xuất thân từ dòng dõi công thần, là cháu ruột của Hoàng Thái hậu Ngô Thị Ngọc Dao và là em họ vua Lê Thánh Tông. Ngô Chi Lan được nhận làm con nuôi của đại thi hào Nguyễn Trãi và Nguyễn Thị Lộ, tiếp thu tinh hoa văn hóa từ sớm. Sau biến cố Lệ Chi Viên, bà trở lại cung đình dưới thời Lê Thánh Tông, được phong làm “Phù gia nữ học sĩ” và “Kim Hoa nữ học sĩ”, chuyên trách dạy lễ nghi, thơ văn và tham gia xướng họa thi ca. Dù đối mặt với nhiều thị phi, tài năng và phẩm hạnh của bà vẫn được công nhận, để lại di sản thơ văn quý giá và là biểu tượng cho vai trò của nữ giới trong văn học Việt Nam.

Dòng Dõi Danh Giá và Tuổi Thơ Trong Cung Đình

Cuộc đời và sự nghiệp của nữ sĩ Ngô Chi Lan bắt đầu từ một xuất thân không hề tầm thường. Bà thuộc về một dòng họ Ngô có uy tín và thế lực lớn trong triều đình Lê Sơ, một giai đoạn lịch sử đầy biến động nhưng cũng rất hưng thịnh của văn hóa Đại Việt.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Gia thế danh giá của nữ sĩ Ngô Chi Lan

Ngô Chi Lan là con gái của Thanh Quốc công Ngô Khế, một công thần có nhiều đóng góp cho triều Lê. Điều đặc biệt hơn, bà còn là em gái của Hoàng Thái hậu Ngô Thị Ngọc Dao, vị thứ phi thứ năm của vua Lê Thái Tông và là mẹ của vua Lê Thánh Tông. Mối quan hệ huyết thống này đặt Ngô Chi Lan vào một vị thế độc nhất vô nhị, biến bà trở thành cháu ruột của Thái hậu và em họ của vị vua anh minh Lê Thánh Tông. Sự liên kết chặt chẽ với hoàng tộc đã mở ra cho bà những cơ hội hiếm có để tiếp xúc sớm với môi trường văn hóa cung đình, nơi hội tụ những tinh hoa tri thức và nghệ thuật của đất nước. Đây là một lợi thế lớn, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển tài năng của một “thi tiên là ai” sau này.

Cơ duyên tiếp xúc với văn hóa cung đình từ sớm

Nhờ có cô ruột là Ngô Thị Ngọc Dao đang là thứ phi trong cung, Ngô Chi Lan từ nhỏ đã thường xuyên được theo cô vào cung Khánh Phương để hầu hạ. Môi trường cung cấm không chỉ là nơi của những nghi lễ và quy tắc phức tạp mà còn là trung tâm của các hoạt động văn hóa, thi phú. Với một cô bé thông minh, ham học hỏi như Ngô Chi Lan, đây là cơ hội lý tưởng để bà hấp thụ tinh hoa văn hóa và thi ca từ các bậc túc nho, các nhân vật quyền quý trong triều đình.

Việc tiếp xúc sớm với giới thượng lưu và trí thức đã hun đúc nên tài năng và khí chất hơn người của bà. Những trải nghiệm quý giá trong cung đình đã tôi rèn Ngô Chi Lan thành một người phụ nữ chuẩn mực, tinh tế, sở hữu tầm nhìn rộng mở và sự am hiểu sâu sắc về văn chương. Nền tảng này chính là bước đệm quan trọng, định hình phong cách và tư tưởng của nữ sĩ Ngô Chi Lan, giúp bà vững bước trên con đường trở thành một “thi tiên là ai” trong lịch sử.

Mối Lương Duyên Đặc Biệt Với Đại Thi Hào Nguyễn Trãi

Trong thời gian trưởng thành tại cung đình, cuộc đời Ngô Chi Lan đã có một bước ngoặt quan trọng, gắn liền với tên tuổi của một trong những đại thi hào vĩ đại nhất Việt Nam: Nguyễn Trãi. Mối lương duyên này không chỉ thay đổi số phận của bà mà còn bồi đắp thêm tài năng thiên bẩm, định hình một phần con đường trở thành thi tiên là ai.

Mối Lương Duyên Đặc Biệt Với Nguyễn Trãi Và Nguyễn Thị Lộ
Mối Lương Duyên Đặc Biệt Với Nguyễn Trãi Và Nguyễn Thị Lộ

Ngô Chi Lan trở thành con nuôi Nguyễn Trãi

Vào thời điểm đó, Nguyễn Thị Lộ, người vợ thứ của Hành khiển Nguyễn Trãi, đã kết hôn một thời gian nhưng chưa có con. Hoàng Thái hậu Ngô Thị Ngọc Dao, với con mắt tinh tường của mình, nhận thấy ở Ngô Chi Lan một cô bé không chỉ thông minh, hiếu thảo mà còn có tài hoa đặc biệt. Với mong muốn tìm một người con nối dõi và cũng để bồi dưỡng tài năng cho Ngô Chi Lan, Thái hậu đã giới thiệu bà cho vợ chồng Nguyễn Trãi nhận làm con nuôi.

