Khi nhắc đến chân dung quyền lực, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính toàn cầu, tên tuổi Jerome Powell thường xuyên được xướng lên. Với vai trò là Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED), ông không chỉ là người đứng đầu một trong những định chế tài chính quyền lực nhất thế giới mà còn là nhân vật có tầm ảnh hưởng sâu rộng đến nền kinh tế Mỹ và toàn cầu. Bài viết này của Summerland sẽ đi sâu vào tiểu sử, sự nghiệp, những chính sách quan trọng và tầm ảnh hưởng của Jerome Powell, giúp độc giả hiểu rõ hơn về vị thuyền trưởng của FED.
Tổng quan về Jerome Powell – Chủ tịch FED
Jerome Hayden “Jay” Powell, sinh ngày 4 tháng 2 năm 1953, là Chủ tịch thứ 16 của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) từ năm 2018. Ông là một luật sư, cựu nhân viên ngân hàng đầu tư, và chưa từng có bằng cấp hay kiến thức chuyên sâu về kinh tế học, một điểm độc đáo trong lịch sử FED. Mặc dù vậy, Powell đã nhận được sự ủng hộ từ cả hai tổng thống Donald Trump và Joe Biden, tiếp tục lãnh đạo FED qua hai nhiệm kỳ đầy biến động. Ông được biết đến với phong cách lãnh đạo thực dụng, khả năng điều hành qua các cuộc khủng hoảng kinh tế lớn và những quyết sách táo bạo đã định hình lại hoạt động của ngân hàng trung ương Mỹ, đặc biệt trong giai đoạn đại dịch COVID-19 và cuộc chiến chống lạm phát.
Tiểu sử và hành trình sự nghiệp của Jerome Powell

Có thể bạn quan tâm: Châm Sứa Là Ai? Hé Lộ Danh Tính Tiktoker Đa Tài Của Showbiz Việt
<>Xem Thêm Bài Viết:<>
Jerome Powell sinh ra tại Washington D.C., Hoa Kỳ, trong một gia đình có truyền thống về luật pháp và chính trị. Cha ông là một luật sư và cựu chiến binh Thế chiến thứ hai, còn ông nội từng là Trưởng khoa Luật tại Đại học Công giáo Columbus và giảng viên tại Trường Luật Georgetown. Môi trường gia đình đã sớm định hình tư duy và nền tảng giáo dục vững chắc cho Powell.
Ông tốt nghiệp Trường dự bị Georgetown vào năm 1972, một ngôi trường dòng Tên danh tiếng. Sau đó, ông dành thời gian làm trợ lý lập pháp cho Thượng nghị sĩ Pennsylvania Richard Schweiker từ năm 1975 đến 1976, một giai đoạn quan trọng giúp ông tiếp cận với quy trình lập pháp và chính sách công. Tiếp nối con đường học vấn, Powell hoàn thành chương trình tiến sĩ luật (Juris Doctor) tại Trung tâm Luật Đại học Georgetown vào năm 1979, nơi ông còn đảm nhiệm vị trí tổng biên tập của tạp chí Georgetown Law Journal. Nền tảng pháp lý vững chắc này, mặc dù không phải kinh tế, đã trang bị cho ông khả năng phân tích phức tạp và tư duy hệ thống, những kỹ năng vô cùng cần thiết cho vai trò lãnh đạo sau này.
Những bước đi đầu tiên trên thị trường tài chính
Sự nghiệp chuyên nghiệp của Jerome Powell bắt đầu khởi sắc trong lĩnh vực tài chính. Từ năm 1984 đến 1993, ông làm việc tại nhiều tổ chức tài chính hàng đầu, bao gồm Dillon, Read & Co., Bộ Tài chính Hoa Kỳ và Bankers Trust. Tại đây, ông đã kinh qua nhiều vị trí lãnh đạo khác nhau, tích lũy kinh nghiệm sâu rộng về thị trường vốn, các giao dịch phức tạp và quản lý rủi ro. Những năm tháng này không chỉ cung cấp cho Powell kiến thức thực tế về cách vận hành của hệ thống tài chính mà còn giúp ông xây dựng mạng lưới quan hệ với những nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn trong ngành.