Quyết định này không chỉ mang đến cho Ngô Chi Lan một mái ấm mới mà còn đưa bà đến với một trong những trung tâm văn hóa lớn nhất thời bấy giờ. Gia đình Nguyễn Trãi là nơi quy tụ của trí tuệ, nơi mà thi phú và học thuật được coi trọng. Đây là một cơ hội vàng để Ngô Chi Lan tiếp tục phát triển bản thân dưới sự dẫn dắt của một bậc thầy uyên bác như Nguyễn Trãi, người được mệnh danh là “ức Trai tâm thượng quang Khuê Tinh” (tâm hồn Ức Trai sáng như sao Khuê).

Ảnh hưởng sâu sắc từ gia đình Nguyễn Trãi

Sau khi được nhận làm con nuôi, Ngô Chi Lan được đổi tên thành Nguyễn Hạ Huệ. Sự thay đổi danh tính này không chỉ là một nghi thức mà còn đánh dấu một giai đoạn mới trong cuộc đời bà, một bước ngoặt lớn về mặt tinh thần và trí tuệ. Trong gia đình Nguyễn Trãi, Ngô Chi Lan được tiếp tục bồi đắp kiến thức một cách chuyên sâu, học hỏi thi phú, lễ nghi, và các môn học khác từ những người thầy uyên bác.

Nguyễn Trãi và Nguyễn Thị Lộ, với sự uyên bác và tầm nhìn rộng lớn của mình, chắc chắn đã truyền đạt cho Ngô Chi Lan những tinh hoa của văn hóa Đại Việt. Họ không chỉ dạy bà về thơ văn mà còn hun đúc về đạo đức, nhân cách, và lòng yêu nước. Chính môi trường giáo dục đặc biệt này đã giúp tài năng thiên bẩm của Ngô Chi Lan nở rộ, biến bà thành một nữ sĩ xuất chúng, xứng đáng với danh hiệu thi tiên là ai mà sau này bà được tôn vinh. Mối lương duyên với Nguyễn Trãi không chỉ là một phần quan trọng trong tiểu sử của Ngô Chi Lan mà còn là một dấu son trong lịch sử văn học Việt Nam, minh chứng cho sự giao thoa và kế thừa các giá trị văn hóa giữa các thế hệ tài năng.

Biến Cố Lịch Sử và Hành Trình Trở Lại Cung Đình

Cuộc đời của Ngô Chi Lan không chỉ được tô điểm bằng những vinh quang mà còn chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi những biến cố lịch sử đầy bi thương, đặc biệt là thảm án Lệ Chi Viên. Những thử thách này đã tôi luyện bản lĩnh và sự kiên cường của bà, để rồi sau đó, bà lại vươn lên mạnh mẽ và trở lại vị trí xứng đáng trong cung đình.

Thảm án Lệ Chi Viên và cuộc sống ẩn dật

Năm 1442, thảm án Lệ Chi Viên đột ngột xảy ra, một biến cố kinh hoàng đã khiến Nguyễn Trãi và toàn bộ gia đình ông bị tru di tam tộc. Với tư cách là con nuôi, Ngô Chi Lan cũng đứng trước nguy cơ bị liên lụy, đối mặt với án tử hình. Để bảo toàn tính mạng, bà buộc phải cải dạng, đổi lại tên thật là Ngô Chi Lan và trốn tránh ở nhiều nơi. Giai đoạn này là một thử thách nghiệt ngã, buộc nữ sĩ phải sống ẩn dật, trải qua những ngày tháng hiểm nguy và chờ đợi thời cơ để trở lại với cuộc đời công khai. Sự kiện này không chỉ là một vết thương lớn trong cuộc đời bà mà còn là một minh chứng cho sự khắc nghiệt của thời cuộc.

Hôn nhân và sự nghiệp mới

Sau một thời gian dài trốn chạy và ẩn mình, Ngô Chi Lan được một gia đình ở huyện Kim Hoa nhận làm con nuôi, mang lại cho bà một nơi nương tựa an toàn và ổn định. Tại đây, bà gặp gỡ và kết hôn với Giáo thụ Phù Thúc Hoành, người làng Phù Xá. Phù Thúc Hoành là một bậc tài danh, đang làm việc tại Viện Hàn lâm và giảng dạy Kinh Dịch ở Quốc Tử Giám. Mối duyên này không chỉ mang lại sự ổn định về mặt gia đình cho Ngô Chi Lan mà còn giúp bà tiếp tục được sống trong môi trường học thức, nuôi dưỡng niềm đam mê và tài năng văn chương của mình. Phù Thúc Hoành, với tư cách là một học giả, chắc chắn đã thấu hiểu và ủng hộ niềm đam mê thi phú của vợ, tạo điều kiện để Ngô Chi Lan tiếp tục phát triển.

Trở lại cung đình dưới thời Lê Thánh Tông

Cơ hội để Ngô Chi Lan trở lại chính trường và tiếp tục sự nghiệp văn học đến khi vua Lê Thánh Tông lên ngôi. Lê Thánh Tông là một vị vua anh minh, nhận thấy sự oan khuất trong thảm án Lệ Chi Viên, đã ban chiếu chỉ rửa oan cho Nguyễn Trãi và phục hồi danh dự cho gia đình ông. Đồng thời, nhà vua cũng tạo điều kiện cho Ngô Chi Lan trở về cung đình. Vua phong bà làm “Phù gia nữ học sĩ” để tiếp nối công việc của người mẹ nuôi Nguyễn Thị Lộ, chuyên trách dạy lễ nghi và văn thơ cho các cung nhân trong triều.

Đây là sự công nhận to lớn dành cho tài năng và phẩm hạnh của Ngô Chi Lan, khẳng định vị trí của bà trong cung đình và cho thấy rõ hơn về thi tiên là ai qua vai trò quan trọng mà bà đảm nhiệm. Việc được trở lại cung đình không chỉ là sự phục hồi danh dự cá nhân mà còn là sự tiếp nối một hành trình cống hiến cho văn hóa, nơi tài năng của Ngô Chi Lan có thể tiếp tục tỏa sáng và đóng góp vào sự phát triển của nền thi ca Đại Việt.

Kim Hoa Nữ Sĩ: Tài Năng Vượt Trội và Danh Tiếng Vang Xa

Với sự trở lại cung đình dưới thời Lê Thánh Tông, Ngô Chi Lan đã khẳng định vững chắc vị thế và tài năng của mình, xứng đáng với danh hiệu “Kim Hoa Nữ Sĩ” và biệt danh thi tiên là ai mà hậu thế dành tặng.

Vị thế đặc biệt trong triều Lê Thánh Tông

Ngô Chi Lan không chỉ sở hữu nhan sắc trời phú, phẩm hạnh đoan trang mà còn có tài năng thi ca xuất chúng, thông hiểu âm nhạc và viết chữ đẹp. Những phẩm chất này nhanh chóng giúp bà trở thành một nhân vật được trọng vọng trong triều đình Lê Thánh Tông. Nhà vua, một người rất yêu văn chương, đã ban hiệu cho bà là “Kim Hoa nữ học sĩ” và cho phép bà tham dự nhiều cuộc xướng họa thơ văn quan trọng.

Dù là phụ nữ và không phải thành viên chính thức của Tao Đàn Nhị thập bát tú – một hội thơ danh tiếng do chính vua Lê Thánh Tông sáng lập – nhưng vì tài thơ văn lẫy lừng, bà vẫn được vị “Tao Đàn Nguyên soái” (vua Lê Thánh Tông) đặc biệt ưu ái. Điều này cho thấy tài năng của Ngô Chi Lan đã vượt lên trên những giới hạn xã hội và định kiến thời bấy giờ, được chính bậc quân vương ghi nhận và trọng dụng.

Biệt tài xuất khẩu thành thơ

Sản Và Sự Tưởng Nhớ Của Hậu Thế
Sản Và Sự Tưởng Nhớ Của Hậu Thế

Ngô Chi Lan thường xuyên được mời đến các buổi bình thơ, được ưu ái ngâm các tác phẩm mới sáng tác của mình. Mỗi khi nhà vua đi du ngoạn hoặc dự yến tiệc, nữ học sĩ Ngô Chi Lan đều phải mang nghiêng bút theo hầu để ghi lại cảm hứng và sáng tác thơ ca. Điều đáng kinh ngạc là với biệt tài xuất khẩu thành thơ, bà hiếm khi phải sửa chữa tác phẩm của mình, dù chỉ là một câu hay một chữ. Điều này chứng tỏ tài năng thiên phú, sự uyên bác và khả năng vận dụng ngôn ngữ điêu luyện của bà, góp phần lý giải vì sao bà được gọi là thi tiên là ai – một người có tài thơ thần sầu, thoát tục.

Giai thoại thơ ca lưu truyền

Một giai thoại nổi bật kể rằng, có lần nhà vua dạo chơi, dừng chân thưởng ngoạn tại Thanh Dương Môn. Thấy làn mây biếc la đà trên mái điện, vua sai quan thị hầu họ Nguyễn làm từ vịnh cảnh. Khi từ khúc “Uyên ương” được dâng lên, nhà vua không vừa ý và truyền ngay nữ học sĩ họ Ngô làm bài khác. Ngô Chi Lan vâng mệnh và thảo luôn một chương tuyệt phẩm, trong đó có hai câu kết nổi tiếng: “Điện ngọc ngói mới mây biếc phủ / Cẩm Giang sóng lụa sắc hồng dâng”. Nghe xong, nhà vua lấy làm đắc ý, khen tài văn hay chữ tốt của nữ học sĩ, thưởng cho năm đỉnh vàng.