Có thể bạn quan tâm: Cháu Bà Trương Mỹ Hoa Là Ai? Khám Phá Gia Đình Cựu Phó Chủ Tịch
Đặc biệt, vào năm 1992, Jerome Powell được Tổng thống George H. W. Bush đề cử vào vị trí Phó Tổng Thư ký Bộ Tài chính, chịu trách nhiệm về tài chính trong nước. Đây là một bước tiến quan trọng, khẳng định năng lực và sự tín nhiệm của ông trong mắt giới chức cấp cao. Trong vai trò này, ông đã trực tiếp tham gia vào việc hoạch định và thực thi các chính sách tài khóa, mang lại cái nhìn toàn diện về mối liên hệ giữa chính sách chính phủ và thị trường tài chính.
Dấu ấn tại các tập đoàn đầu tư và tư vấn chính sách
Không dừng lại ở các vị trí trong chính phủ và ngân hàng truyền thống, Jerome Powell còn mở rộng sự nghiệp sang lĩnh vực đầu tư tư nhân. Ông là một trong những người sáng lập và lãnh đạo Tập đoàn Công nghiệp trong Quỹ Mua lại của Carlyle Hoa Kỳ tại Tập đoàn Carlyle, một trong những quỹ đầu tư tư nhân lớn nhất thế giới. Kinh nghiệm tại Carlyle đã mài giũa khả năng đánh giá doanh nghiệp, quản lý danh mục đầu tư và thực hiện các giao dịch mua bán sáp nhập quy mô lớn, giúp ông hiểu sâu sắc về động lực tăng trưởng và rủi ro trong khu vực kinh tế tư nhân.
Sau khi rời Carlyle, Powell tiếp tục thành lập Severn Capital Partners, một công ty đầu tư tư nhân chuyên tập trung vào tài chính đặc biệt và các cơ hội đầu tư trong lĩnh vực công nghiệp. Sự chủ động trong việc xây dựng và điều hành các doanh nghiệp này thể hiện tinh thần khởi nghiệp và khả năng nhận diện cơ hội thị trường của ông.

Có thể bạn quan tâm: Chánh Án Tòa Án Nhân Dân Tp.hcm Là Ai? Sơ Lược Về Vị Trí Hiện Tại
Vào năm 2008, trong bối cảnh cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu đang dần hiện rõ, Jerome Powell trở thành Đối tác Quản lý của Quỹ Môi trường Toàn cầu. Từ năm 2010 đến 2012, ông còn là học giả thỉnh giảng tại Trung tâm Chính sách Bipartisan, một tổ chức nghiên cứu và tư vấn chính sách uy tín tại Washington, D.C. Tại đây, ông đã đóng vai trò tích cực trong việc thúc đẩy Quốc hội tăng trần nợ của Hoa Kỳ trong cuộc khủng hoảng nợ công năm 2011. Các phân tích và trình bày của ông về tác động của việc vỡ nợ hoặc trì hoãn tăng trần nợ đối với nền kinh tế và lãi suất đã cho thấy tầm nhìn chiến lược và khả năng dự báo rủi ro của một người am hiểu sâu sắc về tài chính công và thị trường.
Trở thành thành viên Hội đồng Thống đốc Dự trữ Liên bang
Bước ngoặt lớn trong sự nghiệp công của Jerome Powell diễn ra vào tháng 12 năm 2011, khi ông cùng Jeremy C. Stein được Tổng thống Barack Obama đề cử vào Hội đồng Thống đốc Dự trữ Liên bang. Đáng chú ý, việc đề cử Powell, một thành viên của đảng Cộng hòa, bởi một tổng thống thuộc đảng Dân chủ là một động thái lưỡng đảng hiếm hoi và là lần đầu tiên kể từ năm 1988 một tổng thống đề cử thành viên từ đảng đối lập vào vị trí này. Điều này phản ánh sự công nhận về năng lực và kinh nghiệm của Powell, vượt qua ranh giới chính trị.