Một buổi tối khác, bà được Hoàng Thái hậu Ngô Thị Ngọc Dao tháp tùng du ngoạn trên núi Vệ Linh (núi Sóc, Sóc Sơn ngày nay). Dạt dào cảm xúc trước sự tích Đức Thánh Gióng, đệ nhị Tứ bất tử của người Việt, nữ sĩ đã cảm tác nên bài tứ tuyệt: “Vệ Linh cây cỏ lẫn mây ngàn / Muôn tía nghìn hồng đẹp thế gian / Ngựa sắt lên trời tên rạng sử / Anh hùng còn mãi với giang san”. Bài thơ này ngay lập tức lan truyền khắp nội cung và cả ngoài phố thị, được mọi người ca ngợi và xếp vào hàng tuyệt tác. Nhà vua cũng ngỏ lời khen bà và ban tặng một cặp áo gấm màu lục, ngoài có phủ áo sa mỏng màu thiên thanh. Bài thơ đó, đến ngày nay vẫn còn được lưu giữ trong đền Sóc, là minh chứng sống động cho tài năng xuất chúng của thi tiên là ai Ngô Chi Lan.

Vị Thế Trong Giới Văn Học và Những Thị Phi Không Tránh Khỏi

Danh tiếng “Phù gia nữ học sĩ” Ngô Chi Lan ngày càng tỏa sáng rực rỡ, khiến các tao nhân mặc khách thời bấy giờ vô cùng kính nể. Tuy nhiên, đi kèm với tài năng và sự ưu ái của nhà vua, bà cũng không tránh khỏi những lời đồn thổi, ghen ghét và thị phi từ một số kẻ tiểu nhân.

Đối mặt với những lời đồn đại và giễu cợt

Trong môi trường cung đình và giới văn nhân, sự nổi bật của Ngô Chi Lan đã vô tình trở thành mục tiêu của những kẻ đố kỵ. Họ dùng thơ để giễu cợt, mỉa mai, nhằm hạ thấp phẩm giá của bà, như những câu thơ: “Quân vương ví phỏng cần tiêu muộn / Hãy gọi Kim Hoa học sĩ vào” hay “Tan tiệc lầu rồng thơ mệt tứ / Sáu canh chầu chực giấc nồng trưa”. Những câu thơ này ám chỉ mối quan hệ đặc biệt giữa Ngô Chi Lan và vua Lê Thánh Tông, gây ra những hiểu lầm và đồn đại sai lệch.

Từ những câu thơ mỉa mai ấy, một số thuyết dân gian đã cho rằng Ngô Chi Lan là người phụ nữ bí mật của vua Lê Thánh Tông, chứ không đơn thuần chỉ là quan hệ vua – tôi. Tuy nhiên, các sử liệu và phân tích khách quan đều khẳng định sự thật là mặc dù Ngô Chi Lan và vua rất thân thiết trong thi phú, nhưng bà chưa từng trở thành phi tử của vua. Mối quan hệ giữa họ chỉ dừng lại ở tình bằng hữu thi ca và tình anh em họ mạc, thể hiện sự tôn trọng tài năng và phẩm giá của một nữ sĩ, chứ không phải một mối tình lãng mạn như đồn thổi.

Tình cảm vợ chồng son sắt của thi tiên là ai

Bên cạnh những lời đồn về vua, Ngô Chi Lan còn phải đối mặt với những lời thơ mỉa mai về cuộc hôn nhân của mình. Ngô Chi Lan cùng chồng kết giao với nhiều bạn thơ ở chốn kinh kỳ, thường xuyên tổ chức những buổi gặp gỡ bình luận văn chương. Thế nhưng, do danh tiếng của Ngô Chi Lan quá lớn, còn Phù Thúc Hoành vốn xuất thân hàn vi, không đỗ đạt cao, nên có người đã làm thơ mỉa mai đôi vợ chồng rằng: “Ông tơ lắm nỗi đa đoan / Xe tơ lại khéo vơ quàng, vơ xiên”. Họ than rằng một người đẹp người, đẹp nết như Ngô Chi Lan lại qua mai mối mà lấy phải anh chồng quê mùa, dốt nát tên là Phù Thúc Hoành. Tuy nhiên, mặc cho miệng lưỡi thiên hạ, Ngô Chi Lan không hề bận tâm mà vẫn một lòng yêu thương chồng, làm hết phận sự của một người vợ, thể hiện cốt cách cao đẹp của một thi tiên là ai.

Vượt qua sóng gió thị phi

Những vần thơ vô danh với ý châm chọc, khích bác, chia rẽ đã khiến nữ sĩ Ngô Chi Lan vô cùng buồn rầu. Sử liệu ghi chép, có lúc bà phải mượn giấc mộng để thổ lộ tâm tư, tình cảm của mình với mọi người trong cung nội: “Bấy nay tôi chầu hầu Thuận đế, thi phụng tôn vương. Nghĩa cả là vua tôi, song vẫn còn tình thâm đồng tộc, lại vốn Ngô gia phép tắc; Phù gia trọng đạo… Thế mà lẽ nào trong giới thi văn lại có hạng đơn bạc, đặt giòng quàng xiên, tệ hại cho đình?”.

Danh sĩ Thái Thuận, bấy giờ là Phó súy Hội Tao Đàn, đã khuyên giải bà: “Nào phải một mình phu nhân mới bị khốn vì ngòi bút trào lộng của những kẻ xấu xa… mà các bậc trinh liệt xưa nay đã thường bị những lời thơ khinh bạc trây bẩn, song nước Ngân Hà dễ gì khuấy cho nhơ, nên nữ học sĩ cũng chẳng cần bận tâm làm gì”. Lời khuyên này đã giúp Ngô Chi Lan vững vàng hơn trước sóng gió thị phi, khẳng định bản lĩnh và sự thanh cao của mình.

Tuy nhiên, chuyện đồn thổi thị phi về vợ và vua Lê Thánh Tông cũng đến tai Phù Thúc Hoành. Thấy Ngô Chi Lan bận việc trong cung lâu không về, ông tuy không tin những gì người ta nói nhưng cũng có chút ghen tuông và nỗi nhớ vợ da diết. Từ nhà, ông gửi thơ cho vợ với tiêu đề “Ý xưa”: “Hà diệp lục như cái / Hà hoa hồng tự nhan. / Trượng quân vị đắc kiến / Trì thương không bàn hoàn” (nghĩa là: Lá sen xanh như chiếc tán / Hoa sen hồng tựa má đào. / Nhớ người mà chưa được gặp / Ngẩn ngơ thẫn thờ bên ao).

Sản Và Sự Tưởng Nhớ Của Hậu Thế
Sản Và Sự Tưởng Nhớ Của Hậu Thế

Nhận được thơ của chồng, Ngô Chi Lan liền làm bốn bài tứ tuyệt: Xuân, Hạ, Thu, Đông để hồi đáp. Trong đó, bài Hạ (mùa Hè) được cho là hay nhất, thể hiện nỗi lòng nhớ chồng sâu sắc của bà: “Gió rụng hoa lựu tơi bời / Trên du tha thướt dáng người giai nhân. / Oanh vàng ủ rũ thương xuân / Én đôi tiếc cảnh tần ngần trên cây. / Đừng làm rủ thấp đôi mày / Nương song hồn mộng xa bay cuối trời. / Cuối rèm ai cứ gọi hoài / Để hồn em chẳng được bay tới chàng”. Những vần thơ này không chỉ thể hiện tài năng thi ca mà còn cho thấy tâm hồn tinh tế, chung thủy của Ngô Chi Lan, giúp chúng ta hiểu rõ hơn thi tiên là ai qua những cung bậc cảm xúc chân thực, sâu sắc nhất của bà.

Di Sản và Sự Tưởng Nhớ Của Hậu Thế

Dù cuộc đời Ngô Chi Lan trải qua nhiều biến cố và thị phi, di sản văn học và những đóng góp của bà vẫn sống mãi trong lòng hậu thế. Bà không chỉ là một nữ sĩ tài hoa mà còn là một biểu tượng văn hóa được nhân dân trân trọng và tưởng nhớ qua nhiều thế hệ.

Bài thơ điếu vua Lê Thánh Tông

Khi vua Lê Thánh Tông băng hà, nhân ngày lễ Đại Hành (lễ đặt thụy hiệu), nữ học sĩ Ngô Chi Lan cảm kích đã khóc điếu tiên hoàng bằng một bài thơ nổi tiếng. Bài thơ này là minh chứng cuối cùng cho sự gắn bó, kính trọng và lòng tri ân sâu sắc của Ngô Chi Lan dành cho vị vua tài ba, người đã tin tưởng, trọng dụng và tạo điều kiện để bà phát huy tài năng:

“Ba chục năm dư ngự điện vàng
Chín châu bốn bể gội ân quang
Đông Tây mở đất miền cương giới
Sự nghiệp ngang trời mệnh đế vương
Tuyết phủ xe tiên mờ mịt bóng
Hoa chìm vườn ngự bẽ bàng hương
Quán triều canh vắng còn thơ mộng
Sầu ngắm Kiểu sơn lệ mấy hàng”

Những vần thơ này không chỉ thể hiện tình cảm của Ngô Chi Lan mà còn khắc họa rõ nét chân dung một vị vua anh minh, có công lớn trong việc dựng xây đất nước, đồng thời là một nhà thơ tài năng.

Đền thờ và mộ phần của thi tiên là ai

Theo sử dòng họ Ngô, về sau Ngô Chi Lan về nghỉ hưu và mất tại Phù Lỗ – quê hương Phù Thúc Hoành, chồng bà. Để tỏ lòng tiếc thương và ngưỡng mộ nữ học sĩ, sau khi bà mất, nhân dân Phù Lỗ đã dựng đền thờ ngay trên nền nhà cũ của gia đình nữ sĩ (nay thuộc thôn Đoài, xã Phù Lỗ, huyện Sóc Sơn), gọi với tên dân gian là “Miếu Nhà Bà”. Đây là biểu hiện cao quý nhất cho sự trân trọng của người dân đối với một người con ưu tú, một thi tiên là ai của vùng đất này, người đã cống hiến trọn đời cho văn chương và văn hóa dân tộc.