Jerome Powell bắt đầu nhiệm kỳ của mình vào ngày 25 tháng 5 năm 2012, kế nhiệm Frederic Mishkin. Ông nhanh chóng hòa nhập và đóng góp vào các cuộc thảo luận chính sách quan trọng của FED. Đến năm 2014, ông được đề cử cho một nhiệm kỳ mới và tiếp tục nhận được sự xác nhận từ Thượng viện Hoa Kỳ với 67 phiếu thuận và 24 phiếu chống, kéo dài nhiệm kỳ của ông đến ngày 31 tháng 1 năm 2028. Trong vai trò thành viên Hội đồng Thống đốc, Powell đã thể hiện quan điểm cẩn trọng nhưng thực dụng về quy định tài chính. Đến tháng 4 năm 2017, ông được giao trách nhiệm giám sát các ngân hàng được coi là “too big to fail” (quá lớn để sụp đổ), một nhiệm vụ trọng yếu nhằm ngăn chặn các rủi ro hệ thống sau cuộc khủng hoảng năm 2008.

Có thể bạn quan tâm: Chánh Văn Phòng Bộ Tài Chính Là Ai Và Vai Trò Của Họ?
Chủ tịch FED đầu tiên không có bằng cấp kinh tế chuyên ngành
Ngày 2 tháng 11 năm 2017, Tổng thống Donald Trump đã đề cử Jerome Powell vào vị trí Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang. Quyết định này được Thượng viện phê chuẩn vào ngày 23 tháng 1 năm 2018 với 85 phiếu thuận và 12 phiếu chống, và ông chính thức tuyên thệ nhậm chức vào ngày 5 tháng 2 năm 2018. Điều đáng chú ý là Jerome Powell là Chủ tịch FED đầu tiên trong lịch sử không có bằng cấp và đào tạo chuyên sâu về kinh tế học. Các Chủ tịch tiền nhiệm như Ben Bernanke, Alan Greenspan hay Janet Yellen đều là những nhà kinh tế học nổi tiếng.
Sự thiếu vắng bằng cấp kinh tế chuyên ngành không ngăn cản Powell thực hiện những chính sách tiền tệ mạnh mẽ và có tầm nhìn. Ông tập trung vào kích thích nền kinh tế thông qua việc hỗ trợ tăng trưởng và ổn định thị trường. Phong cách lãnh đạo của ông được đánh giá là thực tế, ít giáo điều hơn so với các đồng nghiệp tiền nhiệm, điều này có thể xuất phát từ kinh nghiệm sâu rộng của ông trong ngành tài chính tư nhân và pháp luật. Tờ Time đã từng ca ngợi cách Powell đã thay đổi hoàn toàn cách FED hoạt động, nhấn mạnh sự linh hoạt và khả năng ứng phó của ông trong các tình huống phức tạp. Việc ông được tái bổ nhiệm bởi Tổng thống Joe Biden vào năm 2021, bất chấp sự khác biệt đảng phái, là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả và sự tín nhiệm mà ông đã xây dựng được.
Thành tựu và tài sản của Jerome Powell

Jerome Powell bắt đầu sự nghiệp công của mình tại Bộ Tài chính Hoa Kỳ vào năm 1990. Đến năm 1992, ông được bổ nhiệm làm Thứ trưởng chuyên trách giám sát các ngân hàng lớn tại phố Wall, một vị trí then chốt đặt ông vào trung tâm của hệ thống tài chính Mỹ. Năm 1993, Powell quay trở lại ngành ngân hàng và sau đó đầu tư vào Tập đoàn Carlyle, một trong những quỹ đầu tư tư nhân lớn nhất thế giới, nơi ông đã tạo dựng được khối tài sản đáng kể.
Những thành tựu trong cả khu vực công và tư đã giúp Jerome Powell trở thành thành viên giàu có nhất trong Hội đồng Thống đốc của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ. Thậm chí, ông còn là Chủ tịch FED giàu có nhất kể từ năm 1948. Vào năm 2011, trước khi nhậm chức Chủ tịch, tài sản cá nhân của ông được ước tính lên đến 72.2 triệu USD. Con số này vượt xa tài sản của nhiều đồng nghiệp cùng thời, ví dụ như Jeremy Stein, cựu giáo sư tại Đại học Harvard và thành viên Hội đồng Thống đốc FED, người có tài sản cá nhân khoảng 6.3 triệu USD vào thời điểm đó. Khối tài sản này không chỉ phản ánh sự thành công trong sự nghiệp của Powell mà còn cho thấy tầm vóc và ảnh hưởng của ông trong giới tài chính, tạo nên một chân dung quyền lực không thể phủ nhận.