Thông tin từ gia tộc họ Ngô cũng cho biết, đền thờ đã qua mấy lần trùng tu, phục dựng, hiện nay là một ngôi nhà 3 gian thấp nhỏ, nằm khiêm tốn gần ngôi đình làng. Phía trước đền có một tấm bia đá cổ, được dựng từ rất lâu đời nên các nét chữ khắc đã bị bào mòn, không chữ nào còn rõ. Mộ bà được đặt ở cánh bãi Tây Nguyên, bên kia sông Cà Lồ, cách Miếu Nhà Bà khoảng 1 cây số, thuộc xóm Tiên, xã Nguyên Khê, huyện Đông Anh. Trước đây khu này thuộc địa phận làng Phù Lỗ, nhưng sau này do phân định lại địa giới hành chính, lấy sông Cà Lồ làm mốc giới, bên này sông là huyện Sóc Sơn, bên kia sông là huyện Đông Anh cho nên khu đất này nay thuộc Đông Anh.

Cạnh mộ bà, người dân cũng dựng một ngôi miếu nhỏ để thờ. Trải qua năm tháng, ngôi miếu được sửa sang nhiều lần, sau lại cho tu sửa lăng mộ, nâng cấp ngôi miếu thành đền thờ.

Lễ hội tưởng nhớ thi tiên Ngô Chi Lan

Người địa phương lấy ngày 17 tháng 9 âm lịch làm ngày giỗ nữ học sĩ Ngô Chi Lan. Hàng năm, đến dịp này nhân dân trong vùng lại kỷ niệm ngày giỗ bà, tổ chức lễ hội rất trang trọng. Lễ hội được tổ chức trong 3 ngày, từ 15 tới 17 tháng 9, khách thập phương về dự rất đông, thể hiện lòng thành kính đối với vị thi tiên là ai đã cống hiến trọn đời cho văn chương đất nước và có ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống văn hóa tinh thần của cộng đồng.

Những Tác Phẩm Còn Lại Và Giá Trị Văn Học

Mặc dù Ngô Chi Lan được tôn vinh là “Thi Tiên” với tài năng xuất chúng, nhưng một phần lớn tác phẩm của bà đã bị thất lạc do không được tập hợp và bảo quản cẩn thận. Tuy nhiên, những gì còn sót lại vẫn đủ để khẳng định giá trị và tầm vóc của bà trong nền văn học Việt Nam.

Sự thất lạc đáng tiếc của các tác phẩm

Sinh thời, nữ học sĩ Ngô Chi Lan sáng tác rất nhiều thơ, phần ứng khẩu, phần phóng bút. Bà có tập thơ chữ Hán duy nhất là “Mai trang tập” (Tập thơ vườn mai). Tuy nhiên, rất tiếc là tập thơ này sau cũng đã thất truyền. Đây là một tổn thất lớn cho nền văn học nước nhà, bởi nếu còn, chúng ta sẽ có cái nhìn toàn diện hơn về tài năng và phong cách của một thi tiên là ai trong lịch sử, đồng thời có thể khám phá thêm nhiều khía cạnh khác trong tâm hồn và tư tưởng của bà. Việc thiếu vắng các bản thảo gốc đã khiến việc nghiên cứu về Ngô Chi Lan trở nên thách thức hơn.

Những bài thơ hiện còn lưu giữ

Hiện tại, thơ bà chỉ còn lại trên dưới mười bài in rải rác trong một số sách văn học sử và các công trình nghiên cứu. Các tác phẩm tiêu biểu còn sót lại bao gồm:

  • Chùm thơ vịnh bốn mùa gồm 4 bài thơ thất ngôn bát cú bằng chữ Hán.
  • Chùm thơ vịnh bốn mùa với 4 bài thơ thất ngôn tứ tuyệt bằng chữ Nôm (được dịch Nôm từ 4 đoạn đầu của 4 bài thơ chữ Hán trên).
  • Bài “Vịnh núi Vệ Linh” viết bằng chữ Hán, theo thể thất ngôn tứ tuyệt.
  • “Thái liên khúc” (Khúc hát hái sen) gồm 2 bài thơ thất ngôn tứ tuyệt bằng chữ Hán.
  • Bài thơ vịnh truyện Tô Vũ viết bằng chữ Nôm.
  • Bài thơ điếu vua Lê Thánh Tông viết bằng chữ Hán theo thể thất ngôn bát cú.

Dù số lượng không nhiều, nhưng mỗi bài thơ còn lại đều là minh chứng sống động cho tài năng, sự tinh tế và chiều sâu tư tưởng của Ngô Chi Lan.

Tầm vóc trong “Truyền kỳ mạn lục” của Nguyễn Dữ

Thiên truyền kỳ “Kim Hoa thi thoại” (Cuộc nói chuyện thơ ở Kim Hoa) trong tác phẩm “Truyền kỳ mạn lục” của Nguyễn Dữ đã dựng lên một câu chuyện thơ đầy hư cấu giữa Ngô Chi Lan và nhà thơ Thái Thuận (Phó nguyên súy Tao Đàn Nhị thập bát tú). Qua đó, Nguyễn Dữ đã khéo léo giới thiệu mấy vần thơ hay của Ngô Chi Lan, đồng thời luận về văn chương và các tác giả nổi tiếng đương thời như Nguyễn Mộng Tuân, Lý Tử Tấn, Nguyễn Trãi.

Chuyện tuy hư cấu hoang đường, song chứng tỏ vị trí quan trọng của nữ học sĩ Ngô Chi Lan trong văn học và lòng thành kính của hậu thế đối với bà. Việc tên tuổi Ngô Chi Lan xuất hiện trong tác phẩm kinh điển của Nguyễn Dữ càng khẳng định tầm vóc và tầm ảnh hưởng sâu rộng của bà trong văn đàn Đại Việt, minh chứng cho việc bà đã trở thành một hình tượng văn học được công nhận.

Phong cách và đóng góp vào nền văn học Việt Nam

Thơ của Ngô Chi Lan được các nhà phê bình văn học nhận xét mang bản sắc riêng, không khuôn sáo gò ép, đẹp cả ý và lời. Các tác phẩm của bà thường kết hợp nhuần nhuyễn giữa vẻ đẹp cảnh vật với những chi tiết chân thực của đời sống và có cái nhìn nhân ái trước cuộc đời và con người. Bà là một tài thơ của nửa sau thế kỷ 15, được người đương thời đánh giá cao.

Có thể coi Ngô Chi Lan là nhà thơ nữ đầu tiên của Việt Nam có những tác phẩm còn lưu truyền và được công nhận rộng rãi, có đóng góp quan trọng đối với sự phát triển thơ ca của đất nước. Danh hiệu thi tiên là ai mà bà được nhận không chỉ là sự công nhận tài năng cá nhân mà còn là biểu tượng cho sự trỗi dậy của tiếng nói nữ giới trong văn học, mở đường cho những thế hệ nữ sĩ tài hoa sau này. Bà đã để lại một dấu ấn không thể phai mờ, khẳng định vai trò và giá trị của người phụ nữ trong sáng tạo nghệ thuật.

Vấn Đề Về Niên Đại Mất Của Ngô Chi Lan

Việc xác định niên đại mất của Ngô Chi Lan là một trong những đề tài còn nhiều tranh cãi và chưa thống nhất trong giới nghiên cứu lịch sử và văn học. Các nguồn thông tin khác nhau đưa ra những giả thuyết khác nhau, tạo nên một bức tranh chưa hoàn chỉnh về cuộc đời của nữ sĩ.

Các giả thuyết về tuổi mất của Ngô Chi Lan

Trong “Kim Hoa thi thoại” của Nguyễn Dữ, có ghi chép rằng “năm ngoài 40 tuổi nàng (tức Ngô Chi Lan) mất, táng ở cánh bãi Tây Nguyên”. Đây là một trong những nguồn tài liệu sớm nhất đề cập đến tuổi mất của bà. Sau này, Giáo sư Trịnh Vân Thanh lại có ghi chú rằng, nữ sĩ Ngô Chi Lan mất năm 41 tuổi. Trong khi đó, Ngô Văn Học lại ghi bà mất khi tuổi ngoài 50. Sự khác biệt này cho thấy việc xác định chính xác tuổi thọ của Ngô Chi Lan gặp nhiều khó khăn do thiếu vắng các tài liệu chính sử rõ ràng.

Những thông tin này chỉ là các ghi chép rời rạc hoặc mang tính truyền kỳ, chứ không phải là các ghi chép chính thức, đáng tin cậy. Điều này khiến cho việc khẳng định một mốc thời gian cụ thể trở nên phức tạp, đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải đối chiếu và phân tích từ nhiều nguồn khác nhau.

Đối chiếu với các sự kiện lịch sử

Để có cái nhìn khách quan hơn, các nhà nghiên cứu thường đối chiếu với các sự kiện lịch sử đã được xác thực. Vua Lê Thánh Tông mất ở tuổi 55. Nếu bài thơ “Điếu vua Lê Thánh Tông” đúng là của Ngô Chi Lan (tức bà mất sau vua Lê), thì việc xác định bà qua đời ở tuổi ngoài 50 là hợp lý và khớp với các dữ liệu lịch sử. Điều này đồng nghĩa với việc Ngô Chi Lan đã sống và cống hiến qua nhiều giai đoạn lịch sử quan trọng, chứng kiến sự thịnh vượng của triều đại Lê Thánh Tông.

Việc xác định chính xác hơn về cuộc đời và sự nghiệp của Ngô Chi Lan, đặc biệt là niên đại mất, vẫn là một đề tài hấp dẫn cho các nhà nghiên cứu lịch sử và văn học. Tuy nhiên, dù tuổi thọ cụ thể của bà là bao nhiêu, giá trị của di sản mà thi tiên là ai Ngô Chi Lan để lại cho nền văn học Việt Nam là điều không thể phủ nhận. Bà đã khẳng định vị thế của mình không chỉ về tài năng mà còn về sự trường thọ trong cống hiến, vượt qua mọi giới hạn thời gian để trở thành một biểu tượng bất hủ.