Những chính sách quan trọng Jerome Powell đã thông qua
Trong nhiệm kỳ của mình, Jerome Powell đã dẫn dắt Cục Dự trữ Liên bang qua một trong những giai đoạn kinh tế biến động nhất trong lịch sử hiện đại, từ đại dịch toàn cầu đến lạm phát cao kỷ lục. Các quyết sách của ông đã có tác động sâu rộng đến đời sống kinh tế của hàng triệu người dân Mỹ và ảnh hưởng đến thị trường tài chính toàn cầu.
Giai đoạn dịch COVID-19 (2020 – 2021): Cuộc giải cứu kinh tế chưa từng có
Khi đại dịch COVID-19 bùng phát vào tháng 3 năm 2020, nền kinh tế toàn cầu đối mặt với nguy cơ sụp đổ do các lệnh phong tỏa và gián đoạn chuỗi cung ứng. Jerome Powell và FED đã phản ứng nhanh chóng với một gói cứu trợ kinh tế quy mô lớn, được thiết kế để ngăn chặn sự đóng băng của thị trường tài chính và hỗ trợ phục hồi kinh tế.
Các biện pháp can thiệp của FED dưới sự lãnh đạo của Powell bao gồm việc giảm lãi suất cơ bản xuống gần 0%, đồng thời triển khai các chương trình mua tài sản khổng lồ (nới lỏng định lượng) để bơm thanh khoản vào hệ thống tài chính. Một số chương trình này, như việc bảo lãnh ngầm thị trường trái phiếu doanh nghiệp, là chưa từng có tiền lệ. FED đã mở rộng đáng kể bảng cân đối kế toán của mình, mua vào hàng nghìn tỷ USD trái phiếu kho bạc và chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp. Kết quả là, tài sản của FED đã tăng gần gấp đôi kể từ tháng 3 năm 2020, lần đầu tiên vượt mốc 8.300 tỷ USD.

Chính sách “tiền rẻ” này đã giúp ổn định thị trường, ngăn chặn một cuộc suy thoái trầm trọng hơn và tạo điều kiện cho nền kinh tế phục hồi. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những câu hỏi về lạm phát trong tương lai, một thách thức mà FED sẽ phải đối mặt sau này. Đáng chú ý, trong giai đoạn này, Powell đã giữ vững lập trường độc lập của FED trước áp lực từ Tổng thống Donald Trump, người luôn phản đối việc tăng lãi suất. Powell kiên quyết khẳng định rằng Tổng thống không có quyền can thiệp vào các hoạt động nghiệp vụ của FED, trừ khi có hành động sa thải.
Nâng lãi suất để giải quyết tình trạng lạm phát (2022 – 2023)
Hậu đại dịch, khi các chuỗi cung ứng toàn cầu vẫn còn bị gián đoạn và nhu cầu tiêu dùng tăng vọt nhờ các gói kích thích, nền kinh tế Mỹ bắt đầu đối mặt với tình trạng lạm phát cao kỷ lục. Để ứng phó với tình hình căng thẳng đa chiều về diễn biến chính trị, kinh tế và tài chính, FED dưới sự lãnh đạo của Jerome Powell đã chuyển hướng sang chính sách thắt chặt tiền tệ.
Dựa trên cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa tốc độ tăng trưởng kinh tế và áp lực giá cả, FED đã bắt đầu chu kỳ tăng lãi suất mạnh mẽ. Từ tháng 3 năm 2022 đến tháng 7 năm 2023, FED đã thực hiện tổng cộng 11 lần tăng lãi suất, đẩy lãi suất cơ bản từ mức 0.25% lên 5.75% chỉ trong vòng một năm rưỡi. Đây là mức lãi suất cao nhất kể từ cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 và là một trong những chu kỳ tăng lãi suất nhanh nhất trong lịch sử FED.
Mục tiêu của việc tăng lãi suất là làm chậm lại nền kinh tế, giảm bớt nhu cầu và đưa lạm phát trở lại mục tiêu 2% của FED. Tuy nhiên, chính sách này cũng đi kèm với những hệ quả nhất định. Thị trường chứng khoán Mỹ chịu ảnh hưởng nặng nề khi chi phí vay tăng cao, khiến nhiều doanh nghiệp khó khăn trong việc tiếp cận vốn. Hơn nữa, tốc độ tăng lãi suất quá nhanh đã góp phần gây ra cuộc khủng hoảng ngân hàng Mỹ vào tháng 3 năm 2023, với sự sụp đổ của các ngân hàng lớn như Silicon Valley Bank do không quản lý được rủi ro lãi suất và dòng tiền gửi. Mặc dù vậy, FED đã nhanh chóng can thiệp để ổn định hệ thống tài chính, cho thấy khả năng ứng phó linh hoạt trong khủng hoảng. Các chuyên gia kinh tế nhận định rằng chính sách của Powell đã thành công trong việc kiềm chế lạm phát, dù với cái giá là một số áp lực lên tăng trưởng kinh tế và thị trường tài chính.

Tác động của Jerome Powell tới thị trường tiền mã hóa
Trong nhiệm kỳ của mình, Jerome Powell không chỉ tập trung vào chính sách tiền tệ truyền thống mà còn có những phát biểu và quan điểm quan trọng liên quan đến sự phát triển nhanh chóng của thị trường tiền mã hóa. Những nhận định này đã có ảnh hưởng đáng kể đến tâm lý thị trường và định hướng quản lý trong lĩnh vực này.
Những phát ngôn khiến thị trường tiền mã hóa “biến động”
Jerome Powell đã nhiều lần bày tỏ quan điểm về vai trò và bản chất của tiền điện tử, thường nhấn mạnh các rủi ro hơn là tiềm năng của chúng. Ông đã khẳng định rằng tiền điện tử, đặc biệt là Bitcoin, thường được sử dụng như một công cụ đầu cơ hơn là một phương tiện thanh toán ổn định. Quan điểm này dựa trên sự biến động giá cực lớn của các tài sản kỹ thuật số, khiến chúng không phù hợp với chức năng của tiền tệ truyền thống. Theo các phân tích từ Summerland, sự biến động này là hệ quả của tính chất đầu cơ cao, nơi giá trị phần lớn được thúc đẩy bởi kỳ vọng và lòng tin của nhà đầu tư hơn là các yếu tố kinh tế cơ bản.
Ông Powell cũng đã so sánh tiền điện tử với vàng, một tài sản trú ẩn an toàn truyền thống. Ông nhấn mạnh rằng giá trị của vàng phần lớn được định hình bởi lịch sử, thị trường và niềm tin vững chắc của hàng nghìn năm. Ngược lại, tiền điện tử, mặc dù có tiềm năng công nghệ, vẫn chưa đạt được giá trị ổn định và đáng tin cậy như vàng. Điều này phản ánh sự hoài nghi của FED về khả năng của tiền điện tử trong việc trở thành một kho lưu trữ giá trị đáng tin cậy hoặc một đơn vị hạch toán ổn định trong tương lai gần.

Tuy nhiên, Jerome Powell cũng công nhận những thách thức và tiềm năng mà công nghệ phân tán (blockchain) và tài chính phi tập trung (DeFi) mang lại. Ông thừa nhận rằng các công nghệ này có thể cải thiện hệ thống thanh toán, thúc đẩy tài chính cạnh tranh hơn và mang lại những đổi mới đáng kể. Điều này cho thấy một cái nhìn đa chiều, không hoàn toàn phủ nhận mà thay vào đó là một sự cân nhắc thận trọng về những lợi ích tiềm năng. Dù vậy, ông vẫn lưu ý rằng sự phát triển nhanh chóng của công nghệ này đặt ra các vấn đề cấp bách về quy định và an ninh. Ông cho rằng có thể cần một khung pháp lý mới, toàn diện hơn để giám sát và quản lý các hoạt động liên quan đến tiền điện tử, nhằm bảo vệ nhà đầu tư và đảm bảo ổn định tài chính.
Các phát biểu của Jerome Powell thường được thị trường tiền mã hóa theo dõi sát sao, và những nhận định thận trọng của ông có thể gây ra những biến động giá đáng kể. Điều này phản ánh tầm ảnh hưởng to lớn của vị Chủ tịch FED đối với không chỉ thị trường truyền thống mà cả một thị trường mới nổi như tiền mã hóa.
Jerome Powell và quan điểm về stablecoin
Stablecoin, một loại tiền điện tử được thiết kế để duy trì giá trị ổn định so với một tài sản tham chiếu (thường là tiền tệ fiat như USD), đã trở thành tâm điểm quan tâm của Jerome Powell và FED. Ông đã thể hiện sự quan ngại sâu sắc và tầm nhìn chiến lược về cách thức quản lý loại tài sản này.
Jerome Powell đã đưa ra quan điểm rõ ràng rằng stablecoin nên được coi là một hình thức tiền tệ và do đó, cần phải được quản lý chặt chẽ. Ông không ủng hộ việc cấm stablecoin mà thay vào đó tập trung vào việc áp dụng các biện pháp quản lý thông minh hơn để đảm bảo tính an toàn, minh bạch và ổn định của chúng. FED lo ngại rằng nếu không được quản lý đúng cách, stablecoin có thể gây ra rủi ro cho hệ thống tài chính truyền thống, đặc biệt là trong các tình huống thị trường căng thẳng.
Chủ tịch FED cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác quốc tế trong việc quản lý tiền điện tử, đặc biệt là stablecoin. Ông cho rằng do tính chất toàn cầu của các loại tiền kỹ thuật số, stablecoin có thể đối diện với các biện pháp kiểm soát từ nhiều quốc gia khác nhau. Do đó, sự hợp tác xuyên biên giới là cần thiết để đảm bảo một khung pháp lý hài hòa và hiệu quả, giúp duy trì tính an toàn và ổn định của thị trường tài chính toàn cầu.
Powell cũng đã đề cập đến mối liên hệ giữa stablecoin và tình hình lạm phát. Trong bối cảnh lạm phát cao hơn mục tiêu 2% của FED, ông quan ngại rằng sự căng thẳng trong thị trường tiền điện tử có thể lan rộng và tác động đến thị trường tài chính truyền thống. Ông đặc biệt nhấn mạnh sự không rõ ràng về cách các đồng stablecoin hoạt động trong thời điểm căng thẳng có thể dẫn đến bất ổn lớn, đặc biệt là nếu có sự rút tiền ồ ạt hoặc mất niềm tin vào các tài sản dự trữ của stablecoin.
Nhìn chung, Jerome Powell thể hiện sự cẩn trọng và quan ngại về tương lai của tiền điện tử, nhưng đồng thời cũng nhận thấy tiềm năng của công nghệ blockchain và tiền điện tử trong việc cải thiện hệ thống thanh toán và tài chính. Quan điểm của ông định hướng cho việc xây dựng một môi trường quản lý an toàn và minh bạch, đảm bảo rằng các đổi mới trong lĩnh vực này có thể phát triển mà không gây ra rủi ro hệ thống. Đây là một phần quan trọng trong việc xây dựng một chân dung quyền lực đầy đủ và trách nhiệm của người đứng đầu ngân hàng trung ương Hoa Kỳ.
Jerome Powell đã định hình lại FED và thể hiện một phong cách lãnh đạo linh hoạt, thực dụng, và quyết đoán trong bối cảnh các cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu. Dù không có nền tảng kinh tế truyền thống, ông vẫn chứng tỏ được năng lực lãnh đạo và tầm ảnh hưởng sâu rộng của mình. Với sự phân tích chuyên sâu về tiểu sử, các chính sách then chốt trong đại dịch và cuộc chiến lạm phát, cùng với quan điểm về tiền mã hóa, chúng ta có thể thấy rõ hơn chân dung quyền lực của vị Chủ tịch FED này. Ông không chỉ là một nhà quản lý mà còn là một kiến trúc sư chính sách, người đang tiếp tục định hình tương lai kinh tế của Mỹ và thế giới.