Ngô Chi Lan và Vai Trò Của Nữ Giới Trong Văn Học Việt Nam Xưa

Sự xuất hiện và tỏa sáng của Ngô Chi Lan không chỉ là một hiện tượng cá biệt mà còn là minh chứng hùng hồn cho vai trò và vị thế của người phụ nữ trong xã hội Đại Việt, một xã hội dù còn nhiều hạn chế và định kiến nhưng cũng không thiếu những cơ hội cho tài năng nữ giới vươn lên.

Vượt qua định kiến xã hội

Trong một thời đại mà việc học hành, thi cử và tham gia chính sự chủ yếu dành cho nam giới, Ngô Chi Lan đã vượt lên những định kiến xã hội sâu sắc để khẳng định bản thân. Bà trở thành một nữ học sĩ, một thi nhân được trọng vọng, không chỉ nhờ vào dòng dõi hay mối quan hệ với những nhân vật quyền lực. Ngô Chi Lan tự khẳng định tài năng bằng chính những vần thơ bất hủ, bằng trí tuệ và phẩm hạnh của mình.

Việc vua Lê Thánh Tông, một vị vua anh minh, sùng đạo Nho và có công lớn trong việc chấn hưng văn hóa, lại trọng dụng Ngô Chi Lan làm “Phù gia nữ học sĩ” và “Kim Hoa nữ học sĩ” là một điều đáng chú ý. Điều này cho thấy tài năng của bà đã được công nhận ở mức độ cao nhất của triều đình, vượt qua mọi giới hạn về giới tính. Bà không chỉ dạy lễ nghi mà còn tham gia vào các hoạt động xướng họa thơ văn, góp phần làm phong phú thêm đời sống văn hóa cung đình và xã hội.

Biểu tượng cho trí tuệ và tài năng của phụ nữ Việt

Tầm ảnh hưởng của Ngô Chi Lan không chỉ dừng lại ở cung cấm mà còn lan tỏa ra ngoài xã hội, trở thành biểu tượng cho trí tuệ và tài năng của phụ nữ Việt Nam. Bà chứng minh rằng người phụ nữ không chỉ có thể đảm đương công việc gia đình mà còn có thể vươn tới đỉnh cao của trí tuệ và nghệ thuật, sánh ngang với các bậc nam nhi tài đức. Bà là một trong những tiếng nói tiên phong, mở đường cho sự phát triển của văn học nữ giới trong lịch sử Việt Nam.

Đây là câu trả lời toàn diện về thi tiên là ai, không chỉ là một cá nhân xuất chúng mà còn là một biểu tượng văn hóa, một minh chứng cho khả năng vượt trội của người phụ nữ Việt.

Giá trị vĩnh cửu của di sản

Các tác phẩm của Ngô Chi Lan, dù chỉ còn sót lại một phần nhỏ, vẫn cho thấy một tâm hồn phong phú, một ngòi bút tinh tế và một cái nhìn sâu sắc về cuộc đời. Thơ của bà không chỉ đẹp về ngôn từ mà còn chứa đựng những triết lý nhân sinh, những cảm xúc chân thành và lòng yêu nước sâu sắc. Việc bà được ghi danh trong các tác phẩm văn học sử, được nhân dân lập đền thờ, tổ chức lễ giỗ hàng năm là minh chứng rõ ràng nhất cho giá trị vĩnh cửu của di sản mà bà để lại.

Ngô Chi Lan chính là một trong những viên ngọc quý của nền văn học Việt Nam, người đã mở đường cho tiếng nói của nữ giới trong thi ca, khẳng định rằng tài năng không phân biệt giới tính. Khám phá cuộc đời và sự nghiệp của Ngô Chi Lan giúp chúng ta không chỉ hiểu rõ thi tiên là ai mà còn trân trọng hơn những đóng góp thầm lặng nhưng vĩ đại của người phụ nữ Việt Nam trong suốt chiều dài lịch sử. Bà là biểu tượng của trí tuệ, bản lĩnh và lòng yêu nước, là nguồn cảm hứng bất tận cho các thế hệ sau noi gương. Di sản của Ngô Chi Lan tiếp tục sống mãi trong lòng người Việt, như một minh chứng cho vẻ đẹp bất diệt của văn chương và tài năng con người.

sky88, loto188

Trí An Land

Công ty Cổ phần Trí An Land được thành lập từ năm 2015. Sau gần 5 năm hình thành và phát triển, đến nay Trí An Land đã khẳng định được uy tín và năng lực cạnh tranh hàng đầu trong ngành tư vấn, phân phối Bất động sản tại Việt Nam.. Với tôn chỉ hoạt động: Trọn chữ TÍN, vẹn niềm TIN, chúng tôi đã nỗ lực trở thành kênh tư vấn tin cậy, mang đến cho khách hàng những dự án, sản phẩm đầu tư chất lượng và tiềm năng sinh lời cao nhất.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *